[INT FRL-] Germany |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 10 | 50.0% |
[INT FRL-] Ukraine |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
Germany |
Chủ - Khách |
---|
GermanyUkraine |
GermanyUkraine |
UkraineGermany |
GermanyUkraine |
UkraineGermany |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 12-06-23 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.73 | -0.19 | -0.13 | H | 0.99 | -0.67 | 0.83 | T | T |
UEFA NL | 14-11-20 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | T | 0.85 | -0.67 | 0.97 | T | T |
UEFA NL | 10-10-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.23 | -0.27 | -0.61 | T | -0.98 | -0.75 | 0.80 | T | T |
EURO Cup | 12-06-16 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 12 | -0.64 | -0.25 | -0.19 | T | 1.00 | 1.00 | 0.88 | T | X |
INT CF | 11-11-11 | 3 - 3 (3 - 1) | - | -0.23 | -0.30 | -0.57 | H | 0.80 | -0.75 | -0.93 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
Germany |
Chủ - Khách |
---|
GermanyNetherlands |
FranceGermany |
AustriaGermany |
GermanyTurkey |
MexicoGermany |
USAGermany |
GermanyFrance |
GermanyJapan |
GermanyColombia |
PolandGermany |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.54 | -0.26 | -0.28 | T | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | T |
INT FRL | 23-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | T | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
INT FRL | 21-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.26 | -0.27 | -0.57 | B | 0.84 | -0.75 | 0.98 | B | X |
INT FRL | 18-11-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 2 | -0.71 | -0.22 | -0.17 | B | 0.94 | 1.25 | 0.88 | T | T |
INT FRL | 18-10-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.26 | -0.27 | -0.59 | H | 0.93 | -0.75 | 0.89 | B | T |
INT FRL | 14-10-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.30 | -0.29 | -0.54 | T | 0.96 | -0.5 | 0.86 | T | T |
INT FRL | 12-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.78 | 0 | -0.96 | T | T |
INT FRL | 09-09-23 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | B | 0.97 | 1.25 | 0.85 | B | T |
INT FRL | 20-06-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | B | 0.91 | 1 | 0.91 | B | X |
INT FRL | 16-06-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.22 | -0.26 | -0.57 | B | 0.85 | -0.75 | 0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Ukraine |
Chủ - Khách |
---|
UkraineIceland |
Bosnia and HerzegovinaUkraine |
UkraineItaly |
MaltaUkraine |
UkraineNorth Macedonia |
ItalyUkraine |
UkraineEngland |
UkraineMalta |
North MacedoniaUkraine |
GermanyUkraine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EURO Cup | 26-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.60 | -0.26 | -0.20 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | T | ||
EURO Cup | 21-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.27 | -0.28 | -0.50 | 0.83 | -0.5 | 0.99 | T | ||
EURO Cup | 20-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.29 | -0.29 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | X | ||
EURO Cup | 17-10-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 0 - 4 | -0.13 | -0.22 | -0.76 | 0.77 | -1.5 | -0.95 | T | ||
EURO Cup | 14-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.61 | -0.26 | -0.19 | 0.84 | 0.75 | -0.96 | X | ||
EURO Cup | 12-09-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 0 | -0.69 | -0.24 | -0.15 | -0.95 | 1.25 | 0.77 | T | ||
EURO Cup | 09-09-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.13 | -0.21 | -0.71 | 0.94 | -1.25 | 0.88 | X | ||
EURO Cup | 19-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.88 | -0.11 | -0.06 | -0.98 | 2.5 | 0.80 | X | ||
EURO Cup | 16-06-23 | 2 - 3 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.30 | -0.29 | -0.46 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | T | ||
INT FRL | 12-06-23 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.73 | -0.19 | -0.13 | H | 0.99 | 1.5 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EURO Cup | 14-06-2024 | Chủ | Scotland | 11 Ngày |
EURO Cup | 19-06-2024 | Chủ | Hungary | 16 Ngày |
EURO Cup | 23-06-2024 | Khách | Switzerland | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EURO Cup | 17-06-2024 | Khách | Romania | 14 Ngày |
EURO Cup | 21-06-2024 | Khách | Slovakia | 18 Ngày |
EURO Cup | 26-06-2024 | Chủ | Belgium | 23 Ngày |