So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0.25
0.78
0.92
2.25
0.88
2.27
3.20
2.74
Live
-0.94
0.25
0.82
-
-
-
2.28
3.25
2.82
Run
0.65
0
-0.78
-0.20
0.5
0.06
13.00
1.04
15.50
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.90
2.25
0.90
2.20
3.25
2.88
Live
-0.98
0.25
0.77
0.95
2.25
0.85
2.25
3.25
2.80
Run
0.60
0
-0.77
-0.12
0.5
0.06
11.00
1.05
12.00
Mansion88Sớm
-0.95
0.25
0.75
0.90
2.25
0.90
2.24
3.15
2.80
Live
-0.96
0.25
0.80
1.00
2.25
0.82
2.28
3.10
2.78
Run
0.77
0
-0.89
-0.20
0.5
0.11
5.80
1.26
7.50
188betSớm
-0.95
0.25
0.79
0.93
2.25
0.89
2.27
3.20
2.74
Live
-0.93
0.25
0.83
-
-
-
2.28
3.25
2.82
Run
0.73
0
-0.83
-0.19
0.5
0.07
13.00
1.04
15.50
SbobetSớm
-0.96
0.25
0.78
0.96
2.25
0.84
2.26
2.94
2.78
Live
-0.94
0.25
0.78
0.94
2.25
0.88
2.31
3.01
2.80
Run
0.72
0
-0.84
-0.14
0.5
0.02
14.50
1.01
16.50

Bên nào sẽ thắng?

FC Gifu
ChủHòaKhách
Vanraure Hachinohe FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC GifuSo Sánh Sức MạnhVanraure Hachinohe FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-19] FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
712481351914.3%
41124541525.0%
3012481180.0%
63301361250.0%
[JPN J3-11] Vanraure Hachinohe FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
62227781133.3%
31115541433.3%
3111224733.3%
6132912616.7%

Thành tích đối đầu

FC Gifu            
Chủ - Khách
Vanraure Hachinohe FCFC Gifu
FC GifuVanraure Hachinohe FC
FC GifuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCFC Gifu
Vanraure Hachinohe FCFC Gifu
FC GifuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCFC Gifu
FC GifuVanraure Hachinohe FC
FC GifuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCFC Gifu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D317-08-244 - 1
(3 - 0)
3 - 8-0.50-0.32-0.30B1.000.500.82BT
JPN D329-06-241 - 2
(1 - 1)
6 - 2-0.48-0.31-0.33B0.820.251.00BT
JPN D304-11-233 - 1
(0 - 1)
1 - 1-0.52-0.31-0.29T0.910.500.91TT
JPN D326-03-231 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.41-0.30-0.41B0.910.000.91BX
JPN D317-09-223 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.38-0.29-0.45B0.79-0.25-0.97BT
JPN D305-06-220 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.56-0.29-0.27H0.800.50-0.98TX
JPN D321-11-212 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.35-0.31-0.47B0.85-0.250.91BT
JPN D314-03-210 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.56-0.29-0.27H1.000.750.82TX
JPN D309-12-201 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.50-0.30-0.32T0.990.500.83TX
JPN D313-09-200 - 3
(0 - 2)
7 - 5-0.44-0.29-0.39T0.800.00-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

FC Gifu            
Chủ - Khách
Osaka FCFC Gifu
FC RyukyuFC Gifu
FC GifuRB Omiya Ardija
Kataller ToyamaFC Gifu
FC GifuOsaka FC
FC GifuImabari FC
Grulla MoriokaFC Gifu
FC GifuAC Nagano Parceiro
Fukushima United FCFC Gifu
FC GifuZweigen Kanazawa FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D316-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.45-0.32-0.35H0.990.250.83TX
JPN D324-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.43-0.29-0.40T0.8000.96TX
JPN D316-11-242 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.36-0.29-0.46H0.88-0.250.94BT
JPN D310-11-242 - 2
(0 - 0)
6 - 5-0.51-0.29-0.32H0.980.50.84TT
JPN D302-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.43-0.32-0.37T0.790-0.97TX
JPN D326-10-244 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.32-0.31-0.50T0.80-0.5-0.98TT
JPN D320-10-240 - 6
(0 - 3)
1 - 6-0.34-0.30-0.48T0.96-0.250.86TT
JPN D311-10-242 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.46-0.29-0.37T0.990.250.83TT
JPN D306-10-244 - 3
(3 - 2)
9 - 6-0.45-0.29-0.37B0.980.250.78BT
JPN D328-09-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.41-0.31-0.38T0.8500.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Vanraure Hachinohe FC            
Chủ - Khách
Kawasaki FrontaleVanraure Hachinohe FC
Machida ZelviaVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCOsaka FC
Kataller ToyamaVanraure Hachinohe FC
AC Nagano ParceiroVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCKamatamare Sanuki
FC RyukyuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCNara Club
Giravanz KitakyushuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCAzul Claro Numazu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-01-253 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF22-01-252 - 0
(0 - 0)
- -----
JPN D324-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.39-0.31-0.420.9600.80X
JPN D317-11-243 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.50-0.31-0.32-0.980.50.80T
JPN D309-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.41-0.30-0.390.8500.97X
JPN D303-11-243 - 3
(1 - 0)
4 - 3-0.41-0.32-0.390.8500.97T
JPN D326-10-241 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.43-0.31-0.380.770-0.95X
JPN D320-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.31-0.311.000.50.82X
JPN D312-10-240 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.49-0.32-0.30-0.970.50.79T
JPN D306-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.42-0.30-0.390.8100.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

FC GifuSo sánh số liệuVanraure Hachinohe FC
  • 25Tổng số ghi bàn14
  • 2.5Trung bình ghi bàn1.4
  • 11Tổng số mất bàn13
  • 1.1Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Vanraure Hachinohe FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
FC Gifu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Vanraure Hachinohe FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC GifuThời gian ghi bànVanraure Hachinohe FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC GifuChi tiết về HT/FTVanraure Hachinohe FC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FC GifuSố bàn thắng trong H1&H2Vanraure Hachinohe FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Gifu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D301-03-2025ChủGiravanz Kitakyushu6 Ngày
JPN D308-03-2025KháchFukushima United FC13 Ngày
JPN D315-03-2025ChủZweigen Kanazawa FC20 Ngày
Vanraure Hachinohe FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D302-03-2025KháchGainare Tottori7 Ngày
JPN D308-03-2025ChủSC Sagamihara13 Ngày
JPN D315-03-2025KháchGiravanz Kitakyushu20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Gifu
Chấn thương
Vanraure Hachinohe FC
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 14.3%Thắng33.3% [2]
  • [2] 28.6%Hòa33.3% [2]
  • [4] 57.1%Bại33.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 14.3%Thắng16.7% [1]
  • [1] 14.3%Hòa16.7% [1]
  • [2] 28.6%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    1.86 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.57 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 14.29%thắng 1 bàn33.33% [2]
  • [2] 28.57%Hòa33.33% [2]
  • [3] 42.86%Mất 1 bàn33.33% [2]
  • [1] 14.29%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Gifu VS Vanraure Hachinohe FC ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình