So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.5
0.98
0.82
2.25
0.98
1.84
3.30
3.65
Live
0.98
0.75
0.88
0.84
2.25
1.00
1.71
3.35
4.25
Run
-0.47
0.25
0.33
-0.38
4.5
0.22
5.00
1.18
14.50
BET365Sớm
0.85
0.5
0.95
0.90
2.25
0.90
1.80
3.20
4.10
Live
0.95
0.75
0.85
0.85
2.25
0.95
1.70
3.25
4.50
Run
0.23
0
-0.33
-0.11
4.5
0.06
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.84
0.5
0.92
0.89
2.25
0.87
1.79
3.30
3.90
Live
0.70
0.5
-0.82
0.85
2.25
-0.99
1.70
3.40
4.55
Run
0.14
0
-0.26
-0.21
4.5
0.07
8.10
1.05
30.00
188betSớm
0.85
0.5
0.99
0.83
2.25
0.99
1.84
3.30
3.65
Live
1.00
0.75
0.88
0.85
2.25
-0.99
1.75
3.30
4.05
Run
-0.39
0.25
0.27
-0.31
4.5
0.17
5.80
1.13
16.00
SbobetSớm
0.84
0.5
0.98
0.83
2.25
0.97
1.84
3.08
3.67
Live
-0.97
0.75
0.85
0.89
2.25
0.97
1.76
3.22
4.14
Run
-0.42
0.25
0.30
-0.30
4.5
0.18
5.40
1.17
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Nancy
ChủHòaKhách
Versailles 78
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NancySo Sánh Sức MạnhVersailles 78
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 3H 1B
    1T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA National-1] Nancy
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261547402349157.7%
12804191024266.7%
14743211325150.0%
630377950.0%
[FRA National-13] Versailles 78
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2761293337301322.2%
144641717181328.6%
132651620121315.4%
6105610316.7%

Thành tích đối đầu

Nancy            
Chủ - Khách
Versailles 78Nancy
Versailles 78Nancy
NancyVersailles 78
NancyVersailles 78
Versailles 78Nancy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D331-08-240 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.48-0.31-0.32H0.820.251.00TX
FRA D308-03-241 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.41-0.31-0.40H0.840.000.92HX
FRA D329-09-230 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.46-0.32-0.34B0.910.250.91BX
FRA D303-03-232 - 1
(1 - 1)
5 - 9-0.44-0.31-0.36T-0.960.250.78TT
FRA D323-09-222 - 2
(1 - 2)
4 - 2-0.45-0.32-0.35H1.000.250.82TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Nancy            
Chủ - Khách
NancyValenciennes
AubagneNancy
NimesNancy
NancyOrleans US 45
BastiaNancy
ChateaurouxNancy
EpinalNancy
NancyParis 13 Atletico
Le MansNancy
QuevillyNancy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D318-01-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.59-0.29-0.24B0.900.750.92BT
FRA D314-01-252 - 1
(2 - 0)
2 - 4-0.31-0.31-0.50B0.82-0.51.00BT
FRA D310-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 6-0.37-0.32-0.43T-0.9300.75TT
FRA D313-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.46-0.32-0.34T0.920.250.90TX
FRAC29-11-242 - 0
(1 - 0)
- -0.52-0.32-0.27B0.910.50.85BH
FRA D322-11-240 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.33-0.32-0.47T0.96-0.250.86TX
FRAC16-11-242 - 4
(2 - 1)
8 - 5-0.15-0.21-0.76T0.83-1.50.99TT
FRA D308-11-241 - 2
(1 - 1)
7 - 0-0.63-0.27-0.22B0.840.750.98BT
FRA D301-11-240 - 4
(0 - 1)
6 - 3-0.44-0.30-0.37T-0.950.250.77TT
FRA D318-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.42-0.31-0.39T0.8500.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Versailles 78            
Chủ - Khách
Versailles 78Quevilly
Bourg PeronnasVersailles 78
Versailles 78Boulogne
Union Saint-JeanVersailles 78
DijonVersailles 78
Canet RoussillonVersailles 78
Versailles 78Sochaux
VillefrancheVersailles 78
Versailles 78Chateauroux
Versailles 78Concarneau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D310-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.44-0.32-0.36-0.970.250.79X
FRA D313-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.36-0.33-0.43-0.9300.75X
FRA D306-12-242 - 3
(1 - 2)
7 - 7-0.49-0.33-0.30-0.960.50.78T
FRAC30-11-242 - 1
(2 - 0)
0 - 3-----
FRA D322-11-242 - 0
(2 - 0)
3 - 11-0.48-0.33-0.310.810.25-0.99H
FRAC16-11-241 - 3
(0 - 0)
- -----
FRA D308-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.42-0.32-0.370.790-0.97X
FRA D301-11-241 - 3
(0 - 2)
2 - 8-0.39-0.32-0.410.9500.87T
FRA D323-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.49-0.32-0.310.790.25-0.97X
FRA D318-10-241 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.45-0.31-0.351.000.250.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

NancySo sánh số liệuVersailles 78
  • 17Tổng số ghi bàn12
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn14
  • 1.1Trung bình mất bàn1.4
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Nancy
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem1XemXem3XemXem73.3%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem7XemXem1XemXem0XemXem87.5%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Versailles 78
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem2XemXem10XemXem25%XemXem5XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
Nancy
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem3XemXem18.8%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem
Versailles 78
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem3XemXem7XemXem6XemXem18.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
9XemXem1XemXem3XemXem5XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
7XemXem2XemXem4XemXem1XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NancyThời gian ghi bànVersailles 78
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    8
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NancyChi tiết về HT/FTVersailles 78
  • 2
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    11
    9
    H/H
    0
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
NancySố bàn thắng trong H1&H2Versailles 78
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    12
    11
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nancy
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D307-02-2025KháchVillefranche7 Ngày
FRA D314-02-2025ChủSochaux14 Ngày
FRA D321-02-2025KháchDijon21 Ngày
Versailles 78
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D307-02-2025ChủAubagne7 Ngày
FRA D314-02-2025KháchOrleans US 4514 Ngày
FRA D321-02-2025ChủNimes21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Nancy
Chấn thương
Versailles 78

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 57.7%Thắng22.2% [6]
  • [4] 15.4%Hòa44.4% [6]
  • [7] 26.9%Bại33.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [8] 30.8%Thắng7.4% [2]
  • [0] 0.0%Hòa22.2% [6]
  • [4] 15.4%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.54 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    1.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Hòa54.55% [6]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Nancy VS Versailles 78 ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình