So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.5
-0.98
0.96
2.75
0.84
3.10
3.55
2.02
Live
0.84
-0.5
-0.95
0.93
2.5
0.93
3.25
3.30
2.04
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.17
2.5
0.05
6.60
1.16
9.20
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
0.90
2.75
0.90
3.10
3.30
2.00
Live
0.80
-0.5
1.00
0.90
2.5
0.90
3.70
3.40
2.00
Run
0.80
0
1.00
-0.13
2.5
0.07
13.00
1.04
17.00
Mansion88Sớm
-0.96
-0.25
0.72
0.77
2.5
0.99
3.40
3.35
1.89
Live
0.76
-0.5
-0.88
0.86
2.5
1.00
3.05
3.30
2.04
Run
0.68
0
-0.78
-0.27
2.5
0.15
5.50
1.50
4.00
188betSớm
0.81
-0.5
-0.97
0.97
2.75
0.85
3.10
3.55
2.02
Live
0.87
-0.5
-0.95
0.94
2.5
0.94
3.25
3.30
2.04
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.16
2.5
0.06
6.60
1.16
9.20
SbobetSớm
-0.95
-0.25
0.77
0.88
2.5
0.92
3.21
3.17
1.94
Live
0.81
-0.5
-0.97
0.82
2.5
1.00
3.18
3.19
2.03
Run
-0.97
0
0.85
-0.26
2.5
0.14
5.10
1.45
4.25

Bên nào sẽ thắng?

Venados FC
ChủHòaKhách
CF Atlante
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Venados FCSo Sánh Sức MạnhCF Atlante
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Ascenso MX-10] Venados FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25101144425411040.0%
13931321130969.2%
12183121411138.3%
61231113516.7%
[MEX Ascenso MX-2] CF Atlante
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261673562155261.5%
13121039637292.3%
13463171518530.8%
64021141266.7%

Thành tích đối đầu

Venados FC            
Chủ - Khách
CF AtlanteVenados FC
Venados FCCF Atlante
CF AtlanteVenados FC
Venados FCCF Atlante
CF AtlanteVenados FC
CF AtlanteVenados FC
Venados FCCF Atlante
CF AtlanteVenados FC
Venados FCCF Atlante
CF AtlanteVenados FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D217-08-241 - 0
(1 - 0)
9 - 4-0.66-0.26-0.17B1.001.000.88HX
MEX D228-02-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.34-0.32-0.41T-0.890.000.77TX
MEX D222-09-232 - 0
(2 - 0)
8 - 5-0.66-0.24-0.19B0.941.000.94BX
MEX D209-03-231 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.35-0.31-0.45H0.82-0.251.00BX
MEX D223-09-221 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.67-0.25-0.18B0.941.000.88HX
MEX D221-04-221 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.56-0.32-0.22B-0.940.750.82BX
MEX D209-01-221 - 0
(0 - 0)
12 - 5-0.36-0.32-0.44T0.77-0.25-0.95TX
MEX D205-12-210 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.69-0.26-0.18H0.851.000.97TX
MEX D203-12-210 - 2
(0 - 1)
9 - 2-0.35-0.33-0.43B0.76-0.25-0.94BX
MEX D201-10-212 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.69-0.24-0.17B0.821.00-0.94HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 10%

Thành tích gần đây

Venados FC            
Chủ - Khách
Celaya FCVenados FC
Venados FCTampico Madero
Tepatitlan de MorelosVenados FC
Celaya FCVenados FC
Venados FCCelaya FC
Venados FCLeones Negros
Tlaxcala FCVenados FC
Venados FCCSyD Dorados de Sinaloa
Mineros de ZacatecasVenados FC
Venados FCCorrecaminos UAT
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D226-01-251 - 1
(0 - 0)
14 - 2-0.50-0.28-0.30H1.000.50.88TX
MEX D218-01-251 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.60-0.27-0.21B0.880.750.94BT
MEX D211-01-252 - 2
(0 - 0)
7 - 3-0.39-0.30-0.39H0.9000.92HT
MEX D210-11-244 - 1
(2 - 1)
7 - 1-0.55-0.27-0.26B-0.960.750.84BT
MEX D207-11-243 - 4
(1 - 1)
6 - 5-0.47-0.32-0.36B0.900.250.80BT
MEX D202-11-243 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.43-0.30-0.35T-0.940.250.82TT
MEX D227-10-241 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.36-0.29-0.42H0.79-0.25-0.92BX
MEX D219-10-244 - 0
(1 - 0)
5 - 14-0.69-0.22-0.17T-0.971.250.85TT
MEX D213-10-242 - 2
(0 - 0)
10 - 2-0.57-0.26-0.25H0.970.750.85TT
MEX D205-10-245 - 1
(3 - 1)
6 - 13-0.72-0.21-0.15T0.911.250.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

CF Atlante            
Chủ - Khách
Monarcas MoreliaCF Atlante
CF AtlanteAtletico La Paz
CF AtlanteCelaya FC
CF AtlantePumas U.N.A.M.
CF AtlantePuebla
CF AtlanteCelaya FC
Celaya FCCF Atlante
CF AtlanteCSyD Dorados de Sinaloa
CSyD Dorados de SinaloaCF Atlante
CF AtlanteTampico Madero
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D225-01-250 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.32-0.30-0.460.96-0.250.92X
MEX D218-01-255 - 0
(3 - 0)
5 - 2-0.79-0.18-0.110.831.50.99T
MEX D212-01-253 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.53-0.27-0.280.900.50.92T
INT CF04-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.37-0.31-0.440.78-0.25-0.96X
INT CF23-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.47-0.28-0.330.880.250.88X
MEX D217-11-240 - 3
(0 - 2)
12 - 2-0.59-0.27-0.220.910.750.91T
MEX D215-11-241 - 1
(1 - 0)
8 - 1-0.39-0.29-0.400.9600.92X
MEX D210-11-243 - 0
(1 - 0)
7 - 0-0.80-0.18-0.10-0.971.750.85T
MEX D208-11-243 - 1
(1 - 1)
2 - 2-0.23-0.27-0.590.98-0.750.90T
MEX D204-11-244 - 0
(3 - 0)
3 - 4-0.78-0.20-0.110.951.50.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Venados FCSo sánh số liệuCF Atlante
  • 23Tổng số ghi bàn20
  • 2.3Trung bình ghi bàn2.0
  • 17Tổng số mất bàn8
  • 1.7Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Venados FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem3XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
CF Atlante
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem4XemXem7XemXem47.6%XemXem12XemXem57.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Venados FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem3XemXem9XemXem36.8%XemXem5XemXem26.3%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem1XemXem10%XemXem7XemXem70%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
CF Atlante
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem0XemXem8XemXem61.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem5XemXem23.8%XemXem
11XemXem9XemXem0XemXem2XemXem81.8%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Venados FCThời gian ghi bànCF Atlante
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    10
    Bàn thắng H1
    7
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Venados FCChi tiết về HT/FTCF Atlante
  • 1
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    12
    14
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Venados FCSố bàn thắng trong H1&H2CF Atlante
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    15
    15
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Venados FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D208-02-2025ChủAtletico La Paz5 Ngày
MEX D216-02-2025KháchCancun FC13 Ngày
MEX D222-02-2025ChủAlebrijes de Oaxaca19 Ngày
CF Atlante
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D208-02-2025ChủTepatitlan de Morelos6 Ngày
MEX D214-02-2025KháchAlebrijes de Oaxaca11 Ngày
MEX D222-02-2025ChủTlaxcala FC20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 40.0%Thắng61.5% [16]
  • [11] 44.0%Hòa26.9% [16]
  • [4] 16.0%Bại11.5% [3]
  • Chủ/Khách
  • [9] 36.0%Thắng15.4% [4]
  • [3] 12.0%Hòa23.1% [6]
  • [1] 4.0%Bại11.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.76 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    56
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    2.15
  • TB mất điểm
    0.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.23
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 33.33%Hòa18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Venados FC VS CF Atlante ngày 03-02-2025 - Thông tin đội hình