So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
-0.5
0.94
0.93
2.5
0.93
3.50
3.55
1.94
Live
-0.99
-0.5
0.88
-0.97
2.5
0.83
3.90
3.50
1.86
Run
0.06
-0.25
-0.18
-0.14
3.5
0.02
26.00
18.00
1.01
BET365Sớm
0.93
-0.5
0.93
0.93
2.5
0.93
4.00
3.50
1.91
Live
-0.97
-0.5
0.83
-0.97
2.5
0.83
4.50
3.50
1.83
Run
-0.59
0
0.47
-0.13
3.5
0.07
501.00
23.00
1.01
Mansion88Sớm
0.95
-0.5
0.91
0.92
2.5
0.92
3.70
3.50
1.91
Live
-0.96
-0.5
0.88
-0.96
2.5
0.86
3.85
3.45
1.88
Run
-0.69
0
0.60
-0.15
3.5
0.07
9.90
1.25
5.00
188betSớm
0.95
-0.5
0.95
0.94
2.5
0.94
3.50
3.55
1.94
Live
1.00
-0.5
0.92
-0.96
2.5
0.84
3.90
3.50
1.86
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.13
3.5
0.03
26.00
18.00
1.01
SbobetSớm
0.94
-0.5
0.96
0.95
2.5
0.93
3.54
3.25
1.96
Live
-0.96
-0.5
0.88
-0.90
2.5
0.80
3.97
3.36
1.88
Run
0.47
-0.25
-0.55
-0.16
3.5
0.08
500.00
11.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

GIF Sundsvall
ChủHòaKhách
Degerfors IF
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
GIF SundsvallSo Sánh Sức MạnhDegerfors IF
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Superettan-15] GIF Sundsvall
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2987142640311527.6%
145451617191435.7%
153391023121220.0%
6321731150.0%
[SWE Superettan-1] Degerfors IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2915104492655151.7%
14932281330264.3%
15672211325240.0%
660012118100.0%

Thành tích đối đầu

GIF Sundsvall            
Chủ - Khách
Degerfors IFGIF Sundsvall
Degerfors IFGIF Sundsvall
GIF SundsvallDegerfors IF
Degerfors IFGIF Sundsvall
Degerfors IFGIF Sundsvall
GIF SundsvallDegerfors IF
Degerfors IFGIF Sundsvall
GIF SundsvallDegerfors IF
Degerfors IFGIF Sundsvall
GIF SundsvallDegerfors IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE D206-04-242 - 0
(1 - 0)
11 - 3-0.61-0.25-0.22B0.850.75-0.97BX
SWE D127-08-223 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.55-0.24-0.25B-0.970.750.85BT
SWE D109-05-222 - 3
(0 - 0)
3 - 2-0.41-0.28-0.36B0.820.00-0.94BT
SWE Cup27-02-224 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.55-0.27-0.30B0.820.501.00BT
SWE D228-11-202 - 5
(1 - 1)
7 - 0-0.75-0.19-0.14T0.97-0.670.91TT
SWE D201-08-201 - 4
(0 - 2)
10 - 3-0.34-0.27-0.46B0.88-0.250.94BT
SWE D213-09-144 - 1
(1 - 0)
9 - 1-0.25-0.29-0.56B0.75-0.75-0.88BT
SWE D211-05-144 - 1
(2 - 1)
4 - 3-0.71-0.23-0.15T0.89-0.800.99TT
SWE D224-08-131 - 2
(1 - 1)
- -0.42-0.30-0.38T-0.880.250.75TT
SWE D228-04-130 - 0
(0 - 0)
- -0.65-0.26-0.19H-0.971.000.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

GIF Sundsvall            
Chủ - Khách
Skovde AIKGIF Sundsvall
GIF SundsvallOsters IF
Ostersunds FKGIF Sundsvall
GIF SundsvallIK Brage
OrebroGIF Sundsvall
GIF SundsvallIK Oddevold
FC Stockholm InternazionaleGIF Sundsvall
Varbergs BoIS FCGIF Sundsvall
Landskrona BoISGIF Sundsvall
GIF SundsvallUtsiktens BK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE D228-09-240 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.40-0.29-0.39T0.9300.95TX
SWE D223-09-240 - 2
(0 - 0)
5 - 10-0.24-0.26-0.59B0.95-0.750.93BX
SWE D218-09-241 - 2
(1 - 0)
9 - 1-0.61-0.25-0.22T0.880.751.00TT
SWE D214-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.29-0.27-0.51H0.92-0.50.96BX
SWE D231-08-240 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.67-0.23-0.19H0.871-0.99TX
SWE D226-08-243 - 0
(1 - 0)
3 - 10-0.35-0.29-0.44T0.84-0.25-0.96TT
SWE Cup20-08-241 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.37-0.29-0.46B0.88-0.250.94BX
SWE D216-08-243 - 0
(1 - 0)
8 - 9-0.53-0.27-0.29B0.900.50.98BT
SWE D212-08-240 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.72-0.20-0.16H0.881.251.00TX
SWE D202-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.38-0.28-0.42T-0.9700.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Degerfors IF            
Chủ - Khách
Degerfors IFTrelleborgs FF
Sandvikens IFDegerfors IF
Degerfors IFGefle IF
Utsiktens BKDegerfors IF
Degerfors IFOstersunds FK
OrgryteDegerfors IF
Nykopings BISDegerfors IF
Degerfors IFIK Brage
HelsingborgDegerfors IF
Degerfors IFIK Oddevold
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE D228-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.64-0.24-0.211.0010.88X
SWE D223-09-240 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.45-0.28-0.36-0.990.250.87X
SWE D219-09-241 - 0
(0 - 0)
12 - 5-0.71-0.21-0.160.921.250.96X
SWE D214-09-240 - 3
(0 - 1)
3 - 3-0.33-0.29-0.470.99-0.250.89T
SWE D231-08-242 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.54-0.27-0.270.850.5-0.97X
SWE D226-08-241 - 3
(0 - 2)
6 - 4-0.35-0.29-0.440.86-0.25-0.98T
SWE Cup21-08-241 - 4
(0 - 3)
1 - 1-0.11-0.16-0.880.75-2.250.95T
SWE D218-08-241 - 1
(1 - 1)
11 - 2-0.49-0.29-0.31-0.940.50.82X
SWE D213-08-241 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.41-0.29-0.380.8801.00X
SWE D203-08-242 - 2
(2 - 0)
3 - 7-0.59-0.27-0.220.910.750.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 40%

GIF SundsvallSo sánh số liệuDegerfors IF
  • 8Tổng số ghi bàn20
  • 0.8Trung bình ghi bàn2.0
  • 7Tổng số mất bàn6
  • 0.7Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

GIF Sundsvall
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem1XemXem13XemXem44%XemXem10XemXem40%XemXem15XemXem60%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Degerfors IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem14XemXem1XemXem10XemXem56%XemXem11XemXem44%XemXem14XemXem56%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
GIF Sundsvall
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem7XemXem5XemXem13XemXem28%XemXem5XemXem20%XemXem12XemXem48%XemXem
12XemXem4XemXem5XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem3XemXem0XemXem10XemXem23.1%XemXem2XemXem15.4%XemXem6XemXem46.2%XemXem
650183.3%Xem116.7%350.0%Xem
Degerfors IF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem14XemXem1XemXem10XemXem56%XemXem9XemXem36%XemXem9XemXem36%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem
650183.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

GIF SundsvallThời gian ghi bànDegerfors IF
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    3
    0 Bàn
    7
    10
    1 Bàn
    2
    7
    2 Bàn
    2
    4
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    5
    21
    Bàn thắng H1
    12
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
GIF SundsvallChi tiết về HT/FTDegerfors IF
  • 1
    9
    T/T
    0
    4
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    4
    H/T
    6
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    10
    2
    B/B
ChủKhách
GIF SundsvallSố bàn thắng trong H1&H2Degerfors IF
  • 2
    9
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    8
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
GIF Sundsvall
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE D219-10-2024KháchHelsingborg14 Ngày
SWE D226-10-2024ChủOrgryte21 Ngày
SWE D202-11-2024KháchSandvikens IF28 Ngày
Degerfors IF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE D219-10-2024ChủOrebro14 Ngày
SWE D226-10-2024KháchVarbergs BoIS FC21 Ngày
SWE D202-11-2024KháchLandskrona BoIS28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

GIF Sundsvall
Chấn thương
Degerfors IF

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 27.6%Thắng51.7% [15]
  • [7] 24.1%Hòa34.5% [15]
  • [14] 48.3%Bại13.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.2%Thắng20.7% [6]
  • [4] 13.8%Hòa24.1% [7]
  • [5] 17.2%Bại6.9% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.69
  • TB mất điểm
    0.90
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 18.18%Hòa18.18% [2]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

GIF Sundsvall VS Degerfors IF ngày 06-10-2024 - Thông tin đội hình