So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.75
0.80
-0.99
2.5
0.79
1.78
3.40
3.80
Live
-0.79
0.75
0.63
-0.95
2.5
0.77
1.83
3.45
3.80
Run
0.41
0
-0.57
-0.31
1.5
0.13
29.00
7.80
1.05
BET365Sớm
1.00
0.75
0.80
1.00
2.5
0.80
1.75
3.40
4.00
Live
1.00
0.5
0.80
0.80
2.25
1.00
1.95
3.25
3.40
Run
0.40
0
-0.54
-0.09
1.5
0.04
101.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
-0.97
0.75
0.77
-0.99
2.5
0.79
1.78
3.50
3.65
Live
0.71
0.25
-0.92
0.98
2.5
0.82
2.08
3.30
2.99
Run
0.44
0
-0.60
-0.25
1.5
0.13
23.00
3.65
1.24
188betSớm
-0.97
0.75
0.81
-0.98
2.5
0.80
1.78
3.50
3.95
Live
-0.78
0.75
0.64
-0.97
2.5
0.81
1.95
3.30
3.40
Run
0.42
0
-0.56
-0.30
1.5
0.14
29.00
7.80
1.05
SbobetSớm
0.78
0.5
-0.98
1.00
2.5
0.80
1.78
3.08
3.78
Live
0.87
0.5
0.93
1.00
2.5
0.80
1.87
3.04
3.49
Run
0.46
0
-0.62
-0.27
1.5
0.13
11.00
3.37
1.36

Bên nào sẽ thắng?

Nam Dinh FC
ChủHòaKhách
Viettel FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nam Dinh FCSo Sánh Sức MạnhViettel FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VIE National Champion League-1] Nam Dinh FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16943281231156.3%
750215715171.4%
944113516144.4%
64111851366.7%
[VIE National Champion League-2] Viettel FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16844221528250.0%
84139913550.0%
843113615250.0%
63211031150.0%

Thành tích đối đầu

Nam Dinh FC            
Chủ - Khách
Viettel FCNam Dinh FC
Nam Dinh FCViettel FC
Nam Dinh FCViettel FC
Nam Dinh FCViettel FC
Viettel FCNam Dinh FC
Viettel FCNam Dinh FC
Viettel FCNam Dinh FC
Nam Dinh FCViettel FC
Viettel FCNam Dinh FC
Nam Dinh FCViettel FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D118-05-242 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.39-0.31-0.43B1.000.000.82BT
INT CF02-02-241 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.59-0.27-0.26B0.900.750.80BT
VIE D127-12-233 - 0
(2 - 0)
1 - 5-0.57-0.29-0.25T0.970.750.85TT
VIE D122-07-230 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.37-0.33-0.43H-0.940.000.76HX
VIE Cup11-07-232 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.49-0.33-0.30B0.760.251.00BX
VIE D119-02-230 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.31-0.25H0.790.50-0.97TX
VIE D114-09-224 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.70-0.23-0.17B-0.96-0.800.80BT
VIE D119-07-221 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.30-0.31-0.54T0.85-0.500.85TX
INT CF06-01-222 - 3
(2 - 2)
- ---T---
VIE D119-03-211 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.31-0.32-0.49B0.95-0.250.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Nam Dinh FC            
Chủ - Khách
Nam Dinh FCBecamex Binh Duong
Bangkok United FCNam Dinh FC
Nam Dinh FCLeeMan
Becamex Binh DuongNam Dinh FC
Nam Dinh FCDa Nang
Ho Chi MinhNam Dinh FC
Nam Dinh FCTampines Rovers FC
Hai PhongNam Dinh FC
Nam Dinh FCCong An Ha Noi
Tampines Rovers FCNam Dinh FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE Cup09-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.65-0.26-0.21H0.9610.80TX
ACL204-12-243 - 2
(2 - 1)
4 - 6-0.52-0.28-0.32B0.920.50.90BT
ACL227-11-243 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.86-0.18-0.11T0.9520.75TX
VIE D120-11-241 - 4
(0 - 4)
5 - 4-0.32-0.34-0.44T0.92-0.250.90TT
VIE D116-11-245 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.70-0.24-0.16T-0.951.250.77TT
VIE D111-11-240 - 3
(0 - 2)
7 - 2-0.31-0.31-0.50T0.82-0.51.00TT
ACL206-11-243 - 2
(0 - 1)
7 - 8-0.75-0.20-0.17T0.991.50.83TT
VIE D101-11-241 - 2
(0 - 2)
8 - 2-0.40-0.29-0.41T0.9400.90TT
VIE D128-10-240 - 3
(0 - 1)
4 - 0-0.55-0.29-0.29B0.820.51.00BT
ACL224-10-243 - 3
(2 - 2)
2 - 9-0.33-0.27-0.51H0.81-0.50.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 80%

Viettel FC            
Chủ - Khách
Viettel FCPVF-CAND
Song Lam Nghe AnViettel FC
Viettel FCThanh Hoa
Viettel FCHong Linh Ha Tinh
Quang NamViettel FC
Viettel FCBecamex Binh Duong
Hai PhongViettel FC
Viettel FCBinh Dinh
Viettel FCHanoi FC
Ho Chi MinhViettel FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE Cup11-01-252 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.64-0.30-0.220.800.750.90X
VIE D119-11-240 - 5
(0 - 2)
8 - 7-0.35-0.34-0.440.78-0.25-0.96T
VIE D115-11-241 - 2
(1 - 2)
12 - 2-0.45-0.32-0.351.000.250.82T
VIE D110-11-241 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.49-0.33-0.310.800.25-0.98H
VIE D103-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.36-0.32-0.440.77-0.25-0.95X
VIE D125-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.48-0.32-0.320.820.251.00X
VIE D104-10-242 - 3
(1 - 3)
9 - 4-0.41-0.32-0.390.8200.94T
VIE D128-09-240 - 1
(0 - 1)
12 - 3-0.62-0.27-0.220.850.750.97X
VIE D122-09-242 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.36-0.31-0.430.76-0.25-0.94T
VIE D115-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.35-0.32-0.430.76-0.25-0.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Nam Dinh FCSo sánh số liệuViettel FC
  • 26Tổng số ghi bàn15
  • 2.6Trung bình ghi bàn1.5
  • 14Tổng số mất bàn7
  • 1.4Trung bình mất bàn0.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Nam Dinh FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
650183.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Viettel FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Nam Dinh FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
650183.3%Xem350.0%00.0%Xem
Viettel FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem3XemXem2XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
641166.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nam Dinh FCThời gian ghi bànViettel FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    7
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    4
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nam Dinh FCChi tiết về HT/FTViettel FC
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    6
    7
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Nam Dinh FCSố bàn thắng trong H1&H2Viettel FC
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nam Dinh FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D124-01-2025KháchBinh Dinh5 Ngày
VIE D105-02-2025ChủHanoi FC17 Ngày
ACL212-02-2025ChủHiroshima Sanfrecce24 Ngày
Viettel FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D108-02-2025ChủHoang Anh Gia Lai20 Ngày
VIE D114-02-2025KháchDa Nang26 Ngày
VIE D119-02-2025ChủCong An Ha Noi31 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 56.3%Thắng50.0% [8]
  • [4] 25.0%Hòa25.0% [8]
  • [3] 18.8%Bại25.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 31.3%Thắng25.0% [4]
  • [0] 0.0%Hòa18.8% [3]
  • [2] 12.5%Bại6.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    0.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 45.45%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 27.27%Hòa20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Nam Dinh FC VS Viettel FC ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình