So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
0
0.97
0.99
2.25
0.71
2.30
3.00
2.61
Live
0.73
0
0.97
0.97
2.25
0.73
2.30
3.00
2.61
Run
0.70
0
1.00
-0.38
3.5
0.08
23.00
8.50
1.01
BET365Sớm
0.80
0
-0.95
-0.95
2.25
0.80
2.50
2.88
2.75
Live
0.82
0
-0.98
0.80
2
-0.95
2.45
2.87
2.80
Run
0.60
0
-0.71
-0.11
3.5
0.05
501.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
0.74
0
-0.98
0.98
2.25
0.78
2.34
3.10
2.72
Live
0.81
0
-0.97
-0.93
2.25
0.74
2.39
3.05
2.68
Run
0.63
0
-0.88
-0.33
3.5
0.15
155.00
5.40
1.04
188betSớm
0.74
0
0.98
1.00
2.25
0.72
2.30
3.00
2.61
Live
0.74
0
0.98
0.98
2.25
0.74
2.30
3.00
2.61
Run
0.71
0
-0.99
-0.37
3.5
0.09
23.00
8.50
1.01
SbobetSớm
0.78
0
-0.96
-0.98
2.25
0.78
2.36
2.89
2.69
Live
0.79
0
-0.95
-0.96
2.25
0.78
2.45
2.94
2.68
Run
0.63
0
-0.88
-0.24
3.5
0.06
110.00
5.10
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Ironi Tiberias
ChủHòaKhách
Maccabi Petah Tikva FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ironi TiberiasSo Sánh Sức MạnhMaccabi Petah Tikva FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 2H 1B
    1T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-14] Ironi Tiberias
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28610122239551421.4%
145541616201535.7%
141586238207.1%
623189933.3%
[ISR Premier League-17] Maccabi Petah Tikva FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2876152747511725.0%
143561519141521.4%
144191228131628.6%
6222810833.3%

Thành tích đối đầu

Ironi Tiberias            
Chủ - Khách
Maccabi Petah Tikva FCIroni Tiberias
Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC
Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCIroni Tiberias
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D102-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.31-0.38H0.770.00-0.95HX
ISR D214-04-230 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.35-0.31-0.44B0.81-0.25-0.97BX
ISR D217-03-232 - 2
(1 - 2)
7 - 4-0.34-0.33-0.42H-0.890.000.73HT
ISR D216-12-220 - 3
(0 - 0)
- -0.62-0.27-0.23T0.830.750.93TT

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ironi Tiberias            
Chủ - Khách
Hapoel JerusalemIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Haifa
Hapoel HaderaIroni Tiberias
Ironi TiberiasMaccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin FCIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Kiryat Shmona
Ironi TiberiasHapoel Tel Aviv
Beitar JerusalemIroni Tiberias
Ironi TiberiasMaccabi Haifa
Ironi TiberiasMaccabi Netanya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D101-02-254 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.50-0.33-0.32B0.760.250.94BT
ISR D125-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.36-0.32-0.47H0.80-0.250.90BX
ISR D120-01-251 - 2
(0 - 1)
5 - 8-0.39-0.33-0.41T0.9600.86TT
ISR D111-01-252 - 2
(0 - 1)
8 - 8-0.14-0.21-0.77H0.79-1.50.97BT
ISR D104-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.50-0.32-0.31H0.750.25-0.99TX
ISR D131-12-243 - 1
(1 - 1)
7 - 6-0.39-0.31-0.42T0.9700.85TT
ISR CUP28-12-240 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.47-0.29-0.36B0.970.250.85BX
ISR D123-12-241 - 1
(0 - 0)
10 - 2-0.72-0.23-0.18H0.961.250.86TX
ISR D115-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.13-0.20-0.83H0.81-1.750.89BX
ISR D109-12-242 - 3
(2 - 1)
3 - 4-0.37-0.31-0.44B0.76-0.25-0.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Maccabi Petah Tikva FC            
Chủ - Khách
Maccabi Petah Tikva FCAshdod MS
Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei RainaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Jerusalem
Hapoel HaifaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Tel AvivMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D101-02-252 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.43-0.32-0.400.7900.91T
ISR D125-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.80-0.21-0.140.851.50.85X
ISR D118-01-251 - 2
(1 - 1)
10 - 4-0.49-0.32-0.310.800.250.96T
ISR CUP14-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.46-0.32-0.340.980.250.84X
ISR D111-01-252 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.37-0.33-0.421.0000.76X
ISR D104-01-255 - 1
(2 - 0)
3 - 1-0.56-0.30-0.270.800.50.96T
ISR D131-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.46-0.32-0.340.920.250.90X
ISR CUP28-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.33-0.30-0.49-0.97-0.250.79X
ISR D121-12-243 - 2
(1 - 2)
9 - 0-0.83-0.19-0.110.961.750.86T
ISR D114-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.42-0.32-0.380.800-0.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Ironi TiberiasSo sánh số liệuMaccabi Petah Tikva FC
  • 11Tổng số ghi bàn13
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 15Tổng số mất bàn14
  • 1.5Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Ironi Tiberias
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem6XemXem28.6%XemXem15XemXem71.4%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Petah Tikva FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem3XemXem8XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Ironi Tiberias
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem4XemXem10XemXem33.3%XemXem5XemXem23.8%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Petah Tikva FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem7XemXem7XemXem33.3%XemXem11XemXem52.4%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem2XemXem6XemXem3XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ironi TiberiasThời gian ghi bànMaccabi Petah Tikva FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    12
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    2
    5
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    7
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ironi TiberiasChi tiết về HT/FTMaccabi Petah Tikva FC
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    7
    9
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    0
    B/H
    6
    5
    B/B
ChủKhách
Ironi TiberiasSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Petah Tikva FC
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    5
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ironi Tiberias
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D115-02-2025KháchHapoel Beer Sheva7 Ngày
ISR D122-02-2025ChủAshdod MS14 Ngày
ISR D101-03-2025ChủMaccabi Bnei Raina21 Ngày
Maccabi Petah Tikva FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D115-02-2025ChủMaccabi Netanya7 Ngày
ISR D122-02-2025KháchMaccabi Haifa14 Ngày
ISR D101-03-2025ChủBeitar Jerusalem21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 21.4%Thắng25.0% [7]
  • [10] 35.7%Hòa21.4% [7]
  • [12] 42.9%Bại53.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.9%Thắng14.3% [4]
  • [5] 17.9%Hòa3.6% [1]
  • [4] 14.3%Bại32.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.57 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 30.00%Hòa9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Ironi Tiberias VS Maccabi Petah Tikva FC ngày 08-02-2025 - Thông tin đội hình