So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-0.5
0.90
0.78
2
-0.98
3.85
3.20
1.90
Live
0.94
-0.5
0.94
-0.93
2.25
0.79
3.60
3.20
1.97
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.17
3.5
0.03
21.00
15.00
1.01
BET365Sớm
0.93
-0.5
0.88
0.78
2
-0.97
4.20
3.20
1.90
Live
0.85
-0.5
0.95
-0.97
2.25
0.78
4.33
3.10
1.95
Run
-0.91
0
0.70
-0.12
2.5
0.06
13.00
1.05
12.00
Mansion88Sớm
1.00
-0.5
0.86
0.82
2
-0.98
3.70
3.20
1.86
Live
0.90
-0.5
1.00
-0.96
2.25
0.84
3.35
3.30
2.00
Run
-0.93
0
0.82
-0.20
2.5
0.12
11.00
1.10
9.80
188betSớm
0.93
-0.5
0.91
0.79
2
-0.97
3.85
3.20
1.90
Live
0.90
-0.5
1.00
-0.93
2.25
0.80
3.60
3.15
1.98
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.14
3.5
0.02
21.00
15.00
1.01
SbobetSớm
0.98
-0.5
0.86
0.82
2
1.00
3.96
3.03
1.86
Live
0.96
-0.5
0.94
0.78
2
-0.90
3.82
3.09
1.94
Run
0.95
0
0.95
-0.22
3.5
0.12
14.00
1.05
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Floridsdorfer AC
ChủHòaKhách
Trenkwalder Admira Wacker
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Floridsdorfer ACSo Sánh Sức MạnhTrenkwalder Admira Wacker
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Đối Đầu58%
  • Tất cả
  • 1T 6H 2B
    2T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-13] Floridsdorfer AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2256112030211322.7%
113441012131127.3%
11227101881418.2%
622247833.3%
[AUT 2.Liga-1] Trenkwalder Admira Wacker
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221642391752172.7%
1182119726172.7%
11821201026172.7%
63301261250.0%

Thành tích đối đầu

Floridsdorfer AC            
Chủ - Khách
Trenkwalder Admira WackerFloridsdorfer AC
Trenkwalder Admira WackerFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACTrenkwalder Admira Wacker
Floridsdorfer ACTrenkwalder Admira Wacker
Trenkwalder Admira WackerFloridsdorfer AC
Trenkwalder Admira WackerFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACTrenkwalder Admira Wacker
Floridsdorfer ACTrenkwalder Admira Wacker
Floridsdorfer ACTrenkwalder Admira Wacker
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D220-09-242 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.49-0.29-0.32B0.820.251.00BT
AUT D207-04-240 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.37-0.32-0.41H-0.990.000.81HX
AUT D215-09-233 - 2
(2 - 1)
3 - 9-0.52-0.28-0.30T0.920.500.90TT
AUT D217-03-230 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.52-0.29-0.30H0.940.500.88TX
AUT D223-10-221 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.44-0.28-0.38H-0.950.250.77TX
INT CF16-02-192 - 0
(1 - 0)
4 - 3---B---
INT CF11-02-141 - 1
(1 - 0)
- ---H---
AUT CUP25-09-130 - 0
(0 - 0)
- ---H---
AUT CUP04-09-071 - 1
(1 - 0)
- ---H0.800.751.00TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Floridsdorfer AC            
Chủ - Khách
FC LieferingFloridsdorfer AC
Rapid WienFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACAustria Lustenau
Floridsdorfer ACFirst Wien 1894
SV RiedFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACKapfenberg
Floridsdorfer ACTJ Start Brno
Floridsdorfer ACVyskov
WSG Swarovski TirolFloridsdorfer AC
St.PoltenFloridsdorfer AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D228-03-253 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.47-0.31-0.32B0.880.250.94BT
INT CF20-03-250 - 1
(0 - 0)
- -0.75-0.21-0.16T0.801.25-0.98TX
AUT D214-03-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.32-0.40H0.9500.87HX
AUT D209-03-252 - 1
(1 - 1)
6 - 1-0.35-0.30-0.45T0.83-0.250.99TT
AUT D228-02-252 - 0
(2 - 0)
1 - 1-0.70-0.23-0.17B-0.981.250.80BX
AUT D221-02-251 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.44-0.30-0.36H-0.980.250.80TX
INT CF14-02-253 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF04-02-251 - 3
(0 - 2)
2 - 2---B--
INT CF29-01-252 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.68-0.23-0.20B0.811-0.99BX
INT CF24-01-252 - 3
(1 - 1)
9 - 5-0.56-0.29-0.30T0.800.50.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Trenkwalder Admira Wacker            
Chủ - Khách
Trenkwalder Admira WackerSt.Polten
Trenkwalder Admira WackerFC Blau Weiss Linz
Rapid Vienna (Youth)Trenkwalder Admira Wacker
Trenkwalder Admira WackerSC Bregenz
LafnitzTrenkwalder Admira Wacker
Trenkwalder Admira WackerFirst Wien 1894
Trenkwalder Admira WackerTraiskirchen
Trenkwalder Admira WackerAustria Wien (Youth)
ZoryaTrenkwalder Admira Wacker
Trenkwalder Admira WackerKapfenberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D228-03-251 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.47-0.29-0.330.900.250.92X
INT CF20-03-251 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.40-0.30-0.420.9400.88X
AUT D214-03-250 - 3
(0 - 1)
4 - 3-0.33-0.29-0.480.96-0.250.86T
AUT D207-03-253 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.66-0.25-0.190.9310.89T
AUT D228-02-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.24-0.25-0.610.97-0.750.85X
AUT D221-02-253 - 1
(1 - 1)
1 - 3-0.52-0.29-0.290.910.50.91T
INT CF14-02-252 - 1
(1 - 0)
4 - 6-----
INT CF14-02-251 - 2
(1 - 2)
3 - 2-0.84-0.18-0.140.751.750.95X
INT CF10-02-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF31-01-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.68-0.24-0.220.8010.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Floridsdorfer ACSo sánh số liệuTrenkwalder Admira Wacker
  • 11Tổng số ghi bàn17
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 15Tổng số mất bàn9
  • 1.5Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Floridsdorfer AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem1XemXem13XemXem33.3%XemXem8XemXem38.1%XemXem13XemXem61.9%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Trenkwalder Admira Wacker
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem2XemXem6XemXem61.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Floridsdorfer AC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem5XemXem6XemXem10XemXem23.8%XemXem9XemXem42.9%XemXem6XemXem28.6%XemXem
10XemXem2XemXem4XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem
Trenkwalder Admira Wacker
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem3XemXem10XemXem38.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Floridsdorfer ACThời gian ghi bànTrenkwalder Admira Wacker
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    11
    0 Bàn
    6
    4
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    4
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    9
    Bàn thắng H1
    5
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Floridsdorfer ACChi tiết về HT/FTTrenkwalder Admira Wacker
  • 0
    5
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    12
    11
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Floridsdorfer ACSố bàn thắng trong H1&H2Trenkwalder Admira Wacker
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    14
    12
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Floridsdorfer AC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D212-04-2025KháchLafnitz7 Ngày
AUT D218-04-2025ChủRapid Vienna (Youth)13 Ngày
AUT D221-04-2025KháchSC Bregenz16 Ngày
Trenkwalder Admira Wacker
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D212-04-2025KháchAustria Lustenau7 Ngày
AUT D218-04-2025ChủSV Stripfing Weiden13 Ngày
AUT D221-04-2025KháchSKU Amstetten16 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Floridsdorfer AC
Chấn thương
Trenkwalder Admira Wacker
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 22.7%Thắng72.7% [16]
  • [6] 27.3%Hòa18.2% [16]
  • [11] 50.0%Bại9.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng36.4% [8]
  • [4] 18.2%Hòa9.1% [2]
  • [4] 18.2%Bại4.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.77
  • TB mất điểm
    0.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [3] 33.33%Hòa27.27% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Floridsdorfer AC VS Trenkwalder Admira Wacker ngày 06-04-2025 - Thông tin đội hình