[SCO League One-3] Stenhousemuir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 14 | 7 | 11 | 45 | 37 | 49 | 3 | 43.8% |
16 | 8 | 3 | 5 | 25 | 20 | 27 | 3 | 50.0% |
16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 17 | 22 | 5 | 37.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | 12 | 66.7% |
[SCO League One-7] Kelty Hearts |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 40 | 37 | 7 | 28.1% |
16 | 5 | 4 | 7 | 15 | 24 | 19 | 7 | 31.3% |
16 | 4 | 6 | 6 | 18 | 16 | 18 | 7 | 25.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% |
Stenhousemuir |
Chủ - Khách |
---|
Kelty HeartsStenhousemuir |
StenhousemuirKelty Hearts |
Kelty HeartsStenhousemuir |
Kelty HeartsStenhousemuir |
StenhousemuirKelty Hearts |
Kelty HeartsStenhousemuir |
StenhousemuirKelty Hearts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.72 | 0.00 | 0.98 | H | X |
SCO L1 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 13 - 6 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | T | 0.76 | 0.00 | 0.94 | T | T |
SCO L1 | 10-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
SCO L2 | 26-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | B | 0.97 | -0.80 | 0.73 | T | X |
SCO L2 | 08-03-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.27 | -0.29 | -0.60 | B | 0.81 | -0.75 | 0.89 | B | X |
SCO L2 | 20-11-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | B | 0.98 | -0.80 | 0.72 | B | X |
SCO L2 | 28-08-21 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 6 | -0.17 | -0.24 | -0.70 | B | 0.72 | -1.25 | 0.98 | B | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 29%
Stenhousemuir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 01-03-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
SCO L1 | 22-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.44 | T | 0.92 | 0 | 0.78 | T | X |
SCO L1 | 08-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | T |
SCO L1 | 01-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | T | 0.81 | 0 | 0.89 | T | T |
SCO L1 | 25-01-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
SCOFAC | 18-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | B | 0.91 | 1 | 0.85 | B | T |
SCO L1 | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.72 | 0 | 0.98 | H | X |
SCO L1 | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.59 | -0.29 | -0.27 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
SCO L1 | 28-12-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 0.91 | 0.25 | 0.79 | T | T |
SCO L1 | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.45 | -0.32 | -0.39 | B | 0.72 | 0 | 0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Kelty Hearts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L1 | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | X | ||
SCO L1 | 25-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
SCO L1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.38 | -0.33 | -0.44 | 0.99 | 0 | 0.71 | X | ||
SCO L1 | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
SCO L1 | 01-02-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.29 | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | ||
SCO L1 | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.72 | 0 | 0.98 | H | X |
SCO L1 | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
SCO L1 | 28-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
SCO L1 | 21-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
SCO L1 | 17-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.38 | -0.30 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%
Stenhousemuir |
Stenhousemuir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO L1 | 22-03-2025 | Khách | Cove Rangers | 7 Ngày |
SCO L1 | 29-03-2025 | Chủ | Montrose | 14 Ngày |
SCO L1 | 05-04-2025 | Chủ | Alloa Athletic | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO L1 | 22-03-2025 | Chủ | Arbroath | 7 Ngày |
SCO L1 | 29-03-2025 | Khách | Annan Athletic | 14 Ngày |
SCO L1 | 05-04-2025 | Chủ | Dumbarton | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật