So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.72
0
0.98
0.85
2.25
0.85
2.27
3.10
2.59
Live
0.72
0
0.98
0.85
2.25
0.85
2.27
3.10
2.59
Run
-0.32
0.25
0.02
-0.31
2.5
0.01
13.50
10.50
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.85
2.5
0.95
2.00
3.60
3.00
Live
-0.95
0.25
0.75
0.90
2.25
0.90
2.30
3.25
2.75
Run
1.00
0
0.80
-0.11
2.5
0.06
126.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.77
0
0.97
0.79
2.5
0.95
2.29
3.25
2.66
Live
0.70
0
-0.86
0.91
2.25
0.91
2.26
3.00
2.90
Run
0.71
0
-0.95
-0.28
2.5
0.10
12.00
3.63
1.26
188betSớm
0.73
0
0.99
0.86
2.25
0.86
2.27
3.10
2.59
Live
0.73
0
0.99
0.86
2.25
0.86
2.27
3.10
2.59
Run
-0.31
0.25
0.03
-0.31
2.5
0.03
13.00
11.00
1.01
SbobetSớm
0.80
0
-0.98
0.90
2.25
0.90
2.36
2.96
2.63
Live
0.74
0
-0.90
0.92
2.25
0.90
2.31
3.03
2.79
Run
0.82
0
0.94
-0.28
2.5
0.10
12.00
3.60
1.26

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Acre FC
ChủHòaKhách
Hapoel Raanana
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Acre FCSo Sánh Sức MạnhHapoel Raanana
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-11] Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31133153143811141.9%
167271516231243.8%
156181627191340.0%
611449416.7%
[ISR Leumit League-15] Hapoel Raanana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31911113437751529.0%
164661719181725.0%
155551718201333.3%
6132810616.7%

Thành tích đối đầu

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Acre FCHapoel Raanana
Hapoel Acre FCHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Acre FC
Hapoel RaananaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Acre FC
Hapoel RaananaHapoel Acre FC
Hapoel RaananaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D225-04-221 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.45-0.33-0.32H0.940.250.90TX
ISR D207-01-221 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.42-0.38-0.32H-0.930.250.74TH
ISR D219-09-211 - 3
(1 - 0)
6 - 5-0.47-0.33-0.32T0.850.250.99TT
ISR D212-04-214 - 2
(3 - 0)
5 - 4---B---
ISR D202-04-212 - 2
(2 - 1)
2 - 8-0.30-0.35-0.47H0.98-0.250.84BT
ISR D221-12-200 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.52-0.33-0.27T0.920.500.90TX
ISR D107-04-181 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.66-0.27-0.19H-0.981.000.80TX
ISR D103-02-180 - 1
(0 - 0)
10 - 2-0.56-0.32-0.24T-0.980.750.80TX
ISR D121-10-170 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.46-0.34-0.33B0.920.250.90BH
ISR D123-01-163 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.54-0.31-0.27B0.850.500.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon LezionHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel Kfar SabaHapoel Acre FC
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Acre FCHapoel Natzrat Illit
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Hapoel AfulaHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D219-09-243 - 1
(1 - 0)
10 - 4-0.49-0.29-0.34B0.800.25-0.98BT
ISR D216-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.25-0.29-0.58B0.89-0.750.93BX
ISR D205-09-240 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.51-0.31-0.30T0.960.50.80TX
ISR D229-08-241 - 3
(1 - 0)
2 - 9---B--
ISR LLTTC15-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.48-0.30-0.34H0.860.250.96TX
ISR LLTTC08-08-242 - 1
(1 - 1)
10 - 2-0.53-0.31-0.29B0.900.50.86BT
ISR LLTTC05-08-240 - 2
(0 - 1)
2 - 3-0.47-0.29-0.36B0.930.250.83BX
ISR LLTTC01-08-240 - 3
(0 - 0)
3 - 4-0.33-0.29-0.50B0.99-0.250.77BT
INT CF18-07-241 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.43-0.29-0.40B0.8000.96BX
ISR D224-05-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.67-0.26-0.22H0.9210.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Hapoel Raanana            
Chủ - Khách
Hapoel RaananaKafr Qasim
Hapoel Tel AvivHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar ShalemHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Natzrat Illit
Hapoel RaananaHapoel Natzrat Illit
Hapoel Kfar SabaHapoel Raanana
Hapoel RaananaIroni Nir Ramat HaSharon
Maccabi HerzliyaHapoel Raanana
Hapoel RaananaMaccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D219-09-241 - 2
(0 - 2)
2 - 6-0.40-0.31-0.420.9700.85T
ISR D216-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.66-0.25-0.200.9610.86X
ISR D209-09-242 - 1
(2 - 1)
5 - 2-0.52-0.32-0.320.940.50.76T
ISR D229-08-243 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.49-0.31-0.350.800.250.90T
ISR D222-08-242 - 2
(1 - 0)
2 - 4-0.46-0.30-0.360.940.250.88T
ISR LLTTC14-08-241 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.30-0.29-0.530.88-0.50.88X
ISR LLTTC08-08-241 - 2
(1 - 0)
3 - 2-0.40-0.32-0.390.8500.91T
ISR LLTTC05-08-241 - 1
(1 - 1)
5 - 9-0.30-0.27-0.550.93-0.50.83X
ISR LLTTC01-08-243 - 3
(2 - 0)
5 - 10-----
INT CF18-07-242 - 1
(2 - 0)
10 - 5-0.29-0.29-0.540.92-0.50.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Hapoel Acre FCSo sánh số liệuHapoel Raanana
  • 5Tổng số ghi bàn16
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.6
  • 16Tổng số mất bàn16
  • 1.6Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 70.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem
Hapoel Raanana
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
520340.0%Xem480.0%120.0%Xem
Hapoel Acre FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
310233.3%Xem00.0%133.3%Xem
Hapoel Raanana
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
540180.0%Xem360.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Acre FCThời gian ghi bànHapoel Raanana
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    16
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    4
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Acre FCChi tiết về HT/FTHapoel Raanana
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    16
    16
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Hapoel Acre FCSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Raanana
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    17
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Acre FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D206-10-2024KháchHapoel Natzrat Illit10 Ngày
ISR D214-10-2024ChủHapoel Kfar Shalem18 Ngày
ISR D218-10-2024KháchHapoel Umm Al Fahm22 Ngày
Hapoel Raanana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D206-10-2024ChủMaccabi Herzliya10 Ngày
ISR D214-10-2024KháchHapoel Kfar Saba18 Ngày
ISR D218-10-2024ChủMaccabi Kabilio Jaffa22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 41.9%Thắng29.0% [9]
  • [3] 9.7%Hòa35.5% [9]
  • [15] 48.4%Bại35.5% [11]
  • Chủ/Khách
  • [7] 22.6%Thắng16.1% [5]
  • [2] 6.5%Hòa16.1% [5]
  • [7] 22.6%Bại16.1% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 22.22%Hòa30.00% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hapoel Acre FC VS Hapoel Raanana ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình