So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.25
0.88
0.78
2.75
0.98
2.13
3.55
2.72
Live
0.86
0.25
0.90
-
-
-
-
-
-
Run
0.41
0
-0.59
-0.49
4.5
0.29
1.01
13.00
17.50
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.85
3
0.95
2.25
3.80
2.45
Live
0.82
0.25
0.97
0.82
2.75
0.97
2.05
3.70
2.80
Run
0.24
0
-0.34
-0.12
4.5
0.06
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.76
0.25
0.98
0.81
2.75
0.93
1.94
3.40
3.30
Live
0.83
0.25
-0.99
0.89
2.75
0.93
1.97
3.35
3.25
Run
0.19
0
-0.39
-0.29
4.5
0.09
1.01
8.10
100.00
188betSớm
0.86
0.25
0.92
0.77
2.75
-0.99
2.13
3.55
2.72
Live
0.83
0.25
0.95
0.79
2.75
0.99
-
-
-
Run
0.42
0
-0.58
-0.38
4.5
0.20
1.01
13.00
17.50
SbobetSớm
0.99
0.25
0.85
0.82
2.75
1.00
2.19
3.32
2.75
Live
0.88
0.25
0.96
0.82
2.75
1.00
2.06
3.36
2.95
Run
-0.57
0.25
0.41
-0.44
4.5
0.26
1.13
5.70
15.00

Bên nào sẽ thắng?

Paide Linnameeskond
ChủHòaKhách
Nomme JK Kalju
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Paide LinnameeskondSo Sánh Sức MạnhNomme JK Kalju
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Premium Liiga-2] Paide Linnameeskond
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43011129275.0%
22009061100.0%
2101223650.0%
65011451583.3%
[EST Premium Liiga-7] Nomme JK Kalju
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4112684725.0%
101022160.0%
3102463733.3%
6303136950.0%

Thành tích đối đầu

Paide Linnameeskond            
Chủ - Khách
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuPaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuPaide Linnameeskond
Nomme JK KaljuPaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuPaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D106-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.45-0.27-0.39H-0.960.250.78TX
EST D101-09-242 - 4
(0 - 3)
4 - 3-0.46-0.30-0.36T0.950.250.87TT
EST D122-05-240 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.47-0.29-0.36B0.910.250.91BX
EST CUP08-05-243 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.45-0.26-0.41T0.790.000.97TT
EST D114-04-242 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.38-0.29-0.45B0.77-0.25-0.95BT
EST D131-10-233 - 3
(3 - 2)
0 - 5-0.44-0.29-0.39H0.780.00-0.96HT
EST D103-09-232 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.46-0.32-0.34T0.920.250.90TX
EST D127-06-230 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.44-0.31-0.36H-0.990.250.75TX
EST D109-04-231 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.36-0.33-0.43H-0.940.000.76HX
EST D106-11-221 - 0
(0 - 0)
4 - 5---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Paide Linnameeskond            
Chủ - Khách
FC KuressaarePaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondFC Flora Tallinn
Paide LinnameeskondJK Tallinna Kalev
Paide LinnameeskondMetta/LU Riga
HJK HelsinkiPaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondJK Welco Elekter
Paide LinnameeskondFK Valmiera
Paide LinnameeskondTrans Narva
Paide LinnameeskondSJK Seinajoen
Paide LinnameeskondFC Kuressaare
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D102-03-251 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.12-0.18-0.83T0.97-1.750.85BX
Est WT22-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.60-0.27-0.28T0.850.750.85TX
Est WT15-02-254 - 0
(3 - 0)
2 - 4---T--
INT CF12-02-251 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.75-0.20-0.20B0.901.50.80TX
INT CF07-02-251 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.66-0.23-0.23T0.9110.91TX
INT CF31-01-254 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.93-0.13-0.10T0.842.750.86TH
INT CF30-01-255 - 2
(2 - 2)
3 - 1-0.75-0.22-0.19T0.771.250.93TT
Est WT18-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 0-0.72-0.23-0.20B0.871.250.83TX
INT CF11-01-250 - 2
(0 - 2)
7 - 4-0.34-0.27-0.51B0.80-0.50.96BX
EST CUP23-11-242 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.75-0.20-0.17T0.931.50.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 13%

Nomme JK Kalju            
Chủ - Khách
Parnu JK VaprusNomme JK Kalju
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuFK Valmiera
Nomme JK KaljuTukums-2000
FC Flora TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuTrans Narva
Parnu JK VaprusNomme JK Kalju
FK Rigas Futbola skolaNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuHarju JK Laagri
Nomme JK KaljuParnu JK Vaprus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D101-03-250 - 3
(0 - 1)
2 - 8-0.21-0.23-0.680.97-10.85H
EST SC22-02-253 - 2
(2 - 1)
6 - 5-0.64-0.26-0.250.760.750.94T
INT CF15-02-256 - 0
(4 - 0)
- -----
INT CF12-02-252 - 1
(0 - 0)
- -----
Est WT01-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 9-----
Est WT29-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.27-0.350.820.250.94X
Est WT24-01-251 - 3
(0 - 0)
2 - 6-0.16-0.22-0.770.76-1.50.94T
INT CF15-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF11-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-----
EST D109-11-242 - 1
(2 - 0)
9 - 0-0.84-0.17-0.11-0.9820.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Paide LinnameeskondSo sánh số liệuNomme JK Kalju
  • 22Tổng số ghi bàn20
  • 2.2Trung bình ghi bàn2.0
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Paide Linnameeskond
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Nomme JK Kalju
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem00.0%00.0%Xem
Paide Linnameeskond
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Nomme JK Kalju
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Paide LinnameeskondThời gian ghi bànNomme JK Kalju
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Paide LinnameeskondChi tiết về HT/FTNomme JK Kalju
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Paide LinnameeskondSố bàn thắng trong H1&H2Nomme JK Kalju
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Paide Linnameeskond
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D115-03-2025KháchTrans Narva6 Ngày
EST D130-03-2025ChủJK Tallinna Kalev21 Ngày
EST D105-04-2025ChủTartu JK Maag Tammeka27 Ngày
Nomme JK Kalju
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D116-03-2025ChủTartu JK Maag Tammeka7 Ngày
EST D130-03-2025KháchLevadia Tallinn21 Ngày
EST D105-04-2025ChủFC Flora Tallinn27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa25.0% [1]
  • [1] 25.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 50.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.75 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.25 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 50.00%thắng 2 bàn+25.00% [1]
  • [1] 25.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa25.00% [1]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

Paide Linnameeskond VS Nomme JK Kalju ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình