[ENG FA WSL-1] Chelsea FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 15 | 3 | 0 | 49 | 13 | 48 | 1 | 83.3% |
9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 8 | 25 | 1 | 88.9% |
9 | 7 | 2 | 0 | 28 | 5 | 23 | 1 | 77.8% |
6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 2 | 18 | 100.0% |
[ENG FA WSL-10] Leicester City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 27 | 16 | 10 | 22.2% |
9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 10 | 14 | 8 | 44.4% |
9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 17 | 2 | 12 | 0.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 50.0% |
Chelsea FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 20 | -0.06 | -0.12 | -0.97 | H | 0.80 | -2.75 | 0.90 | B | X |
ENG FAWSL | 03-03-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 9 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | T | 0.80 | -1.75 | 0.90 | T | T |
ENG FAWSL | 26-11-23 | 5 - 2 (3 - 2) | 7 - 3 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | T | 0.86 | -0.40 | 0.84 | T | T |
ENG FAWSL | 10-05-23 | 6 - 0 (4 - 0) | 9 - 0 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | T | 0.80 | -0.33 | 0.90 | T | T |
ENG FAWSL | 03-12-22 | 0 - 8 (0 - 5) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 27-03-22 | 0 - 9 (0 - 6) | 0 - 8 | -0.06 | -0.12 | -0.96 | T | 0.90 | -2.50 | 0.80 | T | T |
ENG FA WC | 26-02-22 | 7 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 10-10-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 17 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.84 | -0.25 | 0.86 | T | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:88% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
Chelsea FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 16-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | -0.96 | -0.12 | -0.07 | T | 0.76 | 2.5 | 0.94 | T | X |
ENG FA WC | 09-02-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | T | 0.91 | 2.5 | 0.79 | T | T |
ENG CWCUP | 05-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | T | 0.79 | 2.75 | 0.91 | T | X |
ENG FAWSL | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.13 | -0.19 | -0.84 | T | 0.87 | -1.75 | 0.83 | B | X |
ENG FAWSL | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ENG CWCUP | 22-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 14 - 2 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | T | 0.84 | 4.75 | 0.86 | T | X |
ENG FAWSL | 19-01-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 0 - 16 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | T | 0.80 | -2.5 | 0.90 | T | T |
ENG FA WC | 12-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 17-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | T | 0.98 | -0.25 | 0.78 | T | H |
ENG FAWSL | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 20 | -0.06 | -0.12 | -0.97 | H | 0.80 | -2.75 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Leicester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 16-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 10 | -0.27 | -0.30 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
ENG FA WC | 09-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 2 | -0.93 | -0.14 | -0.07 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | T | ||
ENG FAWSL | 02-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.39 | -0.33 | -0.44 | 0.97 | 0 | 0.73 | T | ||
ENG FAWSL | 26-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
ENG FAWSL | 19-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.57 | -0.29 | -0.28 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | X | ||
ENG FA WC | 15-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.88 | 2.5 | 0.82 | T | ||
ENG FAWSL | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 20 | -0.06 | -0.12 | -0.97 | H | 0.80 | -2.75 | 0.90 | B | X |
ENG CWCUP | 11-12-24 | 5 - 2 (4 - 1) | 1 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | 0.92 | 2.5 | 0.78 | T | ||
ENG CWCUP | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%
Chelsea FC (w) |
Chelsea FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FA WC | 09-03-2025 | Chủ | CrystalPalace (W) | 4 Ngày |
ENG FAWSL | 23-03-2025 | Khách | Manchester City (W) | 18 Ngày |
ENG FAWSL | 30-03-2025 | Chủ | West Ham United (W) | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 23-03-2025 | Chủ | Brighton H.A. (W) | 18 Ngày |
ENG FAWSL | 30-03-2025 | Chủ | Tottenham Hotspur (W) | 25 Ngày |
ENG FAWSL | 20-04-2025 | Khách | Arsenal (W) | 46 Ngày |