[CZE Cup-] Hradec Kralove |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 11 | 50.0% |
[CZE Cup-] Baumit Jablonec |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 13 | 66.7% |
Hradec Kralove |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE D1 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.75 | 0.00 | -0.99 | H | X |
CZE D1 | 28-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.36 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | X |
CZE D1 | 02-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | H | 0.92 | 0.50 | 0.90 | T | X |
CZE D1 | 24-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | 0.80 | 0.00 | 0.96 | T | X |
CZE D1 | 04-03-23 | 1 - 4 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | T |
CZE D1 | 11-09-22 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.41 | -0.30 | -0.38 | B | 0.83 | 0.00 | 0.99 | B | T |
CZE D1 | 06-03-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | H | 1.00 | 0.50 | 0.82 | T | X |
CZE D1 | 03-10-21 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | H | 0.83 | 0.00 | 0.99 | H | T |
INT CF | 22-06-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | B | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | X |
TIP CUP | 20-01-18 | 0 - 3 (0 - 3) | 8 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | T | 0.99 | 1.00 | 0.77 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Hradec Kralove |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE D1 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.75 | 0 | -0.99 | H | X |
CZE D1 | 16-02-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
CZE D1 | 09-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | B | -0.97 | 1.25 | 0.79 | B | T |
CZE D1 | 01-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.64 | -0.28 | -0.20 | T | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | T |
INT CF | 21-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CZE D1 | 14-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | T | 0.79 | -0.5 | -0.97 | T | T |
CZE D1 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.38 | -0.29 | -0.44 | B | 0.77 | -0.25 | -0.95 | B | X |
CZE D1 | 04-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | T |
CZE D1 | 01-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.95 | 0.25 | 0.87 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Baumit Jablonec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE D1 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.75 | 0 | -0.99 | H | X |
CZE D1 | 23-02-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | -0.96 | 1 | 0.78 | T | ||
CZE D1 | 15-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 1 - 9 | -0.22 | -0.26 | -0.64 | 0.78 | -1 | -0.96 | T | ||
CZE D1 | 09-02-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
CZE D1 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 12 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 5 - 2 (3 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CZE D1 | 15-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.70 | -0.24 | -0.19 | -0.97 | 1.25 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Hradec Kralove |
Hradec Kralove |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE D1 | 15-03-2025 | Khách | Sigma Olomouc | 3 Ngày |
CZE D1 | 29-03-2025 | Chủ | Dynamo Ceske Budejovice | 17 Ngày |
CZE D1 | 05-04-2025 | Khách | Slavia Praha | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE D1 | 15-03-2025 | Khách | Slavia Praha | 3 Ngày |
CZE D1 | 29-03-2025 | Chủ | Sigma Olomouc | 17 Ngày |
CZE D1 | 05-04-2025 | Khách | Teplice | 24 Ngày |