So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.75
0.93
0.76
2
-0.96
1.67
3.30
4.65
Live
-0.98
1
0.80
-
-
-
1.51
3.55
5.60
Run
-0.24
0.25
0.06
-0.24
4.5
0.04
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.95
0.75
0.85
0.83
2
0.98
1.67
3.10
5.25
Live
0.75
0.75
-0.95
0.77
2
-0.98
1.57
3.30
6.00
Run
0.37
0
-0.50
-0.10
4.5
0.05
1.01
51.00
501.00
Mansion88Sớm
0.84
0.75
0.92
0.96
2.25
0.80
1.66
3.30
4.65
Live
0.74
0.75
-0.90
0.78
2
-0.96
1.56
3.40
5.30
Run
-0.31
0.25
0.15
-0.22
4.5
0.11
1.14
5.20
20.00
188betSớm
0.90
0.75
0.94
0.77
2
-0.95
1.67
3.30
4.65
Live
-0.97
1
0.81
-
-
-
1.51
3.55
5.60
Run
-0.23
0.25
0.07
-0.23
4.5
0.05
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.89
0.75
0.93
0.76
2
-0.96
1.63
3.19
4.67
Live
0.76
0.75
-0.93
-0.97
2.25
0.79
1.54
3.44
5.40
Run
0.38
0
-0.54
-0.22
4.5
0.08
1.15
5.00
19.00

Bên nào sẽ thắng?

AS FAR Rabat
ChủHòaKhách
Maghreb Fez
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AS FAR RabatSo Sánh Sức MạnhMaghreb Fez
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-5] AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20974301634545.0%
1064016622360.0%
10334141012730.0%
612358516.7%
[Botola Pro-6] Maghreb Fez
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20965231633645.0%
95137516855.6%
11452161117436.4%
6132710616.7%

Thành tích đối đầu

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
Maghreb FezFAR Forces Armee Royales
Maghreb FezFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesMaghreb Fez
Maghreb FezFAR Forces Armee Royales
Maghreb FezFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesMaghreb Fez
FAR Forces Armee RoyalesMaghreb Fez
FAR Forces Armee RoyalesMaghreb Fez
Maghreb FezFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesMaghreb Fez
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D109-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.20-0.29-0.63B0.97-0.750.85BX
MOLE Cup23-06-240 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.14-0.23-0.75T0.93-1.250.89TX
MAR D121-04-243 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.81-0.21-0.10T0.89-0.670.93TT
MAR D108-12-231 - 3
(0 - 0)
5 - 3-0.27-0.34-0.51T0.84-0.500.98TT
MAR D117-06-230 - 1
(0 - 0)
7 - 10-0.24-0.33-0.56T0.97-0.500.79TX
MAR D118-01-232 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.52-0.33-0.26T0.910.500.85TT
MAR D123-06-220 - 0
(0 - 0)
13 - 1-0.43-0.33-0.35H-0.950.250.77TX
MOLE Cup13-03-220 - 2
(0 - 1)
5 - 5---B---
MAR D124-11-210 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.38-0.37-0.37H0.850.000.91HX
MAR D112-05-213 - 2
(2 - 2)
5 - 0-0.54-0.34-0.24T0.850.500.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
Olympique de SafiFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
Olympique DcheiraFAR Forces Armee Royales
Renaissance Sportive de BerkaneFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesDHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM MeknesFAR Forces Armee Royales
Mamelodi SundownsFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D128-02-251 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.30-0.34-0.48H1.00-0.250.82BH
MAR D123-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.50-0.34-0.31H0.730.250.97TX
MAR D115-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 9-0.43-0.33-0.35B-0.940.250.76BT
MAR D108-02-253 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.68-0.26-0.18T0.8610.90TT
MEC02-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---B--
MAR D130-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.50-0.34-0.29B-0.980.50.80BH
MAR D126-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.67-0.27-0.19T0.9610.86TX
MAR D123-01-252 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.20-0.27-0.65H0.77-1-0.95BT
CAF CL19-01-251 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.63-0.29-0.20H0.850.750.97TH
CAF CL11-01-251 - 1
(1 - 0)
9 - 8-0.45-0.35-0.32H0.940.250.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%

Maghreb Fez            
Chủ - Khách
Raja Club AthleticMaghreb Fez
Maghreb FezSCCM Chabab Mohamedia
DHJ Difaa Hassani JadidiMaghreb Fez
Maghreb FezCODM Meknes
Maghreb FezWydad Fes
Hassania AgadirMaghreb Fez
Maghreb FezMaghrib Association Tetouan
UTS Union Touarga Sport RabatMaghreb Fez
Wydad CasablancaMaghreb Fez
Renaissance Sportive de BerkaneMaghreb Fez
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D128-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.60-0.31-0.220.900.750.92X
MAR D121-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.81-0.20-0.110.811.50.95X
MAR D116-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.41-0.35-0.360.800-0.98T
MAR D108-02-251 - 3
(1 - 1)
0 - 2-0.55-0.32-0.240.780.50.98T
MEC31-01-252 - 4
(2 - 0)
3 - 4-0.79-0.24-0.120.751.250.95T
MAR D119-01-252 - 2
(2 - 0)
1 - 10-0.38-0.34-0.400.9500.87T
MAR D112-01-252 - 1
(2 - 1)
5 - 0-0.61-0.33-0.180.870.750.95T
MAR D105-01-250 - 3
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.35-0.330.980.250.78T
MAR D128-12-241 - 4
(1 - 1)
6 - 1-0.55-0.32-0.260.830.50.93T
MAR D122-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.68-0.28-0.160.9310.83H

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%

AS FAR RabatSo sánh số liệuMaghreb Fez
  • 10Tổng số ghi bàn16
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.6
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem5XemXem3XemXem15XemXem21.7%XemXem9XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem2XemXem2XemXem8XemXem16.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
60240.0%Xem233.3%233.3%Xem
Maghreb Fez
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem14XemXem2XemXem6XemXem63.6%XemXem8XemXem36.4%XemXem10XemXem45.5%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
12XemXem8XemXem2XemXem2XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
AS FAR Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem1XemXem13XemXem39.1%XemXem10XemXem43.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
Maghreb Fez
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem5XemXem8XemXem40.9%XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AS FAR RabatThời gian ghi bànMaghreb Fez
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    21
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    7
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AS FAR RabatChi tiết về HT/FTMaghreb Fez
  • 2
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    21
    20
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
AS FAR RabatSố bàn thắng trong H1&H2Maghreb Fez
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    21
    21
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AS FAR Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Maghreb Fez
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 45.0%Thắng45.0% [9]
  • [7] 35.0%Hòa30.0% [9]
  • [4] 20.0%Bại25.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng20.0% [4]
  • [4] 20.0%Hòa25.0% [5]
  • [0] 0.0%Bại10.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    0.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.35
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 27.27%Hòa36.36% [4]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

AS FAR Rabat VS Maghreb Fez ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình