[FIN YCUP-1] TPS Turku |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 1 | 75.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 66.7% |
[FIN YCUP-1] JIPPO |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 3 | 12 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | 14 | 66.7% |
TPS Turku |
Chủ - Khách |
---|
TPS TurkuJIPPO |
JIPPOTPS Turku |
TPS TurkuJIPPO |
JIPPOTPS Turku |
TPS TurkuJIPPO |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D2 | 12-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.57 | -0.26 | -0.24 | B | 0.99 | 0.75 | 0.89 | B | X |
FIN D2 | 27-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | B | 0.92 | 0.00 | 0.90 | B | X |
FIN D2 | 08-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.52 | -0.30 | -0.27 | T | 0.94 | 0.50 | 0.94 | T | X |
FIN D2 | 03-08-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.20 | -0.29 | -0.60 | T | 0.99 | -0.75 | 0.89 | T | X |
FIN D2 | 29-05-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.74 | -0.23 | -0.12 | B | 0.95 | -0.80 | 0.93 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%
TPS Turku |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN YCUP | 29-03-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.37 | -0.31 | -0.42 | T | -0.97 | 0 | 0.79 | T | T |
INT CF | 08-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN YCUP | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
FIN YCUP | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | H |
FIN YCUP | 08-02-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.26 | T | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | T |
FIN YCUP | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.63 | -0.26 | -0.24 | T | 0.82 | 0.75 | 1.00 | T | X |
INT CF | 24-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.50 | -0.26 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
INT CF | 18-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
FIN D2 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.60 | -0.23 | -0.25 | H | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
FIN D2 | 03-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.44 | T | 0.88 | -0.25 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%
JIPPO |
Chủ - Khách |
---|
JIPPOPK-35 Vantaa |
JIPPOKuPS (Youth) |
JIPPOKlubi 04 Helsinki |
LahtiJIPPO |
JIPPOKaPa |
JaPSJIPPO |
JIPPOKuPS Akatemia |
KuPsJIPPO |
JIPPOSJK Akatemia |
JaPSJIPPO |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN YCUP | 29-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
INT CF | 15-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN YCUP | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.68 | -0.23 | -0.19 | 0.80 | 1 | -0.98 | X | ||
FIN YCUP | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
FIN YCUP | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | 0.88 | 1.5 | 0.94 | H | ||
FIN YCUP | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 0 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
FIN D2 | 19-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.64 | -0.23 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.85 | T | ||
FIN D2 | 05-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | 0.84 | -0.5 | -0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 43%
TPS Turku |
TPS Turku |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D2 | 22-04-2025 | Khách | SJK Akatemia | 18 Ngày |
FIN D2 | 26-04-2025 | Chủ | JIPPO | 22 Ngày |
FIN D2 | 02-05-2025 | Khách | JaPS | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D2 | 21-04-2025 | Chủ | SalPa | 17 Ngày |
FIN D2 | 26-04-2025 | Khách | TPS Turku | 22 Ngày |
FIN D2 | 03-05-2025 | Khách | KaPa | 29 Ngày |