[LUX National Division-2] F91 Dudelange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 14 | 4 | 4 | 50 | 25 | 46 | 2 | 63.6% |
11 | 7 | 1 | 3 | 27 | 16 | 22 | 5 | 63.6% |
11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 9 | 24 | 2 | 63.6% |
6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 14 | 66.7% |
[LUX National Division-8] Jeunesse Esch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 8 | 6 | 33 | 35 | 32 | 8 | 36.4% |
11 | 6 | 4 | 1 | 25 | 15 | 22 | 6 | 54.5% |
11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 20 | 10 | 12 | 18.2% |
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 11 | 15 | 83.3% |
F91 Dudelange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 07-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 08-10-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 21-05-23 | 4 - 2 (3 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 08-08-22 | 5 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 13-02-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-08-21 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 08-05-21 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 20-02-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 01-03-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 17-08-19 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
F91 Dudelange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 23-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 10-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 27-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 20-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX Cup | 06-10-24 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 25-09-24 | 6 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jeunesse Esch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 24-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
F91 Dudelange |
F91 Dudelange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 09-02-2025 | Khách | Victoria Rosport | 64 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Chủ | Red Boys Differdange | 71 Ngày |
LUX D1 | 23-02-2025 | Khách | Rodange 91 | 78 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 09-02-2025 | Chủ | Progres Niedercorn | 64 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Khách | CS Petange | 71 Ngày |
LUX D1 | 23-02-2025 | Chủ | Swift Hesperange | 78 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật