So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
1.5
0.86
-0.96
3
0.82
1.36
5.20
7.90
Live
0.95
1.5
0.94
0.94
3
0.94
1.35
5.30
8.20
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.30
2.5
0.18
1.09
7.60
31.00
BET365Sớm
-0.95
1.5
0.85
-0.93
3
0.83
1.36
5.25
7.50
Live
-0.98
1.5
0.91
0.99
3
0.91
1.36
5.25
7.50
Run
-0.83
0.25
0.70
-0.14
2.5
0.09
1.09
7.50
51.00
Mansion88Sớm
-0.95
1.5
0.83
-0.95
3
0.81
1.35
4.95
7.30
Live
-0.98
1.5
0.90
-0.99
3
0.89
1.35
5.20
8.80
Run
-0.27
0.25
0.19
-0.25
2.5
0.17
1.10
6.40
70.00
188betSớm
-0.97
1.5
0.87
-0.95
3
0.83
1.36
5.20
7.90
Live
0.97
1.5
0.95
0.99
3
0.91
1.35
5.30
8.00
Run
-0.21
0.25
0.11
-0.29
2.5
0.19
1.09
7.60
31.00
SbobetSớm
-0.95
1.5
0.85
-0.93
3
0.80
1.33
4.70
7.30
Live
1.00
1.5
0.92
-0.96
3
0.86
1.34
5.20
7.90
Run
0.79
0.25
-0.88
-0.94
0.75
0.84
2.29
1.93
7.80

Bên nào sẽ thắng?

Marseille
ChủHòaKhách
FC Nantes
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MarseilleSo Sánh Sức MạnhFC Nantes
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 1-3] Marseille
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271548543649355.6%
13643251722946.2%
14905291927264.3%
63121191050.0%
[FRA Ligue 1-13] FC Nantes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2879123347301325.0%
134451516161430.8%
153571831141220.0%
6222813833.3%

Thành tích đối đầu

Marseille            
Chủ - Khách
NantesMarseille
MarseilleNantes
NantesMarseille
NantesMarseille
MarseilleNantes
MarseilleNantes
NantesMarseille
NantesMarseille
MarseilleNantes
MarseilleNantes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D103-11-241 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.30-0.29-0.49T0.85-0.50-0.97TT
FRA D110-03-242 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.64-0.24-0.18T1.001.000.88TX
FRA D101-09-231 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.25-0.25-0.54H-0.96-0.500.84BX
FRA D101-02-230 - 2
(0 - 0)
5 - 7-0.26-0.27-0.52T0.95-0.500.93TX
FRA D120-08-222 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.63-0.24-0.18T-0.981.000.86TT
FRA D120-04-223 - 2
(1 - 2)
7 - 3-0.62-0.25-0.18T-0.921.000.79TT
FRA D101-12-210 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.32-0.27-0.46T0.96-0.250.92TX
FRA D120-02-211 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.35-0.31-0.42H-0.900.000.78HX
FRA D128-11-203 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.49-0.30-0.29T-0.960.500.84TT
FRA D122-02-201 - 3
(1 - 1)
4 - 1-0.65-0.24-0.19B0.951.000.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Marseille            
Chủ - Khách
AJ AuxerreMarseille
MarseilleSaint Etienne
AngersMarseille
MarseilleLyon
NiceMarseille
MarseilleStrasbourg
MarseilleLille
RennesMarseille
MarseilleLe Havre
Saint EtienneMarseille
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D122-02-253 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.22-0.25-0.61B0.82-1-0.94BT
FRA D115-02-255 - 1
(1 - 0)
14 - 3-0.78-0.18-0.12T0.851.5-0.97TT
FRA D109-02-250 - 2
(0 - 0)
1 - 7-0.21-0.26-0.61T-0.93-0.750.80TX
FRA D102-02-253 - 2
(0 - 0)
6 - 2-0.49-0.26-0.33T-0.950.50.83TT
FRA D126-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 12-0.35-0.28-0.42B0.81-0.25-0.93BX
FRA D119-01-251 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.68-0.21-0.17H-0.981.250.86TX
FRAC14-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.48-0.29-0.33H0.850.250.97TX
FRA D111-01-251 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.35-0.29-0.40T-0.9400.82TT
FRA D105-01-255 - 1
(3 - 0)
4 - 0-0.76-0.20-0.12T0.971.50.91TT
FRAC22-12-240 - 4
(0 - 2)
3 - 11-0.19-0.24-0.69T0.99-10.77TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

FC Nantes            
Chủ - Khách
NantesLens
MonacoNantes
NantesStade Brestois
ReimsNantes
NantesLyon
Saint EtienneNantes
Stade BrestoisNantes
NantesMonaco
LilleNantes
DrancyNantes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D123-02-253 - 1
(1 - 0)
2 - 11-0.30-0.29-0.48-0.94-0.250.82T
FRA D115-02-257 - 1
(2 - 1)
9 - 1-0.67-0.23-0.190.871-0.99T
FRA D107-02-250 - 2
(0 - 1)
12 - 4-0.42-0.30-0.35-0.930.250.80X
FRA D102-02-251 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.47-0.30-0.310.850.25-0.97T
FRA D126-01-251 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.30-0.27-0.48-0.97-0.250.85X
FRA D119-01-251 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.34-0.31-0.410.78-0.25-0.90X
FRAC15-01-252 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.49-0.31-0.310.800.25-0.98T
FRA D110-01-252 - 2
(1 - 0)
3 - 11-0.24-0.27-0.54-0.96-0.50.84T
FRA D104-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 0-0.64-0.24-0.170.9910.89X
FRAC21-12-240 - 4
(0 - 2)
0 - 7-0.07-0.09-0.990.92-4.250.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

MarseilleSo sánh số liệuFC Nantes
  • 23Tổng số ghi bàn16
  • 2.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 12Tổng số mất bàn18
  • 1.2Trung bình mất bàn1.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Marseille
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem14XemXem0XemXem9XemXem60.9%XemXem13XemXem56.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
FC Nantes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem2XemXem11XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Marseille
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem3XemXem11XemXem39.1%XemXem8XemXem34.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
610516.7%Xem00.0%583.3%Xem
FC Nantes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem4XemXem8XemXem47.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem3XemXem13%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem1XemXem8.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MarseilleThời gian ghi bànFC Nantes
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    10
    0 Bàn
    3
    9
    1 Bàn
    7
    3
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    4
    0
    4+ Bàn
    16
    9
    Bàn thắng H1
    27
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MarseilleChi tiết về HT/FTFC Nantes
  • 7
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    5
    10
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    6
    B/B
ChủKhách
MarseilleSố bàn thắng trong H1&H2FC Nantes
  • 8
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    11
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    3
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Marseille
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D108-03-2025ChủLens6 Ngày
FRA D116-03-2025KháchParis Saint Germain (PSG)14 Ngày
FRA D130-03-2025KháchReims28 Ngày
FC Nantes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D109-03-2025ChủStrasbourg7 Ngày
FRA D116-03-2025ChủLille14 Ngày
FRA D130-03-2025KháchLe Havre28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 55.6%Thắng25.0% [7]
  • [4] 14.8%Hòa32.1% [7]
  • [8] 29.6%Bại42.9% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng10.7% [3]
  • [4] 14.8%Hòa17.9% [5]
  • [3] 11.1%Bại25.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Hòa18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Marseille VS FC Nantes ngày 03-03-2025 - Thông tin đội hình