So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.25
-0.96
0.95
2.5
0.85
2.67
3.35
2.24
Live
-0.86
0.25
0.74
-0.98
2.75
0.84
2.33
3.50
2.58
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.17
3.5
0.03
26.00
13.50
1.01
BET365Sớm
-0.95
0
0.80
-0.97
2.75
0.83
2.75
3.40
2.45
Live
0.80
0
-0.95
-0.98
2.75
0.82
2.45
3.40
2.75
Run
0.50
0
-0.61
-0.08
3.5
0.04
501.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.94
0
0.92
0.83
2.5
-0.99
2.59
3.30
2.56
Live
-0.88
0.25
0.79
-0.96
2.75
0.86
2.41
3.35
2.74
Run
0.71
0
-0.80
-0.14
3.5
0.06
67.00
5.20
1.15
188betSớm
0.79
-0.25
-0.95
0.96
2.5
0.86
2.67
3.35
2.24
Live
-0.86
0.25
0.76
-0.97
2.75
0.85
2.24
3.55
2.69
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.16
3.5
0.04
26.00
13.50
1.01
SbobetSớm
0.82
-0.25
-0.93
0.92
2.5
0.98
2.78
3.22
2.32
Live
0.82
0
-0.90
-0.95
2.75
0.85
2.38
3.32
2.77
Run
0.67
0
-0.75
-0.11
3.5
0.03
125.00
8.40
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Lechia Gdansk
ChủHòaKhách
Gornik Zabrze
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lechia GdanskSo Sánh Sức MạnhGornik Zabrze
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-16] Lechia Gdansk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2766152746241622.2%
13427917141630.8%
142481829101414.3%
64111071366.7%
[Ekstraklasa-7] Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2612410373140746.2%
13724201223653.8%
13526171917638.5%
621379733.3%

Thành tích đối đầu

Lechia Gdansk            
Chủ - Khách
Gornik ZabrzeLechia Gdansk
Gornik ZabrzeLechia Gdansk
Lechia GdanskGornik Zabrze
Gornik ZabrzeLechia Gdansk
Lechia GdanskGornik Zabrze
Lechia GdanskGornik Zabrze
Gornik ZabrzeLechia Gdansk
Gornik ZabrzeLechia Gdansk
Lechia GdanskGornik Zabrze
Gornik ZabrzeLechia Gdansk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR01-09-242 - 3
(0 - 2)
8 - 6-0.56-0.29-0.26T-0.980.750.80TT
POL PR04-02-231 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.50-0.27-0.31H1.000.500.88TX
POL PR18-11-222 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.42-0.28-0.38T0.850.00-0.98TT
POL PR18-04-221 - 3
(0 - 1)
5 - 9-0.48-0.31-0.32T-0.930.500.81TT
POL PR23-10-211 - 1
(1 - 1)
7 - 6-0.49-0.30-0.31H-0.960.500.84TX
POL PR20-02-212 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.43-0.29-0.36T-0.930.250.81TX
POL PR13-09-203 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.45-0.29-0.38B-0.960.250.78BT
POL PR05-06-202 - 2
(1 - 0)
7 - 7-0.44-0.30-0.38H-0.950.250.77TT
POL PR26-10-191 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.56-0.27-0.25H-0.980.750.86TX
POL Cup27-02-191 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.36-0.30-0.44T0.83-0.25-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Lechia Gdansk            
Chủ - Khách
Lechia GdanskPuszcza Niepolomice
Zaglebie LubinLechia Gdansk
Lechia GdanskLech Poznan
Motor LublinLechia Gdansk
Lechia GdanskMFK Karvina
Lechia GdanskPolissya Zhytomyr
Lechia GdanskOFK Beograd
Lechia GdanskSlask Wroclaw
GKS KatowiceLechia Gdansk
Lechia GdanskPogon Szczecin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR23-02-250 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.53-0.29-0.30B0.900.50.92BX
POL PR17-02-251 - 3
(0 - 2)
8 - 8-0.55-0.28-0.29T0.820.51.00TT
POL PR09-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.22-0.25-0.65T0.83-10.99HX
POL PR01-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.58-0.27-0.27H0.920.750.90TX
INT CF21-01-254 - 3
(2 - 2)
4 - 4-0.42-0.29-0.44T0.9000.80TT
INT CF18-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 8---T--
INT CF15-01-254 - 2
(0 - 1)
5 - 5---T--
POL PR07-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.37-0.30-0.42T-0.9700.79TX
POL PR30-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.61-0.25-0.24B0.850.750.97BX
POL PR23-11-240 - 3
(0 - 2)
7 - 4-0.34-0.29-0.49B-0.98-0.250.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Gornik ZabrzeCracovia Krakow
Gornik ZabrzeSandecja Nowy Sacz
Rakow CzestochowaGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Pogon SzczecinGornik Zabrze
Gornik ZabrzePuszcza Niepolomice
Gornik ZabrzeVeres
Gornik ZabrzePaksi SE Honlapja
Gornik ZabrzeIMT Novi Beograd
Gornik ZabrzeLech Poznan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR28-02-250 - 1
(0 - 0)
12 - 3-0.43-0.30-0.390.7800.98X
INT CF22-02-253 - 1
(2 - 0)
- -----
POL PR21-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.65-0.27-0.200.770.75-0.95X
POL PR15-02-253 - 2
(2 - 2)
3 - 10-0.55-0.29-0.280.820.51.00T
POL PR07-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.50-0.30-0.32-0.980.50.80T
POL PR02-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.69-0.25-0.190.8410.98X
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF21-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF18-01-255 - 2
(1 - 0)
- -----
POL PR06-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 9-0.32-0.29-0.49-0.97-0.250.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Lechia GdanskSo sánh số liệuGornik Zabrze
  • 15Tổng số ghi bàn16
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.6
  • 14Tổng số mất bàn15
  • 1.4Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Lechia Gdansk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem3XemXem10XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem13XemXem56.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Lechia Gdansk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem2XemXem7XemXem59.1%XemXem9XemXem40.9%XemXem8XemXem36.4%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem7XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
Gornik Zabrze
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem5XemXem7XemXem47.8%XemXem6XemXem26.1%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lechia GdanskThời gian ghi bànGornik Zabrze
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    12
    5
    1 Bàn
    1
    7
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    11
    13
    Bàn thắng H1
    12
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lechia GdanskChi tiết về HT/FTGornik Zabrze
  • 4
    5
    T/T
    2
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    1
    5
    H/T
    4
    3
    H/H
    4
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    7
    3
    B/B
ChủKhách
Lechia GdanskSố bàn thắng trong H1&H2Gornik Zabrze
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    4
    6
    Thắng 1 bàn
    6
    5
    Hòa
    4
    5
    Mất 1 bàn
    8
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lechia Gdansk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR15-03-2025KháchRadomiak Radom7 Ngày
POL PR29-03-2025ChủJagiellonia Bialystok21 Ngày
POL PR06-04-2025KháchWidzew lodz29 Ngày
Gornik Zabrze
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR15-03-2025ChủMotor Lublin7 Ngày
POL PR29-03-2025KháchGKS Katowice21 Ngày
POL PR06-04-2025ChủLegia Warszawa29 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Lechia Gdansk
Chấn thương
Gornik Zabrze

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 22.2%Thắng46.2% [12]
  • [6] 22.2%Hòa15.4% [12]
  • [15] 55.6%Bại38.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [4] 14.8%Thắng19.2% [5]
  • [2] 7.4%Hòa7.7% [2]
  • [7] 25.9%Bại23.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.70 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.42
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.46
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 9.09%Hòa11.11% [1]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Lechia Gdansk VS Gornik Zabrze ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình