[ENG EFL Championship-1] Sheffield United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 26 | 7 | 6 | 56 | 29 | 83 | 1 | 66.7% |
20 | 14 | 3 | 3 | 30 | 15 | 45 | 2 | 70.0% |
19 | 12 | 4 | 3 | 26 | 14 | 40 | 1 | 63.2% |
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 5 | 13 | 66.7% |
[ENG EFL Championship-5] Coventry City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 17 | 8 | 14 | 56 | 51 | 59 | 5 | 43.6% |
19 | 11 | 3 | 5 | 34 | 22 | 36 | 5 | 57.9% |
20 | 6 | 5 | 9 | 22 | 29 | 23 | 6 | 30.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 8 | 15 | 83.3% |
Sheffield United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 23-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 12 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.37 | H | 0.85 | 0.00 | -0.97 | H | T |
ENG LCH | 26-12-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.56 | -0.28 | -0.24 | T | -0.96 | 0.75 | 0.84 | T | T |
ENG LCH | 19-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.33 | -0.31 | -0.44 | B | 0.87 | -0.25 | -0.99 | B | X |
ENG LCH | 12-03-22 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.41 | -0.31 | -0.37 | B | 0.84 | 0.00 | -0.96 | B | T |
ENG LCH | 20-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.28 | H | 0.97 | 0.50 | 0.91 | T | X |
ENG L1 | 05-04-17 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.78 | -0.19 | -0.12 | T | 0.90 | -0.67 | 0.98 | T | X |
ENG L1 | 15-12-16 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.22 | -0.28 | -0.57 | T | 0.93 | -0.75 | 0.95 | T | T |
ENG L1 | 30-04-16 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 7 | -0.35 | -0.29 | -0.45 | B | 0.88 | -0.25 | 1.00 | B | T |
ENG L1 | 13-12-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.32 | T | 0.83 | 0.25 | -0.95 | T | X |
ENG L1 | 21-02-15 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | H | -0.99 | 1.00 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Sheffield United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 16-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.41 | -0.31 | -0.36 | T | 0.79 | 0 | -0.92 | T | X |
ENG LCH | 11-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.28 | H | -0.99 | 0.5 | 0.87 | T | X |
ENG LCH | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.61 | -0.28 | -0.20 | T | 0.85 | 0.75 | -0.97 | T | X |
ENG LCH | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.37 | -0.30 | -0.41 | T | -0.96 | 0 | 0.84 | T | T |
ENG LCH | 24-02-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.26 | -0.29 | -0.53 | B | 1.00 | -0.5 | 0.88 | B | T |
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.34 | -0.31 | -0.44 | T | 0.86 | -0.25 | -0.98 | T | X |
ENG LCH | 12-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.33 | T | 0.90 | 0.25 | 0.98 | T | T |
ENG LCH | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.18 | T | 0.88 | 1 | 1.00 | T | T |
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.32 | -0.31 | -0.45 | T | 0.95 | -0.25 | 0.93 | T | X |
ENG LCH | 24-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.61 | -0.26 | -0.21 | B | 0.82 | 0.75 | -0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%
Coventry City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.39 | -0.31 | -0.38 | 0.90 | 0 | 0.98 | T | ||
ENG LCH | 11-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.31 | -0.29 | -0.47 | -0.98 | -0.25 | 0.86 | X | ||
ENG LCH | 08-03-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.66 | -0.24 | -0.19 | 0.92 | 1 | 0.96 | T | ||
ENG LCH | 01-03-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 11 | -0.31 | -0.29 | -0.47 | -0.97 | -0.25 | 0.85 | T | ||
ENG LCH | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.25 | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | ||
ENG LCH | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ENG LCH | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 9 | -0.55 | -0.28 | -0.25 | -0.95 | 0.75 | 0.83 | X | ||
ENG FAC | 08-02-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 11 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG LCH | 05-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.27 | -0.28 | -0.53 | 0.99 | -0.5 | 0.89 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.40 | 0.96 | 0 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Sheffield United |
Sheffield United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 05-04-2025 | Khách | Oxford United | 8 Ngày |
ENG LCH | 08-04-2025 | Chủ | Millwall | 11 Ngày |
ENG LCH | 12-04-2025 | Khách | Plymouth Argyle | 15 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 05-04-2025 | Chủ | Burnley | 8 Ngày |
ENG LCH | 08-04-2025 | Chủ | Portsmouth | 11 Ngày |
ENG LCH | 12-04-2025 | Khách | Hull City | 15 Ngày |