So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
2.75
0.87
0.91
3.75
0.79
1.03
8.90
16.00
Live
0.84
2.75
0.86
0.89
3.75
0.81
1.03
8.80
15.50
Run
-0.37
0.25
0.07
-0.34
4.5
0.04
1.01
9.50
17.50
BET365Sớm
0.88
2.75
0.93
0.98
3.75
0.83
1.07
10.00
26.00
Live
1.00
3
0.80
0.88
3.75
0.93
1.06
11.00
29.00
Run
-0.48
0.25
0.35
-0.13
4.5
0.07
1.02
17.00
201.00
Mansion88Sớm
0.85
2.75
0.91
0.94
3.75
0.82
1.05
11.00
13.00
Live
0.89
2.75
0.91
0.95
3.75
0.85
1.05
10.00
14.00
Run
-0.43
0.25
0.27
-0.33
4.5
0.21
1.03
7.10
150.00
188betSớm
0.84
2.75
0.88
0.92
3.75
0.80
1.03
8.90
16.00
Live
0.92
2.75
0.80
0.90
3.75
0.82
1.04
8.40
14.50
Run
-0.39
0.25
0.11
-0.33
4.5
0.05
1.01
9.50
17.50
SbobetSớm
0.88
2.75
0.90
0.98
3.75
0.80
1.04
7.50
18.50
Live
0.96
2.75
0.84
0.95
3.75
0.85
1.07
7.80
13.50
Run
-0.47
0.25
0.31
-0.30
4.5
0.16
1.01
7.60
210.00

Bên nào sẽ thắng?

Chelsea FC (w)
ChủHòaKhách
Leicester City (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Chelsea FC (w)So Sánh Sức MạnhLeicester City (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 95%So Sánh Đối Đầu5%
  • Tất cả
  • 7T 1H 0B
    0T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-1] Chelsea FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181530491348183.3%
981021825188.9%
972028523177.8%
660015218100.0%
[ENG FA WSL-10] Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1844101427161022.2%
9423111014844.4%
90273172120.0%
63031110950.0%

Thành tích đối đầu

Chelsea FC (w)            
Chủ - Khách
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL14-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 20-0.06-0.12-0.97H0.80-2.750.90BX
ENG FAWSL03-03-240 - 4
(0 - 2)
2 - 9-0.14-0.20-0.82T0.80-1.750.90TT
ENG FAWSL26-11-235 - 2
(3 - 2)
7 - 3-0.94-0.13-0.08T0.86-0.400.84TT
ENG FAWSL10-05-236 - 0
(4 - 0)
9 - 0-0.98-0.10-0.06T0.80-0.330.90TT
ENG FAWSL03-12-220 - 8
(0 - 5)
3 - 4---T---
ENG FAWSL27-03-220 - 9
(0 - 6)
0 - 8-0.06-0.12-0.96T0.90-2.500.80TT
ENG FA WC26-02-227 - 0
(2 - 0)
10 - 3---T---
ENG FAWSL10-10-212 - 0
(0 - 0)
17 - 0-0.99-0.10-0.07T0.84-0.250.86TX

Thống kê 8 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:88% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Chelsea FC (w)            
Chủ - Khách
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Chelsea FC (W)West Ham United (W)
Aston Villa (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Arsenal (W)
Chelsea FC (W)Durham Wildcats LFC (W)
West Ham United (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Charlton (W)
Real Madrid (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL16-02-252 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.96-0.12-0.07T0.762.50.94TX
ENG FA WC09-02-254 - 1
(2 - 1)
7 - 4-0.93-0.14-0.08T0.912.50.79TT
ENG CWCUP05-02-252 - 0
(2 - 0)
3 - 1-0.98-0.11-0.06T0.792.750.91TX
ENG FAWSL02-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.13-0.19-0.84T0.87-1.750.83BX
ENG FAWSL26-01-251 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.53-0.30-0.32T0.900.50.80TX
ENG CWCUP22-01-255 - 0
(1 - 0)
14 - 2-0.99-0.09-0.07T0.844.750.86TX
ENG FAWSL19-01-250 - 5
(0 - 3)
0 - 16-0.08-0.14-0.93T0.80-2.50.90TT
ENG FA WC12-01-254 - 0
(2 - 0)
9 - 4---T--
UEFA WUC17-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.35-0.27-0.50T0.98-0.250.78TH
ENG FAWSL14-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 20-0.06-0.12-0.97H0.80-2.750.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Leicester City (W)Aston Villa (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Everton FC (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Liverpool (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Stoke City (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Birmingham (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Brighton H.A. (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL16-02-253 - 0
(1 - 0)
3 - 10-0.27-0.30-0.570.95-0.50.75T
ENG FA WC09-02-253 - 1
(2 - 0)
0 - 2-0.93-0.14-0.070.812.250.89T
ENG FAWSL02-02-254 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.39-0.33-0.440.9700.73T
ENG FAWSL26-01-252 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.31-0.32-0.530.80-0.50.90T
ENG FAWSL19-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.57-0.29-0.280.960.750.74X
ENG FA WC15-01-254 - 1
(2 - 1)
2 - 0-0.93-0.14-0.090.882.50.82T
ENG FAWSL14-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 20-0.06-0.12-0.97H0.80-2.750.90BX
ENG CWCUP11-12-245 - 2
(4 - 1)
1 - 3-0.54-0.29-0.320.850.50.85T
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.95-0.13-0.070.922.50.78T
ENG CWCUP24-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 11-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%

Chelsea FC (w)So sánh số liệuLeicester City (w)
  • 27Tổng số ghi bàn17
  • 2.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 4Tổng số mất bàn17
  • 0.4Trung bình mất bàn1.7
  • 90.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Chelsea FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Chelsea FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Leicester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Chelsea FC (w)Thời gian ghi bànLeicester City (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    11
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    4
    0
    4+ Bàn
    16
    4
    Bàn thắng H1
    17
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Chelsea FC (w)Chi tiết về HT/FTLeicester City (w)
  • 8
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Chelsea FC (w)Số bàn thắng trong H1&H2Leicester City (w)
  • 6
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    4
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chelsea FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FA WC09-03-2025ChủCrystalPalace (W)4 Ngày
ENG FAWSL23-03-2025KháchManchester City (W)18 Ngày
ENG FAWSL30-03-2025ChủWest Ham United (W)25 Ngày
Leicester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL23-03-2025ChủBrighton H.A. (W)18 Ngày
ENG FAWSL30-03-2025ChủTottenham Hotspur (W)25 Ngày
ENG FAWSL20-04-2025KháchArsenal (W)46 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 83.3%Thắng22.2% [4]
  • [3] 16.7%Hòa22.2% [4]
  • [0] 0.0%Bại55.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [8] 44.4%Thắng0.0% [0]
  • [1] 5.6%Hòa11.1% [2]
  • [0] 0.0%Bại38.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    49 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    2.72 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Chelsea FC (w) VS Leicester City (w) ngày 06-03-2025 - Thông tin đội hình