So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
0.5
0.95
0.89
1.75
0.91
1.87
2.87
4.25
Live
-0.96
0.75
0.82
0.88
1.75
0.96
1.78
3.00
4.80
Run
0.43
0
-0.57
-0.27
2.5
0.11
1.05
7.60
26.00
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.83
0.90
1.75
0.95
1.95
2.75
4.50
Live
-0.97
0.75
0.83
0.93
1.75
0.93
1.75
3.10
5.75
Run
0.77
0
-0.98
-0.11
2.5
0.06
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.87
0.5
0.93
0.92
1.75
0.88
1.84
2.94
4.25
Live
0.80
0.5
-0.96
0.99
1.75
0.83
1.80
2.92
4.50
Run
0.36
0
-0.48
-0.26
2.5
0.16
1.07
6.50
93.00
188betSớm
0.88
0.5
0.96
0.90
1.75
0.92
1.87
2.87
4.25
Live
-0.95
0.75
0.83
0.89
1.75
0.97
1.78
3.00
4.80
Run
-0.66
0.25
0.54
-0.29
2.5
0.15
1.06
7.40
26.00
SbobetSớm
0.86
0.5
0.96
0.90
1.75
0.90
1.86
2.75
4.17
Live
0.70
0.5
-0.86
0.96
1.75
0.86
1.70
2.94
5.20
Run
-0.65
0.25
0.49
-0.25
2.5
0.11
1.08
5.60
75.00

Bên nào sẽ thắng?

Temperley
ChủHòaKhách
Almirante Brown
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TemperleySo Sánh Sức MạnhAlmirante Brown
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 31%So Sánh Đối Đầu69%
  • Tất cả
  • 0T 5H 2B
    2T 5H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Division 2-9] Temperley
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
94148813944.4%
4301529375.0%
51133641120.0%
6240521033.3%
[ARG Division 2-15] Almirante Brown
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
713361061514.3%
41304261225.0%
3003280180.0%
603371530.0%

Thành tích đối đầu

Temperley            
Chủ - Khách
Almirante BrownTemperley
TemperleyAlmirante Brown
Almirante BrownTemperley
TemperleyAlmirante Brown
TemperleyAlmirante Brown
TemperleyAlmirante Brown
Almirante BrownTemperley
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D201-09-240 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.37-0.37-0.37H0.910.000.91HX
ARG D213-04-241 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.48-0.35-0.29H0.810.25-0.99TT
ARG D216-10-232 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.56-0.31-0.23B-0.950.750.81BH
ARG D204-06-231 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.49-0.33-0.30H0.790.25-0.97TH
ARG D212-06-221 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.42-0.34-0.36H0.760.00-0.94HH
ARG D212-10-210 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.31-0.35-0.46H0.92-0.250.90BX
ARG D217-06-213 - 2
(1 - 2)
4 - 9-0.44-0.36-0.32B0.960.250.86BT

Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Temperley            
Chủ - Khách
TemperleyAtletico Mitre de Santiago del Estero
Colon de Santa FeTemperley
Deportivo MoronTemperley
TemperleyNueva Chicago
Gimnasia MendozaTemperley
TemperleyGimnasia yTiro
Atletico Mitre de Santiago del EsteroTemperley
TemperleyAldosivi Mar del Plata
Central Cordoba SDETemperley
Estudiantes Rio CuartoTemperley
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D216-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.49-0.37-0.27T0.760.251.00TT
ARG D207-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.57-0.34-0.20H-0.980.750.80TX
ARG D231-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.41-0.36-0.35H0.770-0.95HX
ARG D220-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.48-0.36-0.28H0.790.25-0.97TX
ARG D213-10-241 - 2
(1 - 0)
6 - 3-0.53-0.34-0.25T0.900.50.86TT
ARG D205-10-241 - 1
(0 - 0)
11 - 1-0.49-0.37-0.26H-0.960.50.78TT
ARG D229-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.46-0.37-0.29H0.870.250.95TX
ARG D223-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.36-0.29H0.820.251.00TX
ARG C19-09-242 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.51-0.34-0.26B0.980.50.84BT
ARG D214-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.45-0.37-0.30H0.910.250.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 7 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Almirante Brown            
Chủ - Khách
Almirante BrownDefensores Unidos
Estudiantes de CaserosAlmirante Brown
Almirante BrownDeportivo Moron
Almirante BrownDefensores Unidos
Deportivo MadrynAlmirante Brown
Almirante BrownAtletico Rafaela
San TelmoAlmirante Brown
Almirante BrownChaco For Ever
Defensores de BelgranoAlmirante Brown
Almirante BrownAlmagro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D222-02-251 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.48-0.36-0.280.790.25-0.97T
ARG D215-02-255 - 2
(2 - 1)
7 - 1-0.50-0.36-0.260.960.50.80T
ARG D209-02-251 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.49-0.36-0.27-0.970.50.79T
ARG D227-10-241 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.51-0.35-0.240.960.50.90T
ARG D220-10-245 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.72-0.27-0.120.761-0.94T
ARG D214-10-241 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.38-0.36-0.380.8800.88T
ARG D205-10-240 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.55-0.33-0.240.820.51.00X
ARG D229-09-243 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.41-0.37-0.34-0.920.250.73T
ARG D223-09-243 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.56-0.34-0.210.770.5-0.95T
ARG D213-09-241 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.47-0.37-0.290.850.250.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 90%

TemperleySo sánh số liệuAlmirante Brown
  • 6Tổng số ghi bàn12
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 4Tổng số mất bàn20
  • 0.4Trung bình mất bàn2.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 70.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Temperley
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Almirante Brown
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
30030.0%Xem3100.0%00.0%Xem
Temperley
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Almirante Brown
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem3100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

TemperleyThời gian ghi bànAlmirante Brown
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TemperleyChi tiết về HT/FTAlmirante Brown
  • 1
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
TemperleySố bàn thắng trong H1&H2Almirante Brown
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Temperley
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D208-03-2025KháchCentral Norte Salta7 Ngày
ARG D215-03-2025ChủGimnasia Mendoza14 Ngày
ARG D222-03-2025KháchGimnasia Jujuy21 Ngày
Almirante Brown
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D208-03-2025ChủColon de Santa Fe7 Ngày
ARG D215-03-2025KháchAtletico Mitre de Santiago del Estero14 Ngày
ARG D222-03-2025ChủChaco For Ever21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 44.4%Thắng14.3% [1]
  • [1] 11.1%Hòa42.9% [1]
  • [4] 44.4%Bại42.9% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 11.1%Bại42.9% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.22 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+14.29% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Hòa42.86% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn14.29% [1]
  • [4] 44.44%Mất 2 bàn+ 28.57% [2]

Temperley VS Almirante Brown ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình