[LUX National Division-12] FC Wiltz 71 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 2 | 14 | 25 | 44 | 20 | 12 | 27.3% |
11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 20 | 11 | 12 | 27.3% |
11 | 3 | 0 | 8 | 13 | 24 | 9 | 13 | 27.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | 4 | 16.7% |
[LUX National Division-9] CS Petange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 7 | 7 | 27 | 17 | 31 | 9 | 36.4% |
11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 6 | 16 | 8 | 36.4% |
11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 15 | 9 | 36.4% |
6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | 11 | 50.0% |
FC Wiltz 71 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 25-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 09-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 17-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 02-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 16-10-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 27-02-22 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-09-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 05-05-21 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 19-09-20 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-05-13 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Wiltz 71 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 16-03-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 12-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 09-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 02-03-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 23-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 16-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 08-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 01-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CS Petange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 16-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 12-03-25 | 2 - 7 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Wiltz 71 |
FC Wiltz 71 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | Swift Hesperange | 7 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Chủ | Mondercange | 14 Ngày |
LUX D1 | 19-04-2025 | Khách | Jeunesse Esch | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 06-04-2025 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 7 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Khách | UNA Strassen | 14 Ngày |
LUX D1 | 19-04-2025 | Chủ | Fola Esch | 20 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật