So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0
0.98
0.97
2.25
0.83
2.45
3.00
2.62
Live
0.91
0.25
0.93
0.80
2.25
-0.98
2.14
3.25
3.10
Run
0.38
0
-0.54
-0.35
3.5
0.17
1.02
10.50
26.00
BET365Sớm
0.83
0
0.98
0.83
2.25
0.98
2.45
3.25
2.63
Live
0.77
0.25
-0.98
0.82
2.25
0.97
2.05
3.40
3.20
Run
-0.67
0.25
0.50
-0.32
3.5
0.22
1.04
13.00
201.00
Mansion88Sớm
0.80
0
0.96
0.89
2.25
0.87
2.37
3.20
2.60
Live
0.84
0.25
1.00
0.89
2.25
0.93
1.95
3.15
3.40
Run
0.44
0
-0.60
-0.46
3.5
0.28
1.06
5.90
117.00
188betSớm
0.85
0
0.99
0.98
2.25
0.84
2.45
3.00
2.62
Live
0.91
0.25
0.95
0.81
2.25
-0.97
2.16
3.20
3.05
Run
0.39
0
-0.53
-0.46
3.5
0.30
1.01
11.00
23.00
SbobetSớm
0.82
0
1.00
0.80
2.25
1.00
2.37
3.00
2.59
Live
0.89
0.25
0.95
0.88
2.25
0.94
2.10
3.09
3.10
Run
0.35
0
-0.51
-0.32
3.5
0.18
1.01
7.60
150.00

Bên nào sẽ thắng?

Herediano
ChủHòaKhách
Deportivo Saprissa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HeredianoSo Sánh Sức MạnhDeportivo Saprissa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CRC Primera Division-5] Herediano
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3819109624267550.0%
191324392141668.4%
19685232126731.6%
63121161050.0%
[CRC Primera Division-7] Deportivo Saprissa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3819910544366750.0%
191171321640857.9%
19829222726842.1%
6321751150.0%

Thành tích đối đầu

Herediano            
Chủ - Khách
Deportivo SaprissaHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
Deportivo SaprissaHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
Deportivo SaprissaHerediano
Deportivo SaprissaHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
Deportivo SaprissaHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
Deportivo SaprissaHerediano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D119-12-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.63-0.27-0.22B0.780.750.98BX
CRC D115-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.43-0.31-0.37T0.770.00-0.95TT
CRC D129-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.51-0.29-0.32B0.970.500.85BX
CRC D112-08-242 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.44-0.29-0.38T-0.950.250.77TX
INT CF07-07-241 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.50-0.30-0.32H0.990.500.83TX
CRC D131-03-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.51-0.30-0.31B0.960.500.86BX
CRC D125-01-242 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.41-0.29-0.42T0.910.000.85TT
CRC D117-12-231 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.27B1.000.750.82BX
CRC D115-12-231 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.46-0.30-0.36B0.950.250.87BT
CRC C14-10-231 - 1
(1 - 1)
5 - 3---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Herediano            
Chủ - Khách
HeredianoAD Guanacasteca
PuntarenasHerediano
AlajuelenseHerediano
HeredianoAlajuelense
Deportivo SaprissaHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
AlajuelenseHerediano
HeredianoAlajuelense
HeredianoSantos De Guapiles
Municipal LiberiaHerediano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D116-01-254 - 1
(2 - 1)
5 - 0-0.70-0.24-0.18T-0.961.250.78TT
CRC D112-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.34-0.31-0.47H0.92-0.250.90BX
CRC D128-12-242 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.63-0.27-0.22B0.850.750.97BT
CRC D122-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.44-0.32-0.39T0.7400.96TX
CRC D119-12-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.63-0.27-0.22B0.780.750.98BX
CRC D115-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.43-0.31-0.37T0.770-0.95TT
CRC D112-12-242 - 2
(1 - 1)
6 - 0-0.53-0.31-0.28H0.880.50.94TT
CRC D108-12-242 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.39-0.32-0.42T0.9800.84TX
CRC D101-12-240 - 2
(0 - 2)
9 - 2-0.80-0.20-0.12B0.871.50.95BX
CRC D124-11-241 - 1
(1 - 0)
11 - 5-0.37-0.32-0.43H-0.9500.77HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Deportivo Saprissa            
Chủ - Khách
Deportivo SaprissaPerez Zeledon
AD San CarlosDeportivo Saprissa
Deportivo SaprissaHerediano
HeredianoDeportivo Saprissa
Deportivo SaprissaAD San Carlos
AD San CarlosDeportivo Saprissa
Deportivo SaprissaSanta Ana
Municipal LiberiaDeportivo Saprissa
AD San CarlosDeportivo Saprissa
Deportivo SaprissaSantos De Guapiles
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D117-01-250 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.74-0.23-0.150.911.250.91X
CRC D112-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 4-----
CRC D119-12-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.63-0.27-0.22B0.780.750.98BX
CRC D115-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.43-0.31-0.37T0.770-0.95TT
CRC D111-12-242 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.66-0.25-0.210.9710.85X
CRC D107-12-242 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.46-0.29-0.380.950.250.75T
CRC D101-12-242 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.76-0.22-0.15-0.981.50.80H
CRC D129-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.30-0.29-0.540.96-0.50.86X
CRC D124-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.39-0.33-0.400.9700.85X
CRC D110-11-243 - 3
(2 - 1)
8 - 1-0.83-0.19-0.110.961.750.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

HeredianoSo sánh số liệuDeportivo Saprissa
  • 16Tổng số ghi bàn13
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.3
  • 11Tổng số mất bàn9
  • 1.1Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Herediano
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem3XemXem13XemXem46.7%XemXem13XemXem43.3%XemXem17XemXem56.7%XemXem
15XemXem9XemXem2XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Deportivo Saprissa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem4XemXem12XemXem40.7%XemXem14XemXem51.9%XemXem11XemXem40.7%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Herediano
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem3XemXem15XemXem40%XemXem11XemXem36.7%XemXem8XemXem26.7%XemXem
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem3XemXem20%XemXem
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%00.0%Xem
Deportivo Saprissa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem10XemXem4XemXem13XemXem37%XemXem9XemXem33.3%XemXem15XemXem55.6%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
13XemXem2XemXem4XemXem7XemXem15.4%XemXem2XemXem15.4%XemXem9XemXem69.2%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HeredianoThời gian ghi bànDeportivo Saprissa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    18
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    5
    8
    Bàn thắng H1
    15
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HeredianoChi tiết về HT/FTDeportivo Saprissa
  • 2
    1
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    5
    H/T
    20
    17
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
HeredianoSố bàn thắng trong H1&H2Deportivo Saprissa
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    20
    20
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Herediano
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D129-01-2025KháchPerez Zeledon3 Ngày
CRC D102-02-2025ChủSporting San Jose7 Ngày
CRC D109-02-2025ChủMunicipal Liberia14 Ngày
Deportivo Saprissa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D129-01-2025ChủSantos De Guapiles3 Ngày
CRC D102-02-2025KháchMunicipal Liberia7 Ngày
CRC D109-02-2025ChủAlajuelense14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 50.0%Thắng50.0% [19]
  • [10] 26.3%Hòa23.7% [19]
  • [9] 23.7%Bại26.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [13] 34.2%Thắng21.1% [8]
  • [2] 5.3%Hòa5.3% [2]
  • [4] 10.5%Bại23.7% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    62 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.03 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.42
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [4] 36.36%Hòa18.18% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Herediano VS Deportivo Saprissa ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình