So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
2.25
0.87
0.84
4
0.96
1.15
6.80
9.30
Live
0.76
2.25
-0.94
0.80
4.5
1.00
1.13
7.50
9.60
Run
0.24
0
-0.42
-0.35
2.5
0.15
1.05
8.40
23.00
BET365Sớm
0.80
-2.25
1.00
0.80
4
1.00
9.00
7.00
1.17
Live
0.85
2.5
0.95
0.82
4.5
0.97
1.14
7.50
12.00
Run
0.32
0
-0.43
-0.29
2.5
0.20
1.00
51.00
126.00
Mansion88Sớm
0.95
2.25
0.81
0.91
4
0.85
1.15
6.90
9.50
Live
0.70
2.25
-0.86
0.70
4.25
-0.88
1.11
8.30
11.00
Run
0.33
0
-0.49
-0.35
2.5
0.23
1.06
6.10
60.00
188betSớm
0.96
2.25
0.88
0.85
4
0.97
1.15
6.80
9.30
Live
0.77
2.25
-0.93
0.81
4.5
-0.99
1.13
7.50
9.60
Run
-0.42
0.25
0.26
-0.36
2.5
0.18
1.05
8.40
23.00
SbobetSớm
0.89
2.25
0.89
0.79
4
0.99
1.14
6.00
7.70
Live
0.82
2.25
-0.98
0.73
4.25
-0.92
1.15
7.00
8.80
Run
0.43
0
-0.59
-0.30
2.5
0.16
1.06
6.60
42.00

Bên nào sẽ thắng?

Vikingur Reykjavik
ChủHòaKhách
HK Kopavogs
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vikingur ReykjavikSo Sánh Sức MạnhHK Kopavogs
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-6] Vikingur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11002036100.0%
00000000%
00000000%
60104410.0%
[ICE LC-5] HK Kopavogs
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51134114520.0%
00000000%
00000000%
60000000.0%

Thành tích đối đầu

Vikingur Reykjavik            
Chủ - Khách
HK KopavogsVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikHK Kopavogs
Vikingur ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsVikingur Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PSC02-12-244 - 4
(1 - 2)
2 - 3---H---
ICE PR28-07-245 - 1
(3 - 1)
10 - 3-0.88-0.14-0.10T0.92-0.440.90TT
ICE PR05-05-243 - 1
(1 - 0)
0 - 8-0.14-0.19-0.79B0.84-1.750.98BT
ICE PR13-08-236 - 1
(4 - 0)
16 - 4-0.75-0.20-0.16T0.96-0.670.86TT
ICE PR21-05-231 - 2
(0 - 1)
3 - 11-0.21-0.23-0.64T0.90-1.000.98HH
ICE LC19-02-223 - 1
(2 - 0)
7 - 1---T---
ICE PR11-09-213 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.71-0.21-0.16T0.93-0.800.95TH
ICE PR13-07-210 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.26-0.26-0.56H0.90-0.750.98BX
ICE PR21-09-201 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.58-0.26-0.28H0.900.750.92TX
ICE PR12-07-200 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.38-0.27-0.47T0.85-0.250.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Vikingur Reykjavik            
Chủ - Khách
HK KopavogsHafnarfjordur
HK KopavogsVikingur Reykjavik
KR ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsFram Reykjavik
HK KopavogsFylkir
VestriHK Kopavogs
KA AkureyriHK Kopavogs
BreidablikHK Kopavogs
HK KopavogsFram Reykjavik
Stjarnan GardabaerHK Kopavogs
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LLC19-12-242 - 3
(0 - 2)
- -----
ICE PSC02-12-244 - 4
(1 - 2)
2 - 3---H--
ICE PR26-10-247 - 0
(3 - 0)
2 - 0-0.65-0.22-0.250.9210.90T
ICE PR20-10-242 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.38-0.26-0.470.91-0.250.91X
ICE PR06-10-242 - 2
(1 - 0)
11 - 3-0.40-0.27-0.45-0.9900.81T
ICE PR29-09-242 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.54-0.27-0.310.860.50.96H
ICE PR25-09-243 - 3
(1 - 2)
9 - 6-0.78-0.19-0.150.841.50.98T
ICE PR15-09-245 - 3
(1 - 2)
8 - 4-0.88-0.14-0.100.932.250.89T
ICE PR01-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.25-0.25-0.620.96-0.750.86X
ICE PR26-08-242 - 0
(1 - 0)
5 - 9-0.75-0.20-0.170.981.50.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 57%

HK Kopavogs            
Chủ - Khách
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
FjolnirVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikKR Reykjavik
IR ReykjavikVikingur Reykjavik
LASK LinzVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikDjurgardens
HK KopavogsVikingur Reykjavik
FC NoahVikingur Reykjavik
Vikingur ReykjavikBorac Banja Luka
Vikingur ReykjavikBreidablik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT25-01-253 - 2
(1 - 1)
- -0.90-0.16-0.10T0.7021.00TT
REYT21-01-252 - 2
(2 - 1)
2 - 8-0.15-0.16-0.84H0.95-20.75BX
REYT14-01-252 - 5
(1 - 4)
4 - 8-0.61-0.23-0.28B0.870.750.95BT
REYT04-01-256 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.09-0.13-0.91B0.90-2.50.86BT
UEFA ECL19-12-241 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.59-0.26-0.25H0.900.750.92TX
UEFA ECL12-12-241 - 2
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.28-0.47B0.90-0.250.92BT
ICE PSC02-12-244 - 4
(1 - 2)
2 - 3---H--
UEFA ECL28-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.56-0.28-0.29H0.800.5-0.98TX
UEFA ECL07-11-242 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.44-0.30-0.34T0.980.250.84TX
ICE PR27-10-240 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.50-0.27-0.35B0.810.25-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 44%

Vikingur ReykjavikSo sánh số liệuHK Kopavogs
  • 4Tổng số ghi bàn4
  • 0.4Trung bình ghi bàn0.4
  • 4Tổng số mất bàn4
  • 0.4Trung bình mất bàn0.4
  • 0.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 0.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Vikingur Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HK Kopavogs
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Vikingur Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HK Kopavogs
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vikingur ReykjavikThời gian ghi bànHK Kopavogs
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vikingur Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC16-02-2025KháchThor Akureyri10 Ngày
ICE LC21-02-2025KháchHK Kopavogs15 Ngày
ICE LC28-02-2025KháchAfturelding22 Ngày
HK Kopavogs
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA ECL13-02-2025KháchVikingur Reykjavik7 Ngày
ICE LC15-02-2025KháchIR Reykjavik9 Ngày
UEFA ECL20-02-2025KháchPanathinaikos14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 100.0%Thắng20.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa20.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    2.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 100.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 60.00% [3]

Vikingur Reykjavik VS HK Kopavogs ngày 07-02-2025 - Thông tin đội hình