So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
1.5
0.81
0.92
3.5
0.88
1.37
5.00
5.80
Live
1.00
1.5
0.88
0.96
3.5
0.90
-
-
-
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
6.5
0.02
1.01
15.00
21.00
BET365Sớm
0.93
1.25
0.93
1.00
3.25
0.85
1.40
5.50
6.00
Live
1.00
1.5
0.85
0.97
3.5
0.87
1.36
6.00
6.00
Run
0.62
0
-0.74
-0.12
6.5
0.06
1.00
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.91
1.25
0.95
-0.97
3.5
0.81
1.41
5.00
5.20
Live
-0.96
1.5
0.86
0.94
3.5
0.94
1.36
5.30
5.60
Run
0.63
0
-0.73
-0.33
6.5
0.24
1.17
5.10
20.00
188betSớm
-0.98
1.5
0.82
0.93
3.5
0.89
1.37
5.00
5.80
Live
-0.96
1.5
0.86
0.97
3.5
0.91
-
-
-
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
6.5
0.03
1.15
5.90
15.50
SbobetSớm
-0.96
1.5
0.84
0.96
3.5
0.90
1.34
4.57
5.60
Live
0.98
1.5
0.92
0.97
3.5
0.91
1.35
5.00
6.00
Run
0.62
0
-0.72
-0.26
6.5
0.16
1.17
5.30
15.50

Bên nào sẽ thắng?

Emmen
ChủHòaKhách
Jong PSV Eindhoven (Youth)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
EmmenSo Sánh Sức MạnhJong PSV Eindhoven (Youth)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NED Eerste Divisie-7] Emmen
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3316512534253748.5%
176472723221335.3%
161015261931362.5%
602461420.0%
[NED Eerste Divisie-18] Jong PSV Eindhoven (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3265214571231818.8%
162311274392012.5%
1642101828141625.0%
62131114733.3%

Thành tích đối đầu

Emmen            
Chủ - Khách
Jong PSV Eindhoven (Youth)Emmen
Jong PSV Eindhoven (Youth)Emmen
EmmenJong PSV Eindhoven (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth)Emmen
EmmenJong PSV Eindhoven (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth)Emmen
EmmenJong PSV Eindhoven (Youth)
EmmenJong PSV Eindhoven (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth)Emmen
Jong PSV Eindhoven (Youth)Emmen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D204-11-242 - 3
(0 - 2)
1 - 9-0.31-0.25-0.53T0.95-0.500.87TT
HOL D209-02-243 - 0
(2 - 0)
0 - 4-0.35-0.26-0.49B0.98-0.250.84BX
HOL D227-11-231 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.78-0.19-0.14T0.86-0.670.96TX
HOL D207-03-221 - 3
(1 - 1)
3 - 5-0.34-0.28-0.49T0.98-0.250.84TT
HOL D219-11-212 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.75-0.20-0.15T0.99-0.670.83TX
HOL D205-03-181 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.43-0.27-0.39H-0.900.250.78TX
HOL D213-10-173 - 1
(2 - 1)
4 - 1-0.53-0.27-0.29T0.900.500.98TT
HOL D227-01-171 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.49-0.29-0.32H0.800.25-0.93TX
HOL D219-08-161 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.43-0.27-0.39B-0.930.250.80BX
HOL D219-02-160 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.27-0.43H-0.970.000.85HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Emmen            
Chủ - Khách
EmmenFC Eindhoven
EmmenRot-Weiss Essen
EmmenDen Bosch
AZ Alkmaar (Youth)Emmen
EmmenExcelsior SBV
ADO Den HaagEmmen
EmmenDe Graafschap
VVV VenloEmmen
EmmenJong Ajax (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth)Emmen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D219-01-251 - 2
(1 - 0)
3 - 8-0.61-0.25-0.24B0.850.750.97BT
INT CF05-01-252 - 5
(2 - 4)
- ---B--
HOL D220-12-240 - 3
(0 - 2)
6 - 3-0.55-0.27-0.29B-0.980.750.80BT
HOL D213-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 16-0.36-0.27-0.47H0.92-0.250.90BX
HOL D208-12-241 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.40-0.27-0.42H0.9600.86HX
HOL D229-11-242 - 1
(2 - 1)
6 - 4-0.55-0.27-0.29B0.820.51.00BT
HOL D225-11-243 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.45-0.26-0.39T-0.980.250.80TX
HOL D222-11-240 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.32-0.27-0.51T0.84-0.50.98TX
HOL D208-11-244 - 2
(1 - 2)
6 - 3-0.63-0.24-0.23T-0.9810.80TT
HOL D204-11-242 - 3
(0 - 2)
1 - 9-0.31-0.25-0.53T0.95-0.50.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Jong PSV Eindhoven (Youth)            
Chủ - Khách
Jong Ajax (Youth)Jong PSV Eindhoven (Youth)
SC TelstarJong PSV Eindhoven (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth)Katwijk
Jong PSV Eindhoven (Youth)Vitesse Arnhem
Den BoschJong PSV Eindhoven (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth)Roda JC
Norwich City U21Jong PSV Eindhoven (Youth)
FC EindhovenJong PSV Eindhoven (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth)AZ Alkmaar (Youth)
Jong PSV Eindhoven (Youth)Volendam
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL D220-01-254 - 0
(2 - 0)
7 - 7-0.60-0.23-0.270.880.750.94T
HOL D212-01-251 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.63-0.24-0.23-0.9810.80X
INT CF04-01-252 - 1
(0 - 0)
- -----
HOL D220-12-246 - 4
(3 - 1)
2 - 12-0.41-0.25-0.440.9800.84T
HOL D213-12-241 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.63-0.24-0.23-0.9810.80X
HOL D209-12-242 - 3
(1 - 0)
3 - 6-0.30-0.26-0.530.95-0.50.87T
PLI CUP05-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.24-0.23-0.650.82-10.94X
HOL D229-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.56-0.24-0.290.970.750.85X
HOL D225-11-242 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.45-0.24-0.410.8201.00X
HOL D222-11-241 - 4
(0 - 4)
4 - 6-0.25-0.22-0.620.80-1-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

EmmenSo sánh số liệuJong PSV Eindhoven (Youth)
  • 18Tổng số ghi bàn14
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.4
  • 18Tổng số mất bàn22
  • 1.8Trung bình mất bàn2.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Emmen
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem1XemXem11XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Jong PSV Eindhoven (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem3XemXem11XemXem36.4%XemXem12XemXem54.5%XemXem9XemXem40.9%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Emmen
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem1XemXem12XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem2XemXem10XemXem45.5%XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

EmmenThời gian ghi bànJong PSV Eindhoven (Youth)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    7
    0 Bàn
    8
    8
    1 Bàn
    3
    6
    2 Bàn
    5
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    14
    10
    Bàn thắng H1
    15
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
EmmenChi tiết về HT/FTJong PSV Eindhoven (Youth)
  • 6
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    7
    3
    H/H
    0
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    10
    B/B
ChủKhách
EmmenSố bàn thắng trong H1&H2Jong PSV Eindhoven (Youth)
  • 5
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    8
    4
    Hòa
    5
    7
    Mất 1 bàn
    1
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Emmen
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL D210-02-2025KháchVitesse Arnhem10 Ngày
HOL D215-02-2025ChủVolendam15 Ngày
HOL D221-02-2025KháchFC Oss21 Ngày
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL D210-02-2025ChủSC Cambuur10 Ngày
HOL D217-02-2025KháchAZ Alkmaar (Youth)17 Ngày
HOL D224-02-2025ChủDordrecht24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 48.5%Thắng18.8% [6]
  • [5] 15.2%Hòa15.6% [6]
  • [12] 36.4%Bại65.6% [21]
  • Chủ/Khách
  • [6] 18.2%Thắng12.5% [4]
  • [4] 12.1%Hòa6.3% [2]
  • [7] 21.2%Bại31.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    53 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    1.61 
  • TB mất điểm
    1.27 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    71
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    2.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    1.34
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 45.45%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa22.22% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 44.44% [4]

Emmen VS Jong PSV Eindhoven (Youth) ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình