So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0
0.74
0.77
1.75
-0.97
2.89
2.96
2.41
Live
0.89
-0.25
0.99
1.00
2
0.86
3.25
2.83
2.29
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
0.5
0.01
15.00
1.01
15.00
BET365Sớm
-0.88
0
0.75
0.78
1.75
-0.91
3.00
2.88
2.50
Live
0.87
-0.25
0.97
1.00
2
0.85
3.40
3.00
2.25
Run
0.70
0
-0.83
-0.13
0.5
0.07
15.00
1.05
17.00
Mansion88Sớm
-0.89
0
0.73
-0.97
2
0.79
2.83
2.88
2.38
Live
0.94
-0.25
0.94
-0.96
2
0.82
3.15
2.92
2.28
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.12
0.5
0.04
4.35
1.27
12.00
188betSớm
-0.92
0
0.75
0.78
1.75
-0.96
2.89
2.96
2.41
Live
0.93
-0.25
0.97
-0.99
2
0.87
3.25
2.83
2.29
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.15
0.5
0.03
15.00
1.01
15.00
SbobetSớm
-0.95
0
0.79
-0.93
2
0.75
2.80
2.80
2.46
Live
0.86
-0.25
-0.98
-0.94
2
0.80
3.26
2.86
2.15
Run
0.85
0
-0.95
-0.15
0.5
0.05
5.00
1.21
12.50

Bên nào sẽ thắng?

FC Unirea 2004 Slobozia
ChủHòaKhách
Petrolul Ploiesti
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Unirea 2004 SloboziaSo Sánh Sức MạnhPetrolul Ploiesti
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 11%So Sánh Đối Đầu89%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    7T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-24] FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3277182948412421.9%
163581521142418.8%
1642101427142025.0%
60243720.0%
[ROM Liga I-11] Petrolul Ploiesti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33101493132641130.3%
177731811281041.2%
163761321161518.8%
611427416.7%

Thành tích đối đầu

FC Unirea 2004 Slobozia            
Chủ - Khách
Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D122-12-242 - 1
(1 - 1)
9 - 6-0.56-0.31-0.24B0.800.50-0.98BT
ROM D116-08-241 - 2
(1 - 1)
6 - 5-0.43-0.33-0.34B-0.960.250.78BT
ROMC08-11-220 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.20-0.27-0.65H-0.99-0.750.75BX
ROM D215-05-220 - 0
(0 - 0)
10 - 6---H---
ROM D217-04-223 - 1
(2 - 1)
4 - 5-0.78-0.23-0.12B0.79-0.80-0.97BT
ROM D212-09-210 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.36-0.31-0.45B0.80-0.25-0.98BX
ROM D225-04-211 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.42-0.34-0.36H0.770.00-0.95HX
ROM D205-12-200 - 3
(0 - 1)
3 - 2-0.26-0.29-0.57B0.83-0.750.99BT
INT CF07-02-183 - 2
(2 - 1)
3 - 6---B---
INT CF23-03-131 - 3
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

FC Unirea 2004 Slobozia            
Chủ - Khách
HermannstadtFC Unirea 2004 Slobozia
FC BotosaniFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaFC Otelul Galati
FC Unirea 2004 SloboziaCSM Politehnica Iasi
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaDinamo Bucuresti
Gloria BuzauFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D116-03-251 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.60-0.29-0.21H0.900.750.92TH
ROM D110-03-251 - 0
(1 - 0)
13 - 1-0.48-0.32-0.30B0.820.251.00BX
ROM D128-02-250 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.34-0.33-0.42B0.76-0.25-0.94BX
ROM D123-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.32-0.36H0.750-0.93HX
ROM D117-02-253 - 2
(1 - 2)
10 - 5-0.70-0.24-0.15B0.771-0.95HT
ROM D108-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.20-0.26-0.64B0.79-1-0.97BX
ROM D104-02-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.71-0.24-0.15B-0.991.250.81TT
ROM D131-01-251 - 3
(1 - 1)
1 - 9-0.33-0.32-0.45B0.87-0.250.95BT
ROM D124-01-253 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.46-0.31-0.33B0.900.250.92BT
ROM D117-01-253 - 2
(2 - 0)
5 - 8-0.37-0.30-0.42T-0.9700.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Petrolul Ploiesti            
Chủ - Khách
Petrolul PloiestiFC Botosani
Petrolul PloiestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe
CSM Politehnica IasiPetrolul Ploiesti
CFR ClujPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiUTA Arad
HermannstadtPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFC Steaua Bucuresti
Farul ConstantaPetrolul Ploiesti
Petrolul PloiestiFC Botosani
FC Otelul GalatiPetrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D114-03-250 - 2
(0 - 1)
10 - 6-0.43-0.33-0.34-0.950.250.77H
ROM D108-03-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.41-0.35-0.350.760-0.94X
ROM D102-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.36-0.32-0.42-0.9400.76X
ROM D122-02-252 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.65-0.26-0.181.0010.82X
ROM D115-02-250 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.49-0.33-0.28-0.950.50.77X
ROM D109-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.35-0.310.980.250.84H
ROM D106-02-250 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.29-0.31-0.510.84-0.50.98X
ROM D103-02-252 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.43-0.32-0.35-0.940.250.76T
ROM D127-01-253 - 1
(3 - 0)
3 - 5-0.51-0.32-0.270.950.50.87T
ROM D118-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.40-0.32-0.380.8400.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%

FC Unirea 2004 SloboziaSo sánh số liệuPetrolul Ploiesti
  • 8Tổng số ghi bàn6
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.6
  • 17Tổng số mất bàn10
  • 1.7Trung bình mất bàn1.0
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem13XemXem3XemXem15XemXem41.9%XemXem16XemXem51.6%XemXem13XemXem41.9%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem
613216.7%Xem116.7%466.7%Xem
Petrolul Ploiesti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem18XemXem3XemXem10XemXem58.1%XemXem9XemXem29%XemXem18XemXem58.1%XemXem
16XemXem10XemXem2XemXem4XemXem62.5%XemXem4XemXem25%XemXem10XemXem62.5%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
620433.3%Xem00.0%466.7%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem17XemXem7XemXem7XemXem54.8%XemXem16XemXem51.6%XemXem9XemXem29%XemXem
15XemXem8XemXem6XemXem1XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem9XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Petrolul Ploiesti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem13XemXem8XemXem10XemXem41.9%XemXem13XemXem41.9%XemXem14XemXem45.2%XemXem
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem
15XemXem6XemXem5XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Unirea 2004 SloboziaThời gian ghi bànPetrolul Ploiesti
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    16
    0 Bàn
    11
    10
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    14
    13
    Bàn thắng H1
    9
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Unirea 2004 SloboziaChi tiết về HT/FTPetrolul Ploiesti
  • 1
    4
    T/T
    2
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    3
    5
    H/T
    8
    13
    H/H
    7
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    7
    4
    B/B
ChủKhách
FC Unirea 2004 SloboziaSố bàn thắng trong H1&H2Petrolul Ploiesti
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    10
    15
    Hòa
    12
    2
    Mất 1 bàn
    4
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D105-04-2025KháchFarul Constanta8 Ngày
ROM D112-04-2025ChủUTA Arad15 Ngày
ROM D119-04-2025KháchFC Otelul Galati22 Ngày
Petrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D105-04-2025ChủSepsi OSK Sfantul Gheorghe8 Ngày
ROM D112-04-2025KháchHermannstadt15 Ngày
ROM D119-04-2025ChủGloria Buzau22 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Unirea 2004 Slobozia
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 21.9%Thắng30.3% [10]
  • [7] 21.9%Hòa42.4% [10]
  • [18] 56.3%Bại27.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 9.4%Thắng9.1% [3]
  • [5] 15.6%Hòa21.2% [7]
  • [8] 25.0%Bại18.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    0.66 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    0.97
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [5] 50.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FC Unirea 2004 Slobozia VS Petrolul Ploiesti ngày 28-03-2025 - Thông tin đội hình