So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.5
0.80
0.94
2.75
0.86
2.02
3.30
3.10
Live
-0.96
0.75
0.84
0.94
2.75
0.92
1.80
3.50
3.80
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
3.5
0.02
1.01
14.00
26.00
BET365Sớm
-0.95
0.5
0.80
0.98
2.75
0.88
2.05
3.25
3.75
Live
0.95
0.5
0.90
0.98
2.75
0.88
1.91
3.30
4.10
Run
0.70
0
-0.83
-0.20
3.5
0.14
1.00
51.00
201.00
Mansion88Sớm
-0.98
0.5
0.84
0.97
2.75
0.87
2.04
3.40
3.40
Live
0.87
0.5
-0.95
0.95
2.75
0.95
1.87
3.50
3.90
Run
0.75
0
-0.84
-0.20
3.5
0.11
1.02
10.00
133.00
188betSớm
-0.97
0.5
0.81
0.95
2.75
0.87
2.02
3.30
3.10
Live
0.87
0.5
-0.97
0.99
2.75
0.89
1.78
3.50
3.95
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.15
3.5
0.03
1.01
14.00
26.00
SbobetSớm
-0.94
0.5
0.84
1.00
2.75
0.88
2.06
3.29
3.20
Live
0.87
0.5
-0.95
-0.99
2.75
0.89
1.86
3.50
3.84
Run
-0.12
0.25
0.04
-0.12
3.5
0.04
1.01
13.00
130.00

Bên nào sẽ thắng?

Pogon Szczecin
ChủHòaKhách
Gornik Zabrze
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Pogon SzczecinSo Sánh Sức MạnhGornik Zabrze
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-4] Pogon Szczecin
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261358412844450.0%
131012251131276.9%
133461617131223.1%
62221013833.3%
[Ekstraklasa-7] Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2612410373140746.2%
13724201223653.8%
13526171917638.5%
64111481366.7%

Thành tích đối đầu

Pogon Szczecin            
Chủ - Khách
Gornik ZabrzePogon Szczecin
Pogon SzczecinGornik Zabrze
Pogon SzczecinGornik Zabrze
Gornik ZabrzePogon Szczecin
Gornik ZabrzePogon Szczecin
Pogon SzczecinGornik Zabrze
Gornik ZabrzePogon Szczecin
Pogon SzczecinGornik Zabrze
Pogon SzczecinGornik Zabrze
Gornik ZabrzePogon Szczecin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR02-08-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.36-0.26-0.49B0.97-0.250.85BX
POL PR25-05-241 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.61-0.24-0.25T0.900.750.92TX
POL Cup05-12-231 - 1
(0 - 0)
13 - 4-0.55-0.27-0.26H0.820.501.00TX
POL PR01-12-231 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.32-0.28-0.49B0.83-0.50-0.95BX
POL PR20-05-232 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.40-0.28-0.40B0.930.000.95BT
POL PR05-11-221 - 4
(1 - 1)
7 - 3-0.54-0.27-0.27B0.840.50-0.97BT
POL PR12-12-212 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.36-0.29-0.43H0.81-0.25-0.93BT
POL PR25-07-212 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.54-0.30-0.29T0.860.500.96TX
POL PR20-04-211 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.50-0.32-0.26T1.000.500.88TX
POL PR27-11-202 - 1
(1 - 1)
3 - 6-0.39-0.30-0.38B0.910.000.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Pogon Szczecin            
Chủ - Khách
Pogon SzczecinGKP Gorzow
Pogon SzczecinMiedz Legnica
Pogon SzczecinPaksi SE Honlapja
Pogon SzczecinKaisar Kyzylorda
Pogon SzczecinCrvena Zvezda
Korona KielcePogon Szczecin
Pogon SzczecinZaglebie Lubin
Pogon SzczecinJagiellonia Bialystok
Lechia GdanskPogon Szczecin
Pogon SzczecinArka Gdynia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-01-253 - 3
(1 - 2)
- ---H--
INT CF24-01-253 - 2
(2 - 0)
- ---T--
INT CF17-01-250 - 3
(0 - 1)
5 - 6---B--
INT CF14-01-252 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF11-01-252 - 5
(2 - 4)
7 - 1---B--
POL PR09-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.35-0.29-0.46H0.86-0.250.96BX
POL Cup04-12-244 - 3
(2 - 1)
6 - 3-0.53-0.29-0.30T0.900.50.92TT
POL PR01-12-241 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.48-0.29-0.34H0.880.250.94TX
POL PR23-11-240 - 3
(0 - 2)
7 - 4-0.34-0.29-0.49T-0.98-0.250.80TT
INT CF15-11-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.60-0.29-0.26H0.900.750.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Gornik ZabrzeVeres
Gornik ZabrzePaksi SE Honlapja
Gornik ZabrzeIMT Novi Beograd
Gornik ZabrzeLech Poznan
Korona KielceGornik Zabrze
Gornik ZabrzePiast Gliwice
Slask WroclawGornik Zabrze
Gornik ZabrzeJagiellonia Bialystok
Widzew lodzGornik Zabrze
Gornik ZabrzeStal Mielec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF21-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF18-01-255 - 2
(1 - 0)
- -----
POL PR06-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 9-0.32-0.29-0.49-0.97-0.250.79T
POL PR01-12-242 - 4
(0 - 0)
4 - 5-0.42-0.30-0.380.8201.00T
POL PR24-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.43-0.30-0.390.800-0.98X
POL PR09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.44-0.30-0.36-0.960.250.78X
POL PR03-11-240 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.44-0.27-0.38-0.960.250.78X
POL PR27-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 9-0.46-0.29-0.350.930.250.89X
POL PR20-10-243 - 1
(1 - 1)
9 - 8-0.56-0.28-0.260.990.750.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

Pogon SzczecinSo sánh số liệuGornik Zabrze
  • 19Tổng số ghi bàn20
  • 1.9Trung bình ghi bàn2.0
  • 18Tổng số mất bàn11
  • 1.8Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Pogon Szczecin
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem1XemXem11XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem1XemXem6XemXem61.1%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Pogon Szczecin
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem3XemXem8XemXem38.9%XemXem4XemXem22.2%XemXem12XemXem66.7%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem1XemXem11.1%XemXem7XemXem77.8%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Gornik Zabrze
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem4XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem27.8%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem2XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem
633050.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Pogon SzczecinThời gian ghi bànGornik Zabrze
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    4
    7
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    11
    11
    Bàn thắng H1
    14
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Pogon SzczecinChi tiết về HT/FTGornik Zabrze
  • 5
    4
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    5
    H/T
    1
    3
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
Pogon SzczecinSố bàn thắng trong H1&H2Gornik Zabrze
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    3
    5
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pogon Szczecin
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR15-02-2025KháchStal Mielec7 Ngày
POL PR22-02-2025KháchWidzew lodz14 Ngày
POL Cup26-02-2025ChủPiast Gliwice18 Ngày
Gornik Zabrze
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR15-02-2025ChủRadomiak Radom7 Ngày
POL PR22-02-2025KháchRakow Czestochowa14 Ngày
POL PR01-03-2025ChủCracovia Krakow21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 50.0%Thắng46.2% [12]
  • [5] 19.2%Hòa15.4% [12]
  • [8] 30.8%Bại38.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 38.5%Thắng19.2% [5]
  • [1] 3.8%Hòa7.7% [2]
  • [2] 7.7%Bại23.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    1.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.96 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.42
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.46
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [4] 40.00%Hòa11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Pogon Szczecin VS Gornik Zabrze ngày 08-02-2025 - Thông tin đội hình