So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
1
0.98
0.86
2.75
1.00
1.51
4.35
5.20
Live
0.96
1
0.93
0.82
2.75
-0.95
1.57
4.25
4.85
Run
-0.20
0.25
0.08
-0.19
1.5
0.07
1.01
15.50
36.00
Mansion88Sớm
0.90
1
0.96
0.85
2.75
0.99
1.51
4.05
4.75
Live
0.95
1
0.97
0.86
2.75
-0.96
1.57
4.15
4.90
Run
0.50
0
-0.59
-0.16
1.5
0.08
1.06
6.60
122.00
188betSớm
0.91
1
0.99
0.87
2.75
-0.99
1.51
4.35
5.20
Live
0.96
1
0.96
0.83
2.75
-0.94
1.54
4.30
5.00
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.12
1.5
0.02
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.93
1
0.97
0.87
2.75
-0.99
1.50
4.03
5.30
Live
-0.97
1
0.89
0.87
2.75
-0.97
1.54
4.09
5.30
Run
0.68
0
-0.76
-0.10
1.5
0.02
1.03
9.20
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Lokomotiv Moscow
ChủHòaKhách
Krylya Sovetov
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lokomotiv MoscowSo Sánh Sức MạnhKrylya Sovetov
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 4T 6H 0B
    0T 6H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS Premier League-6] Lokomotiv Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231256393541652.2%
12822201526366.7%
11434192015736.4%
65011781583.3%
[RUS Premier League-11] Krylya Sovetov
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2365122638231126.1%
124261618141033.3%
11236102091118.2%
6213812733.3%

Thành tích đối đầu

Lokomotiv Moscow            
Chủ - Khách
Krylya SovetovLokomotiv Moscow
Lokomotiv MoscowKrylya Sovetov
Krylya SovetovLokomotiv Moscow
Lokomotiv MoscowKrylya Sovetov
Krylya SovetovLokomotiv Moscow
Lokomotiv MoscowKrylya Sovetov
Lokomotiv MoscowKrylya Sovetov
Lokomotiv MoscowKrylya Sovetov
Krylya SovetovLokomotiv Moscow
Lokomotiv MoscowKrylya Sovetov
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS PR25-11-233 - 3
(1 - 1)
4 - 3-0.43-0.27-0.38H0.810.00-0.93HT
RUS PR12-08-231 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.50-0.27-0.32H-0.990.500.87TX
RUS PR14-05-231 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.43-0.28-0.37H-0.950.250.83TX
RUS PR13-08-221 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.43-0.28-0.37H-0.930.250.80TX
RUS PR21-05-220 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.53-0.28-0.27T0.890.500.99TX
RUS PR11-09-212 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.57-0.28-0.24T0.970.750.91TX
RUS Cup12-05-213 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.54-0.30-0.25T0.840.50-0.96TT
RUS PR30-06-201 - 1
(0 - 1)
11 - 1-0.71-0.24-0.16H-0.99-0.800.81TX
RUS PR03-08-191 - 2
(0 - 1)
4 - 8-0.23-0.30-0.55T-0.94-0.500.82TT
RUS PR02-03-192 - 2
(1 - 1)
10 - 4-0.68-0.25-0.15H0.881.001.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Lokomotiv Moscow            
Chủ - Khách
Lokomotiv MoscowSpartak Moscow
FK Nizhny NovgorodLokomotiv Moscow
KhimkiLokomotiv Moscow
Gazovik OrenburgLokomotiv Moscow
FC Torpedo ZhodinoLokomotiv Moscow
Lokomotiv MoscowFC Krasnodar
Lokomotiv MoscowKhimki
Lokomotiv MoscowRostov FK
CSKA MoscowLokomotiv Moscow
Gazovik OrenburgLokomotiv Moscow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS PR28-09-243 - 1
(2 - 1)
2 - 5-0.43-0.27-0.38T0.830-0.95TT
RUS PR22-09-241 - 3
(1 - 1)
3 - 9-0.21-0.25-0.61T0.81-1-0.93TT
RUS Cup19-09-241 - 5
(0 - 0)
3 - 6-0.27-0.27-0.58T0.84-0.750.92TT
RUS PR14-09-242 - 4
(1 - 2)
6 - 6-0.35-0.27-0.46T0.95-0.250.93TT
INT CF07-09-240 - 2
(0 - 2)
4 - 7-0.27-0.28-0.57T0.85-0.750.97TX
RUS PR01-09-240 - 3
(0 - 2)
8 - 2-0.45-0.27-0.35B0.970.250.91BT
RUS Cup28-08-244 - 0
(2 - 0)
11 - 1-0.68-0.24-0.20T0.8210.94TT
RUS PR25-08-243 - 2
(2 - 1)
6 - 3-0.51-0.27-0.30T0.970.50.91TT
RUS PR18-08-240 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.46-0.29-0.37T0.960.250.92TX
RUS Cup13-08-242 - 3
(1 - 2)
7 - 3-0.34-0.30-0.49T1.00-0.250.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 80%

Krylya Sovetov            
Chủ - Khách
Terek GroznyKrylya Sovetov
Spartak MoscowKrylya Sovetov
Rubin KazanKrylya Sovetov
Krylya SovetovFK Makhachkala
Dynamo MoscowKrylya Sovetov
Krylya SovetovFK Nizhny Novgorod
Dynamo MoscowKrylya Sovetov
Krylya SovetovSpartak Moscow
Krylya SovetovFakel
Spartak MoscowKrylya Sovetov
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS PR23-09-241 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.45-0.28-0.350.970.250.91X
RUS Cup19-09-244 - 1
(3 - 0)
4 - 5-0.75-0.22-0.150.821.250.94T
RUS PR13-09-240 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.43-0.31-0.35-0.940.250.82X
RUS PR01-09-240 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.59-0.28-0.210.900.750.98X
RUS Cup28-08-245 - 1
(3 - 1)
2 - 5-0.68-0.24-0.210.8410.92T
RUS PR25-08-243 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.56-0.29-0.23-0.960.750.84T
RUS PR17-08-241 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.68-0.24-0.200.8811.00X
RUS Cup14-08-240 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.27-0.28-0.570.84-0.750.98T
RUS PR11-08-242 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.52-0.30-0.260.920.50.96X
RUS PR05-08-243 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.65-0.24-0.190.9910.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Lokomotiv MoscowSo sánh số liệuKrylya Sovetov
  • 28Tổng số ghi bàn10
  • 2.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 90.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Lokomotiv Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
650183.3%Xem583.3%116.7%Xem
Krylya Sovetov
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Lokomotiv Moscow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem8XemXem80%XemXem1XemXem10%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
Krylya Sovetov
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lokomotiv MoscowThời gian ghi bànKrylya Sovetov
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    5
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    4
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    12
    2
    Bàn thắng H1
    8
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lokomotiv MoscowChi tiết về HT/FTKrylya Sovetov
  • 4
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    0
    1
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    4
    B/B
ChủKhách
Lokomotiv MoscowSố bàn thắng trong H1&H2Krylya Sovetov
  • 4
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lokomotiv Moscow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS PR20-10-2024KháchKhimki14 Ngày
RUS Cup23-10-2024KháchRostov FK17 Ngày
RUS PR27-10-2024KháchZenit St. Petersburg21 Ngày
Krylya Sovetov
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS PR20-10-2024KháchGazovik Orenburg14 Ngày
RUS Cup24-10-2024ChủDynamo Moscow18 Ngày
RUS PR27-10-2024ChủFC Krasnodar21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Lokomotiv Moscow
Chấn thương
Krylya Sovetov
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 52.2%Thắng26.1% [6]
  • [5] 21.7%Hòa21.7% [6]
  • [6] 26.1%Bại52.2% [12]
  • Chủ/Khách
  • [8] 34.8%Thắng8.7% [2]
  • [2] 8.7%Hòa13.0% [3]
  • [2] 8.7%Bại26.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.70 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.65
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.78
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 44.44%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Lokomotiv Moscow VS Krylya Sovetov ngày 06-10-2024 - Thông tin đội hình