Liên đoàn | Ngày diễn ra | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thẻ đỏ | Thẻ vàng | Tấn công nguy hiểm | TL kiểm soát bóng | Tấn công | Penalty | Góc | Sút trúng | Dữ liệu |
---|
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 06-01-2025 04:00 | | 1-1 | Yamanashi Gakuin University (w) | 0 | 0 | 93 | 52 | 72 | 0 | 9 | 6 |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 04-01-2025 05:00 | | 1-2 | Yamanashi Gakuin University (w) | 0 | 0 | 64 | 46 | 53 | 0 | 4 | 2 |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 28-12-2024 05:00 | | 1-2 | Yamanashi Gakuin University (w) | 0 | 0 | - | - | - | - | - | - |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 26-12-2024 05:00 | | 0-6 | Yamanashi Gakuin University (w) | 0 | 0 | 69 | 60 | 100 | 0 | 6 | 10 |  |
Cúp Hoàng hậu Nữ Nhật Bản | 24-11-2024 04:30 | | 4-0 | Yamanashi Gakuin University (w) | 0 | 0 | - | - | - | - | - | - |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 06-01-2024 04:00 | Yamanashi Gakuin University (w) | 2-2 | | 0 | 0 | 43 | 53 | 113 | 1 | 5 | 4 |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 04-01-2024 02:00 | Yamanashi Gakuin University (w) | 3-1 | | 0 | 0 | 38 | 48 | 116 | 0 | 2 | 5 |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 29-12-2023 02:00 | Yamanashi Gakuin University (w) | 4-2 | | 0 | 0 | 51 | 64 | 104 | 0 | 4 | 6 |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 06-01-2023 04:00 | | 1-0 | Yamanashi Gakuin University (w) | 0 | 0 | - | - | - | - | - | - |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 04-01-2023 05:00 | Yamanashi Gakuin University (w) | 3-1 | | 0 | 0 | - | - | - | - | - | - |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 28-12-2022 02:00 | Yamanashi Gakuin University (w) | 3-0 | | 0 | 1 | - | - | - | - | - | - |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 04-01-2022 02:00 | | 1-1 | Yamanashi Gakuin University (w) | 0 | 0 | - | - | - | - | - | - |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 28-12-2021 04:40 | Yamanashi Gakuin University (w) | 1-0 | | 0 | 0 | - | - | - | - | - | - |  |
Giải bóng đá nữ Đại học Nhật Bản | 26-12-2020 02:00 | Yamanashi Gakuin University (w) | 0-2 | | 0 | 0 | - | - | - | - | - | - |  |