So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-4
0.90
0.85
4.5
0.85
14.00
10.50
1.01
Live
0.88
-3.5
0.94
0.86
4.25
0.94
14.50
10.00
1.01
Run
0.17
-0.25
-0.35
-0.28
3.5
0.08
18.00
12.50
1.01
BET365Sớm
0.83
-4.25
0.98
0.85
4.75
0.95
51.00
17.00
1.03
Live
0.97
-3.25
0.82
0.82
4.25
0.97
41.00
10.00
1.06
Run
0.32
-0.25
-0.43
-0.29
3.5
0.19
101.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.90
-4.75
0.86
0.86
5.25
0.90
-
-
-
Live
-0.95
-3.25
0.79
1.00
4.25
0.82
-
-
-
Run
0.23
-0.25
-0.39
-0.29
3.5
0.17
80.00
8.50
1.01
188betSớm
0.81
-4
0.91
0.86
4.5
0.86
14.00
10.50
1.01
Live
0.89
-3.5
0.95
0.87
4.25
0.95
14.50
10.00
1.01
Run
0.18
-0.25
-0.34
-0.27
3.5
0.09
18.50
12.50
1.01
SbobetSớm
0.73
-4
-0.95
0.96
4.5
0.82
-
-
-
Live
0.70
-3.75
-0.86
-0.98
4.5
0.80
-
-
-
Run
-0.42
0
0.26
-0.15
3.5
0.01
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Hammarby (w)
ChủHòaKhách
Barcelona (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hammarby (w)So Sánh Sức MạnhBarcelona (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Phong Độ57%
  • Tất cả
  • 7T 0H 3B
    9T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Women's Champions League-3] Hammarby (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
62045176333.3%
3102353333.3%
31022123333.3%
64021971266.7%
[UEFA Women's Champions League-1] Barcelona (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
650126315183.3%
330019091100.0%
3201736166.7%
660027218100.0%

Thành tích đối đầu

Hammarby (w)            
Chủ - Khách
Barcelona (W)Hammarby (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WUC16-10-249 - 0
(3 - 0)
6 - 0-0.99-0.10-0.07B0.77-0.250.93BT

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Hammarby (w)            
Chủ - Khách
Djurgardens (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)Pitea IF (W)
Gamla Upsala SK (W)Hammarby (W)
Vaxjo (W)Hammarby (W)
FC Rosengard (W)Hammarby (W)
Barcelona (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)Vittsjo GIK (W)
Hammarby (W)St. Polten (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF28-11-242 - 3
(2 - 2)
2 - 8---T--
UEFA WUC21-11-241 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.10-0.15-0.90B0.83-2.250.87BX
UEFA WUC12-11-242 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.96-0.10-0.06B0.8230.94TX
SWE WD109-11-242 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.86-0.19-0.10T0.821.750.88TX
SWEC-W06-11-240 - 9
(0 - 4)
0 - 8-0.07-0.10-0.99T0.77-3.750.93TT
SWE WD102-11-241 - 4
(1 - 2)
1 - 8---T--
SWE WD120-10-242 - 3
(2 - 1)
4 - 8-0.47-0.29-0.37T0.920.250.90TT
UEFA WUC16-10-249 - 0
(3 - 0)
6 - 0-0.99-0.10-0.07B0.7740.93BT
SWE WD112-10-246 - 0
(4 - 0)
12 - 1-0.86-0.18-0.08T0.881.750.94TT
UEFA WUC09-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.81-0.19-0.12T0.971.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Barcelona (w)            
Chủ - Khách
Barcelona (W)UD Granadilla Tenerife Sur (W)
St. Polten (W)Barcelona (W)
Real Madrid (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)St. Polten (W)
Atletico de Madrid (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Eibar (W)
Levante UD (W)Barcelona (W)
Barcelona (W)Hammarby (W)
Barcelona (W)RCD Espanyol (W)
Manchester City (W)Barcelona (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD124-11-245 - 1
(3 - 1)
11 - 3-0.99-0.09-0.080.784.50.92T
UEFA WUC21-11-241 - 4
(0 - 3)
0 - 5---0.85-4.750.85H
SPA WD116-11-240 - 4
(0 - 3)
1 - 13-0.09-0.14-0.890.87-2.250.95T
UEFA WUC12-11-247 - 0
(5 - 0)
16 - 0---0.935.50.83T
SPA WD109-11-240 - 3
(0 - 2)
0 - 13-0.05-0.11-0.950.90-2.50.86X
SPA WD102-11-244 - 0
(3 - 0)
11 - 0---0.884.750.82X
SPA WD120-10-241 - 4
(1 - 2)
3 - 14-----
UEFA WUC16-10-249 - 0
(3 - 0)
6 - 0-0.99-0.10-0.07B0.7740.93BT
SPA WD113-10-247 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.99-0.09-0.070.934.50.77T
UEFA WUC09-10-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.23-0.24-0.650.85-10.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%

Hammarby (w)So sánh số liệuBarcelona (w)
  • 30Tổng số ghi bàn47
  • 3.0Trung bình ghi bàn4.7
  • 18Tổng số mất bàn6
  • 1.8Trung bình mất bàn0.6
  • 70.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Hammarby (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem13XemXem1XemXem8XemXem59.1%XemXem9XemXem40.9%XemXem12XemXem54.5%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Barcelona (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Hammarby (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem14XemXem2XemXem6XemXem63.6%XemXem11XemXem50%XemXem9XemXem40.9%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Barcelona (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hammarby (w)Thời gian ghi bànBarcelona (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hammarby (w)Chi tiết về HT/FTBarcelona (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Hammarby (w)Số bàn thắng trong H1&H2Barcelona (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hammarby (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WUC18-12-2024KháchSt. Polten (W)6 Ngày
Barcelona (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD115-12-2024KháchColegio Aleman Valencia (W)3 Ngày
UEFA WUC18-12-2024ChủManchester City (W)6 Ngày
SPA WD112-01-2025ChủLevante Las Planas (W)31 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng83.3% [5]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [5]
  • [4] 66.7%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng33.3% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 33.3%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    4.33
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    3.17
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    4.50
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 16.67%thắng 2 bàn+87.50% [7]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 16.67%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 50.00%Mất 2 bàn+ 12.50% [1]

Hammarby (w) VS Barcelona (w) ngày 13-12-2024 - Thông tin đội hình