So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.25
0.80
0.90
2.5
0.90
2.26
3.35
2.79
Live
0.76
0
-0.88
-0.99
2.25
0.85
2.40
3.10
2.77
Run
0.48
0
-0.60
-0.25
2.5
0.11
9.20
1.08
14.50
BET365Sớm
0.80
0
1.00
1.00
3
0.80
2.40
3.40
2.63
Live
0.95
0.25
0.85
0.97
2.25
0.82
2.25
3.00
3.30
Run
0.55
0
-0.73
-0.26
2.5
0.17
7.50
1.16
10.00
Mansion88Sớm
-0.93
0.25
0.78
0.96
2.5
0.88
2.24
3.30
2.73
Live
-0.97
0.25
0.87
-0.83
2.5
0.71
2.33
3.05
2.90
Run
0.58
0
-0.68
-0.40
2.5
0.30
5.20
1.27
8.30
188betSớm
-0.97
0.25
0.81
0.91
2.5
0.91
2.26
3.35
2.79
Live
-0.95
0.25
0.85
-0.93
2.25
0.80
2.40
3.10
2.77
Run
0.53
0
-0.63
-0.24
2.5
0.12
9.20
1.08
14.50
SbobetSớm
-0.98
0.25
0.82
0.96
2.5
0.86
2.24
3.13
2.80
Live
-0.97
0.25
0.87
-0.96
2.25
0.84
2.24
3.06
3.04
Run
-0.86
0.25
0.76
-0.97
2.25
0.85
1.31
3.96
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Floridsdorfer AC
ChủHòaKhách
Kapfenberg
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Floridsdorfer ACSo Sánh Sức MạnhKapfenberg
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-13] Floridsdorfer AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2156101928211323.8%
10343910131130.0%
11227101881418.2%
63031712950.0%
[AUT 2.Liga-4] Kapfenberg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221138353636450.0%
11614231719654.5%
11524121917545.5%
62041016633.3%

Thành tích đối đầu

Floridsdorfer AC            
Chủ - Khách
KapfenbergFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACKapfenberg
KapfenbergFloridsdorfer AC
KapfenbergFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACKapfenberg
KapfenbergFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACKapfenberg
Floridsdorfer ACKapfenberg
KapfenbergFloridsdorfer AC
KapfenbergFloridsdorfer AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D209-08-243 - 1
(1 - 0)
7 - 8-0.29-0.28-0.53B0.92-0.500.90BT
AUT D223-02-240 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.56-0.28-0.26H0.800.50-0.98TX
AUT D204-08-231 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.30-0.29-0.53H0.92-0.500.90BX
AUT D204-06-230 - 3
(0 - 1)
2 - 6-0.36-0.29-0.46T0.85-0.250.97TT
AUT D214-10-221 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.79-0.19-0.13H0.81-0.67-0.99TX
AUT CUP30-08-221 - 1
(1 - 0)
3 - 11-0.29-0.28-0.55H1.00-0.500.82BX
AUT D215-03-223 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.62-0.26-0.22T0.830.750.99TT
AUT CUP27-10-210 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.56-0.27-0.27H1.000.750.82TX
AUT D206-08-211 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.35-0.29-0.49T0.98-0.250.84TT
AUT D219-03-211 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.43-0.28-0.39B0.800.00-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Floridsdorfer AC            
Chủ - Khách
Floridsdorfer ACTJ Start Brno
Floridsdorfer ACVyskov
WSG Swarovski TirolFloridsdorfer AC
St.PoltenFloridsdorfer AC
KremserFloridsdorfer AC
St.PoltenFloridsdorfer AC
Sturm Graz (Youth)Floridsdorfer AC
Floridsdorfer ACASK Voitsberg
Rapid WienFloridsdorfer AC
SV HornFloridsdorfer AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-02-253 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF04-02-251 - 3
(0 - 2)
2 - 2---B--
INT CF29-01-252 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.68-0.23-0.20B0.811-0.99BX
INT CF24-01-252 - 3
(1 - 1)
9 - 5-0.56-0.29-0.30T0.800.50.90TT
INT CF18-01-251 - 8
(1 - 5)
4 - 4-0.33-0.27-0.54T0.86-0.50.84TT
AUT D206-12-243 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.55-0.29-0.27B0.820.51.00BT
AUT D230-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.47-0.28-0.35H0.930.250.89TX
AUT D222-11-240 - 4
(0 - 2)
4 - 9-0.48-0.29-0.32B0.840.250.98BT
INT CF15-11-241 - 2
(1 - 0)
- ---T--
AUT D208-11-240 - 2
(0 - 2)
0 - 8-0.31-0.29-0.50T0.83-0.50.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Kapfenberg            
Chủ - Khách
KapfenbergWolfsberger AC Amateure
Trenkwalder Admira WackerKapfenberg
Grazer AKKapfenberg
KapfenbergSV Gloggnitz
KapfenbergTrenkwalder Admira Wacker
SC BregenzKapfenberg
KapfenbergSV Horn
SV Stripfing WeidenKapfenberg
KapfenbergFirst Wien 1894
SV RiedKapfenberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF12-02-254 - 1
(3 - 1)
- -----
INT CF31-01-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.68-0.24-0.220.8010.90X
INT CF25-01-254 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.70-0.22-0.200.941.250.82T
INT CF17-01-252 - 1
(2 - 1)
9 - 4-0.88-0.15-0.130.772.250.93X
AUT D206-12-243 - 4
(1 - 1)
2 - 5-0.29-0.29-0.530.93-0.50.89T
AUT D201-12-244 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.45-0.28-0.370.990.250.83T
AUT D223-11-242 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.61-0.26-0.230.850.750.97X
AUT D208-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.39-0.28-0.431.0000.82X
AUT D203-11-241 - 2
(1 - 1)
8 - 2-0.35-0.27-0.470.93-0.250.89H
AUT D225-10-243 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.76-0.20-0.140.951.50.87H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Floridsdorfer ACSo sánh số liệuKapfenberg
  • 21Tổng số ghi bàn14
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.4
  • 17Tổng số mất bàn22
  • 1.7Trung bình mất bàn2.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Floridsdorfer AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Kapfenberg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem
Floridsdorfer AC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem4XemXem8XemXem25%XemXem6XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Kapfenberg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem4XemXem4XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Floridsdorfer ACThời gian ghi bànKapfenberg
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    6
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Floridsdorfer ACChi tiết về HT/FTKapfenberg
  • 0
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    10
    9
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Floridsdorfer ACSố bàn thắng trong H1&H2Kapfenberg
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    4
    Thắng 1 bàn
    11
    9
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Floridsdorfer AC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D201-03-2025KháchSV Ried8 Ngày
AUT D208-03-2025ChủFirst Wien 189415 Ngày
AUT D215-03-2025ChủAustria Lustenau22 Ngày
Kapfenberg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D201-03-2025ChủSturm Graz (Youth)8 Ngày
AUT D208-03-2025KháchSt.Polten15 Ngày
AUT D215-03-2025ChủASK Voitsberg22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 23.8%Thắng50.0% [11]
  • [6] 28.6%Hòa13.6% [11]
  • [10] 47.6%Bại36.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [3] 14.3%Thắng22.7% [5]
  • [4] 19.0%Hòa9.1% [2]
  • [3] 14.3%Bại18.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    1.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    0.77
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Floridsdorfer AC VS Kapfenberg ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình