Bên nào sẽ thắng?

RC Saint Etienne (w)
ChủHòaKhách
Lyon (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RC Saint Etienne (w)So Sánh Sức MạnhLyon (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-9] RC Saint Etienne (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
195113135716926.3%
1031692110730.0%
920743661022.2%
6213910733.3%
[FRA Division 1 Feminine-1] Lyon (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19181086555194.7%
9900482271100.0%
1091038328190.0%
65102521683.3%

Thành tích đối đầu

RC Saint Etienne (w)            
Chủ - Khách
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Lyon (W)
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Lyon (W)
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Lyon (W)
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Lyon (W)
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD116-11-2411 - 0
(3 - 0)
8 - 0---B0.87-0.250.89BT
FRA WD114-04-241 - 6
(1 - 4)
1 - 10-0.05-0.08-0.99B-0.99-3.250.75BT
FRA WD114-10-236 - 0
(4 - 0)
8 - 2-0.99-0.07-0.06B0.88-0.240.88BT
FRA WD112-03-221 - 1
(0 - 0)
- ---H---
FRA WD105-09-216 - 0
(3 - 0)
10 - 1-0.98-0.08-0.06B0.86-0.290.96BT
FRA WD102-04-176 - 0
(3 - 0)
12 - 0---B---
FRA WD102-10-160 - 4
(0 - 1)
- ---B---
FRA WD120-02-163 - 0
(2 - 0)
- ---B---
FRA WD104-10-150 - 5
(0 - 2)
- ---B---
FRA WD122-03-155 - 1
(2 - 0)
9 - 1---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

RC Saint Etienne (w)            
Chủ - Khách
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
RC Saint Etienne (W)Le Havre (W)
Paris FC (W)RC Saint Etienne (W)
Lille (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Nantes (W)
Reims (W)RC Saint Etienne (W)
Fleury 91 (W)RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)Marseille (W)
RC Saint Etienne (W)Reims (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA FCC08-03-251 - 2
(0 - 0)
3 - 4---B--
FRA WD101-03-251 - 2
(0 - 1)
2 - 6---B--
FRA WD114-02-254 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.99-0.10-0.06B0.7031.00BX
FRA FCC09-02-250 - 3
(0 - 0)
- ---T--
FRA WD101-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 5---H--
FRA FCC25-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 5---T--
FRA WD117-01-256 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.70-0.24-0.19B-0.991.250.75BT
FRA FCC12-01-252 - 1
(0 - 1)
11 - 2---T--
FRA WD108-01-250 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.42-0.29-0.41B0.8600.90BT
FRA WD113-12-240 - 3
(0 - 2)
1 - 8-0.08-0.16-0.88B0.92-20.90BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Lyon (w)            
Chủ - Khách
Lyon (W)Reims (W)
Strasbourg WLyon (W)
Lyon (W)Guingamp (W)
Montpellier (W)Lyon (W)
Paris Saint Germain (W)Lyon (W)
Reims (W)Lyon (W)
Lyon (W)Dijon w
Lyon (W)VfL Wolfsburg (W)
Lyon (W)Nantes (W)
Galatasaray SK (W)Lyon (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD114-03-258 - 1
(2 - 1)
9 - 2-0.99-0.08-0.060.833.750.93T
FRA WD101-03-250 - 4
(0 - 1)
3 - 9-----
FRA WD115-02-257 - 0
(3 - 0)
14 - 1-----
FRA WD131-01-251 - 4
(1 - 3)
2 - 7-0.06-0.12-0.940.86-2.50.84T
FRA WD118-01-250 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.21-0.27-0.65-0.99-0.750.75X
FRA FCC12-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 5---0.92-3.50.78X
FRA WD108-01-252 - 0
(2 - 0)
15 - 3-0.99-0.08-0.060.833.750.93X
UEFA WUC17-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.71-0.21-0.200.901.250.86X
FRA WD114-12-245 - 1
(4 - 0)
2 - 1-0.98-0.09-0.050.933.250.83T
UEFA WUC11-12-240 - 6
(0 - 3)
0 - 13-0.06-0.07-0.990.88-4.50.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 50%

RC Saint Etienne (w)So sánh số liệuLyon (w)
  • 11Tổng số ghi bàn39
  • 1.1Trung bình ghi bàn3.9
  • 23Tổng số mất bàn3
  • 2.3Trung bình mất bàn0.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

RC Saint Etienne (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem0XemXem0XemXem6XemXem0%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
60060.0%Xem350.0%233.3%Xem
Lyon (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
RC Saint Etienne (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem
Lyon (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RC Saint Etienne (w)Thời gian ghi bànLyon (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    5
    0 Bàn
    3
    0
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    8
    4+ Bàn
    5
    26
    Bàn thắng H1
    2
    29
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RC Saint Etienne (w)Chi tiết về HT/FTLyon (w)
  • 3
    12
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    2
    5
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    9
    0
    B/B
ChủKhách
RC Saint Etienne (w)Số bàn thắng trong H1&H2Lyon (w)
  • 1
    12
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    5
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    9
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RC Saint Etienne (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD129-03-2025KháchParis Saint Germain (W)7 Ngày
FRA WD112-04-2025KháchDijon w21 Ngày
FRA WD123-04-2025ChủStrasbourg W32 Ngày
Lyon (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WUC26-03-2025ChủBayern Munchen (W)4 Ngày
FRA WD129-03-2025ChủFleury 91 (W)7 Ngày
FRA WD112-04-2025ChủParis FC (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng94.7% [18]
  • [1] 5.3%Hòa5.3% [18]
  • [13] 68.4%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [3] 15.8%Thắng47.4% [9]
  • [1] 5.3%Hòa5.3% [1]
  • [6] 31.6%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    3.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    1.11 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    86
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    4.53
  • TB mất điểm
    0.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.53
  • TB mất điểm
    0.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    4.17
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+100.00% [9]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Hòa0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [6] 66.67%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

RC Saint Etienne (w) VS Lyon (w) ngày 23-03-2025 - Thông tin đội hình