[FIN Kansallinen Liiga-3] KuPs (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 10 | 4 | 2 | 42 | 19 | 34 | 3 | 62.5% |
8 | 5 | 2 | 1 | 24 | 7 | 17 | 2 | 62.5% |
8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 12 | 17 | 4 | 62.5% |
6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 8 | 18 | 100.0% |
[FIN Kansallinen Liiga-2] HPS (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 11 | 2 | 4 | 37 | 18 | 35 | 2 | 64.7% |
8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 13 | 3 | 50.0% |
9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 6 | 22 | 2 | 77.8% |
6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | 15 | 83.3% |
KuPs (w) |
Chủ - Khách |
---|
HPS (W)KuPs (W) |
KuPs (W)HPS (W) |
HPS (W)KuPs (W) |
KuPs (W)HPS (W) |
KuPs (W)HPS (W) |
HPS (W)KuPs (W) |
KuPs (W)HPS (W) |
HPS (W)KuPs (W) |
KuPs (W)HPS (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN WD1 | 13-09-23 | 6 - 0 (4 - 0) | 3 - 2 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | T | 0.75 | -0.36 | 0.95 | T | T |
FIN WD1 | 22-07-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 13 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 29-04-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 11-09-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 06-08-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 14 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 07-05-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 03-07-21 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 11 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.75 | -3.25 | 0.95 | B | T |
FIN WD1 | 17-04-21 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:89% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
KuPs (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 29-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | T | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | T |
FIN WD1 | 15-06-24 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 09-06-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 25-05-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 18-05-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 12-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 09-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 03-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
HPS (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 29-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 15-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | X | ||
FIN WD1 | 09-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | 0.89 | -1 | 0.81 | X | ||
FIN WD1 | 25-05-24 | 7 - 2 (3 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 19-05-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 03-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
KuPs (w) |
KuPs (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 20-07-2024 | Khách | HJK Helsinki (W) | 13 Ngày |
FIN WD1 | 27-07-2024 | Chủ | PK-35 RY (W) | 20 Ngày |
FIN WD1 | 03-08-2024 | Chủ | PK-35 Vantaa (W) | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 20-07-2024 | Khách | Aland United (W) | 13 Ngày |
FIN WD1 | 27-07-2024 | Chủ | HJK Helsinki (W) | 20 Ngày |
FIN WD1 | 03-08-2024 | Khách | Honka Espoo (W) | 27 Ngày |