So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.25
0.96
0.96
2.25
0.90
2.19
3.25
3.15
Live
-0.92
0.25
0.80
0.84
2
-0.97
2.40
3.05
2.99
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.15
4.5
0.03
1.04
11.50
36.00
BET365Sớm
1.00
0.25
0.85
0.78
2
-0.91
2.30
3.00
3.40
Live
-0.98
0.25
0.82
0.80
2
-0.95
2.35
2.90
3.30
Run
0.80
0
-0.95
-0.11
4.5
0.05
1.06
10.00
151.00
Mansion88Sớm
0.97
0.25
0.89
-0.94
2.25
0.78
2.21
3.10
3.15
Live
-0.97
0.25
0.89
0.84
2
-0.94
2.40
2.95
3.10
Run
0.95
0
0.96
-0.15
4.5
0.07
1.01
9.40
200.00
188betSớm
0.93
0.25
0.97
0.97
2.25
0.91
2.19
3.25
3.15
Live
-0.92
0.25
0.83
0.78
2
-0.89
2.40
3.00
2.99
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.14
4.5
0.04
1.04
11.50
36.00
SbobetSớm
0.98
0.25
0.90
-0.89
2.25
0.75
2.19
2.96
3.05
Live
-0.98
0.25
0.90
0.84
2
-0.94
2.42
2.95
3.02
Run
0.10
-0.25
-0.18
-0.14
4.5
0.06
1.12
5.70
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Granada CF
ChủHòaKhách
Sporting Gijon
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Granada CFSo Sánh Sức MạnhSporting Gijon
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SPA Segunda Division-8] Granada CF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33131010504249839.4%
17863301630947.1%
165472026191131.3%
613267616.7%
[SPA Segunda Division-17] Sporting Gijon
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33914104039411727.3%
177552118261441.2%
162951921151812.5%
613279616.7%

Thành tích đối đầu

Granada CF            
Chủ - Khách
Sporting GijonGranada CF
Sporting GijonGranada CF
Granada CFSporting Gijon
Sporting GijonGranada CF
Granada CFSporting Gijon
Sporting GijonGranada CF
Granada CFSporting Gijon
Sporting GijonGranada CF
Granada CFSporting Gijon
Granada CFSporting Gijon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D216-11-241 - 2
(0 - 0)
4 - 0-0.46-0.30-0.32T0.920.250.96TT
SPA D202-04-231 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.36-0.34-0.38B0.980.000.90BX
SPA D213-10-225 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.53-0.30-0.25T0.890.500.99TT
SPA D212-04-191 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.41-0.33-0.36B0.780.00-0.90BX
SPA D223-11-181 - 2
(0 - 1)
9 - 1-0.56-0.29-0.24B-0.950.750.83BT
SPA D227-05-182 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.58-0.28-0.24B0.950.750.93BT
SPA D220-12-172 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.48-0.32-0.30T0.810.25-0.93TT
SPA D119-03-173 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.48-0.29-0.31B0.850.25-0.97BT
SPA D122-10-160 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.31-0.34H-0.970.250.85TX
SPA D103-03-162 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.44-0.32-0.34T0.980.250.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Granada CF            
Chủ - Khách
LevanteGranada CF
Granada CFBurgos CF
Granada CFGetafe
EibarGranada CF
Granada CFFC Cartagena
Real OviedoGranada CF
Granada CFRacing Santander
Real ZaragozaGranada CF
AlmeriaGranada CF
Granada CFCadiz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D218-01-253 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.51-0.29-0.27B0.950.50.93BT
SPA D210-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.55-0.29-0.24H0.830.5-0.95TX
SPA CUP03-01-250 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.34-0.33-0.41H0.75-0.25-0.93BX
SPA D221-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.44-0.30-0.34H-0.990.250.87TX
SPA D217-12-244 - 1
(3 - 1)
4 - 4-0.69-0.23-0.16T0.801-0.93TT
SPA D214-12-242 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.49-0.30-0.29B-0.940.50.82BX
SPA D207-12-243 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.48-0.28-0.32T0.850.25-0.97TT
SPA CUP03-12-242 - 2
(2 - 2)
7 - 4-0.46-0.31-0.33H0.920.250.90TT
SPA D230-11-242 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.51-0.28-0.29B0.980.50.90BT
SPA D223-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.48-0.29-0.31H0.830.25-0.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Sporting Gijon            
Chủ - Khách
Sporting GijonElche
Real OviedoSporting Gijon
Sporting GijonUnion Langreo
Sporting GijonMalaga
MirandesSporting Gijon
Sporting GijonRacing de Ferrol
FC CartagenaSporting Gijon
Racing SantanderSporting Gijon
Sporting GijonCordoba
Deportivo La CorunaSporting Gijon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D218-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.44-0.32-0.320.960.250.92H
SPA D211-01-251 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.50-0.31-0.271.000.50.88H
INT CF04-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.78-0.21-0.130.961.50.86X
SPA D221-12-241 - 3
(0 - 0)
10 - 2-0.56-0.30-0.22-0.960.750.84T
SPA D218-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.37-0.34-0.360.9100.97H
SPA D215-12-241 - 3
(1 - 3)
5 - 2-0.62-0.29-0.170.800.75-0.93T
SPA D209-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.28-0.30-0.500.89-0.50.99X
SPA CUP04-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.49-0.30-0.310.790.25-0.97X
SPA D201-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.55-0.29-0.250.830.5-0.95X
SPA D224-11-241 - 1
(0 - 0)
1 - 8-0.47-0.31-0.300.840.25-0.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Granada CFSo sánh số liệuSporting Gijon
  • 12Tổng số ghi bàn10
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.0
  • 11Tổng số mất bàn12
  • 1.1Trung bình mất bàn1.2
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Granada CF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem1XemXem11XemXem47.8%XemXem15XemXem65.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Sporting Gijon
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem2XemXem9XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
611416.7%Xem233.3%116.7%Xem
Granada CF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem3XemXem12XemXem34.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem
630350.0%Xem116.7%233.3%Xem
Sporting Gijon
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem14XemXem1XemXem8XemXem60.9%XemXem11XemXem47.8%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Granada CFThời gian ghi bànSporting Gijon
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    4
    0 Bàn
    9
    12
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    14
    Bàn thắng H1
    17
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Granada CFChi tiết về HT/FTSporting Gijon
  • 4
    7
    T/T
    1
    3
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    7
    5
    H/H
    3
    3
    H/B
    1
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
Granada CFSố bàn thắng trong H1&H2Sporting Gijon
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Granada CF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D231-01-2025KháchEldense5 Ngày
SPA D209-02-2025ChủMirandes14 Ngày
SPA D216-02-2025KháchSD Huesca21 Ngày
Sporting Gijon
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D201-02-2025ChủBurgos CF6 Ngày
SPA D209-02-2025ChủEibar14 Ngày
SPA D216-02-2025KháchLevante21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 39.4%Thắng27.3% [9]
  • [10] 30.3%Hòa42.4% [9]
  • [10] 30.3%Bại30.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [8] 24.2%Thắng6.1% [2]
  • [6] 18.2%Hòa27.3% [9]
  • [3] 9.1%Bại15.2% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.27 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.21
  • TB mất điểm
    1.18
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa60.00% [6]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Granada CF VS Sporting Gijon ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình