So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
1.5
0.77
0.77
3
0.93
1.30
4.60
6.10
Live
0.81
1.75
0.89
0.87
3.25
0.83
1.19
5.40
7.70
Run
-0.41
0.25
0.11
-0.34
3.5
0.04
23.00
7.60
1.02
BET365Sớm
0.88
1.5
0.98
1.00
3.25
0.85
1.33
5.50
7.50
Live
0.92
1.5
0.92
0.95
3.25
0.90
1.33
5.75
7.00
Run
0.08
0
-0.14
-0.13
3.5
0.07
301.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.97
1.5
0.79
0.83
3
0.93
1.32
4.60
6.90
Live
0.88
1.5
0.96
0.60
3
-0.78
1.26
5.20
8.00
Run
-0.80
0.25
0.68
-0.59
2.5
0.45
11.00
3.95
1.33
188betSớm
0.94
1.5
0.78
0.78
3
0.94
1.30
4.60
6.10
Live
0.82
1.75
0.90
0.79
3.25
0.93
1.19
5.40
7.70
Run
-0.40
0.25
0.12
-0.33
3.5
0.05
23.00
7.60
1.02
SbobetSớm
0.86
1.25
0.98
0.82
3
1.00
1.35
4.47
6.20
Live
0.93
1.5
0.91
-0.98
3.25
0.80
1.31
4.86
6.50
Run
-0.36
0.25
0.20
-0.26
3.5
0.12
17.50
3.74
1.25

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Haifa
ChủHòaKhách
Ashdod MS
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi HaifaSo Sánh Sức MạnhAshdod MS
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-7] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281486573696750.0%
14734292124850.0%
14752281526650.0%
623198933.3%
[ISR Premier League-20] Ashdod MS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2859143750462017.9%
142571322112014.3%
143472428131521.4%
6123810516.7%

Thành tích đối đầu

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Ashdod MSMaccabi Haifa
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi HaifaAshdod MS
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi HaifaAshdod MS
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi HaifaAshdod MS
Maccabi HaifaAshdod MS
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi HaifaAshdod MS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D107-12-241 - 3
(0 - 2)
2 - 6-0.13-0.20-0.79T0.91-1.500.91TT
ISR D125-02-240 - 5
(0 - 5)
0 - 4-0.17-0.23-0.72T0.86-1.250.96TT
ISR D120-12-234 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.73-0.22-0.17T0.91-0.800.91TT
ISR D123-04-231 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.23-0.25-0.64T0.79-1.00-0.97HT
ISR D118-03-232 - 1
(2 - 1)
4 - 5-0.78-0.21-0.14T0.98-0.670.84TT
ISR D118-02-233 - 1
(2 - 0)
1 - 11-0.20-0.25-0.67B0.89-1.000.93BT
ISR D129-10-223 - 1
(2 - 1)
3 - 9-0.81-0.20-0.12T0.83-0.670.99TT
ISR D107-02-226 - 0
(4 - 0)
7 - 5-0.83-0.20-0.12T0.94-0.570.76TT
ISR D130-10-212 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.17-0.24-0.70H0.75-1.25-0.99BT
ISR D123-05-212 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.70-0.24-0.18T-0.96-0.800.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 90%

Thành tích gần đây

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel Beer ShevaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi HaifaHapoel Jerusalem
Maccabi HaifaHapoel Haifa
Hapoel HaderaMaccabi Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi HaifaHapoel Kiryat Shmona
Maccabi HaifaBeitar Jerusalem
Maccabi HaifaMaccabi Bnei Raina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP27-02-252 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.46-0.28-0.36B0.950.250.87BX
ISR D122-02-251 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.83-0.19-0.13T0.881.750.82TX
ISR D117-02-253 - 3
(0 - 2)
12 - 1-0.78-0.22-0.16H0.931.50.77TT
ISR D110-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.76-0.23-0.16H0.781.250.92TX
ISR D101-02-251 - 3
(1 - 0)
3 - 4-0.14-0.20-0.82T0.77-1.750.93TT
ISR D118-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.16-0.21-0.75H0.79-1.50.97BX
ISR CUP14-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.72-0.22-0.18T0.941.250.88TX
ISR D111-01-254 - 1
(3 - 0)
8 - 2-0.78-0.20-0.14T0.881.50.88TT
ISR D106-01-251 - 3
(0 - 1)
3 - 1-0.60-0.26-0.27B0.860.750.90BT
ISR D102-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.76-0.21-0.15T-0.991.50.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Ashdod MS            
Chủ - Khách
Ashdod MSMaccabi Netanya
Ashdod MSMaccabi Bnei Raina
Ironi TiberiasAshdod MS
Maccabi Bnei RainaAshdod MS
Ashdod MSHapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FCAshdod MS
Ashdod MSHapoel Jerusalem
Hapoel HaifaAshdod MS
Agudat Sport Nordia JerusalemAshdod MS
Ashdod MSHapoel Hadera
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D101-03-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.33-0.30-0.520.77-0.50.93X
ISR CUP25-02-251 - 3
(0 - 2)
4 - 1-0.31-0.31-0.500.81-0.5-0.99T
ISR D122-02-252 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.39-0.31-0.440.9600.74T
ISR D115-02-251 - 4
(0 - 3)
1 - 4-0.50-0.32-0.330.780.250.92T
ISR D108-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 6-0.18-0.24-0.730.80-1.250.90X
ISR D101-02-252 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.43-0.32-0.400.7900.91T
ISR D125-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.40-0.33-0.420.9000.80X
ISR D120-01-252 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.53-0.30-0.290.880.50.88T
ISR CUP15-01-251 - 4
(0 - 1)
2 - 2-0.20-0.25-0.670.85-10.91T
ISR D112-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.48-0.32-0.320.840.250.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Maccabi HaifaSo sánh số liệuAshdod MS
  • 17Tổng số ghi bàn15
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 12Tổng số mất bàn15
  • 1.2Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem1XemXem13XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Ashdod MS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem8XemXem2XemXem15XemXem32%XemXem16XemXem64%XemXem9XemXem36%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem11XemXem91.7%XemXem1XemXem8.3%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem0XemXem12XemXem47.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem15XemXem65.2%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Ashdod MS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem3XemXem11XemXem44%XemXem14XemXem56%XemXem7XemXem28%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi HaifaThời gian ghi bànAshdod MS
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    11
    0 Bàn
    2
    8
    1 Bàn
    6
    4
    2 Bàn
    5
    1
    3 Bàn
    3
    1
    4+ Bàn
    16
    14
    Bàn thắng H1
    25
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi HaifaChi tiết về HT/FTAshdod MS
  • 8
    5
    T/T
    3
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    0
    H/T
    6
    9
    H/H
    1
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    6
    B/B
ChủKhách
Maccabi HaifaSố bàn thắng trong H1&H2Ashdod MS
  • 10
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    10
    Hòa
    0
    6
    Mất 1 bàn
    2
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Ashdod MS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 50.0%Thắng17.9% [5]
  • [8] 28.6%Hòa32.1% [5]
  • [6] 21.4%Bại50.0% [14]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.0%Thắng10.7% [3]
  • [3] 10.7%Hòa14.3% [4]
  • [4] 14.3%Bại25.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    2.04 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    50
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.46
  • TB mất điểm
    0.79
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 50.00%Hòa60.00% [6]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Maccabi Haifa VS Ashdod MS ngày 10-03-2025 - Thông tin đội hình