So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
-1
0.88
0.99
2.75
0.81
5.10
4.00
1.47
Live
0.82
-1.25
1.00
-0.96
3.25
0.76
5.00
4.45
1.43
Run
-0.62
0
0.44
-0.70
4.5
0.50
1.01
12.50
18.50
BET365Sớm
0.93
-1
0.88
0.98
2.75
0.83
5.25
4.20
1.48
Live
0.77
-1.25
-0.98
0.80
3
1.00
5.00
4.50
1.48
Run
-0.63
0
0.47
-0.60
4.5
0.45
1.01
23.00
41.00
Mansion88Sớm
0.92
-1
0.84
0.93
2.75
0.83
4.60
3.90
1.55
Live
0.73
-1.25
-0.89
0.62
2.75
-0.80
4.95
4.20
1.47
Run
-0.67
0
0.51
-0.67
4.5
0.49
1.01
8.10
150.00
188betSớm
0.95
-1
0.89
1.00
2.75
0.82
5.10
4.00
1.47
Live
0.83
-1.25
-0.99
-0.95
3.25
0.77
5.00
4.45
1.43
Run
-0.61
0
0.45
-0.67
4.5
0.49
1.01
12.50
18.50
SbobetSớm
-0.88
-1
0.69
-0.94
3
0.74
5.80
4.08
1.38
Live
0.74
-1.25
-0.90
0.87
3
0.95
5.50
4.24
1.41
Run
0.49
-0.25
-0.65
-0.60
4.5
0.42
1.51
2.89
9.00

Bên nào sẽ thắng?

Jedinstvo UB
ChủHòaKhách
Backa Topola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Jedinstvo UBSo Sánh Sức MạnhBacka Topola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Phong Độ32%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-16] Jedinstvo UB
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2943222260151613.8%
143291323111621.4%
1511139374166.7%
6402961266.7%
[SER Super liga-9] Backa Topola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2911513464438937.9%
146172320191242.9%
15546232419833.3%
6105814316.7%

Thành tích đối đầu

Jedinstvo UB            
Chủ - Khách
Backa TopolaJedinstvo UB
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D106-10-242 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.85-0.18-0.10B0.82-0.570.94BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Jedinstvo UB            
Chủ - Khách
Radnicki NisJedinstvo UB
Jedinstvo UBNovi Pazar
IMT Novi BeogradJedinstvo UB
Budapest HonvedJedinstvo UB
Krylya SovetovJedinstvo UB
Jedinstvo UBMotor Lublin
FK Levski KrumovgradJedinstvo UB
FC Unirea 2004 SloboziaJedinstvo UB
Jedinstvo UBTekstilac
Jedinstvo UBCrvena Zvezda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D116-02-251 - 4
(0 - 2)
1 - 5-0.79-0.21-0.13T0.921.50.90TT
SER D109-02-250 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.25-0.30-0.57B1.00-0.50.76BX
SER D102-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.72-0.24-0.16B1.001.250.82BX
INT CF29-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF24-01-251 - 2
(1 - 0)
0 - 1---T--
INT CF21-01-252 - 1
(1 - 1)
1 - 5---T--
INT CF16-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF12-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
SER D122-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.42-0.31-0.39T0.8500.97TX
SER D118-12-240 - 4
(0 - 1)
3 - 5-0.05-0.08-0.98B0.95-3.250.81BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%

Backa Topola            
Chủ - Khách
Jagiellonia BialystokBacka Topola
Backa TopolaTekstilac
Backa TopolaJagiellonia Bialystok
Mladost LucaniBacka Topola
Backa TopolaCrvena Zvezda
Zaglebie LubinBacka Topola
MariborBacka Topola
Austria WienBacka Topola
IMT Novi BeogradBacka Topola
OFK BeogradBacka Topola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL20-02-253 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.70-0.22-0.160.991.250.83T
SER D116-02-251 - 2
(0 - 0)
9 - 4-0.82-0.19-0.120.951.750.87H
UEFA ECL13-02-251 - 3
(1 - 1)
4 - 1-0.36-0.27-0.450.84-0.250.98T
SER D108-02-254 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.29-0.30-0.540.93-0.50.83T
SER D102-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 7-0.19-0.23-0.700.80-1.25-0.98H
INT CF23-01-250 - 3
(0 - 0)
6 - 4-----
INT CF20-01-254 - 3
(1 - 2)
- -----
INT CF16-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
SER D126-12-240 - 2
(0 - 2)
4 - 7-0.41-0.29-0.430.9300.83X
SER D123-12-242 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.44-0.31-0.400.7500.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%

Jedinstvo UBSo sánh số liệuBacka Topola
  • 10Tổng số ghi bàn15
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.5
  • 10Tổng số mất bàn20
  • 1.0Trung bình mất bàn2.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Jedinstvo UB
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem6XemXem0XemXem17XemXem26.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
12XemXem3XemXem0XemXem9XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Backa Topola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem3XemXem12XemXem34.8%XemXem13XemXem56.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem
Jedinstvo UB
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem4XemXem9XemXem43.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem8XemXem34.8%XemXem
11XemXem3XemXem4XemXem4XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
Backa Topola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem4XemXem2XemXem17XemXem17.4%XemXem11XemXem47.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem
13XemXem1XemXem0XemXem12XemXem7.7%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Jedinstvo UBThời gian ghi bànBacka Topola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    11
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    8
    11
    Bàn thắng H1
    4
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Jedinstvo UBChi tiết về HT/FTBacka Topola
  • 1
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    3
    9
    H/H
    7
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    8
    5
    B/B
ChủKhách
Jedinstvo UBSố bàn thắng trong H1&H2Backa Topola
  • 2
    5
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    10
    Hòa
    9
    6
    Mất 1 bàn
    8
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Jedinstvo UB
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D108-03-2025KháchVojvodina Novi Sad6 Ngày
SER D115-03-2025ChủRadnicki 1923 Kragujevac13 Ngày
SER D129-03-2025KháchOFK Beograd27 Ngày
Backa Topola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D108-03-2025KháchRadnicki 1923 Kragujevac6 Ngày
SER CUP15-03-2025ChủFK Spartak Zlatibor Voda13 Ngày
SER D115-03-2025ChủFK Napredak Krusevac13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 13.8%Thắng37.9% [11]
  • [3] 10.3%Hòa17.2% [11]
  • [22] 75.9%Bại44.8% [13]
  • Chủ/Khách
  • [3] 10.3%Thắng17.2% [5]
  • [2] 6.9%Hòa13.8% [4]
  • [9] 31.0%Bại20.7% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    60 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    2.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    1.52
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Jedinstvo UB VS Backa Topola ngày 03-03-2025 - Thông tin đội hình