[CONCACAF Gold Cup-] Jamaica |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
[CONCACAF Gold Cup-] St. Vincent Grenadines |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 | 50.0% |
Jamaica |
Chủ - Khách |
---|
JamaicaSt. Vincent Grenadines |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-06-08 | 5 - 1 (3 - 0) | - | -0.80 | -0.22 | -0.13 | T | 0.85 | -0.67 | 0.99 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Jamaica |
Chủ - Khách |
---|
JamaicaTrinidad and Tobago |
JamaicaTrinidad and Tobago |
USAJamaica |
JamaicaUSA |
JamaicaHonduras |
NicaraguaJamaica |
HondurasJamaica |
JamaicaCuba |
JamaicaVenezuela |
EcuadorJamaica |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 10-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.21 | H | 0.83 | 0.75 | 0.99 | T | X |
INT FRL | 07-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.60 | -0.30 | -0.22 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | X |
CONCACAF NL | 19-11-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 2 - 1 | -0.72 | -0.22 | -0.16 | B | 0.92 | 1.25 | 0.90 | B | T |
CONCACAF NL | 15-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.26 | -0.31 | -0.50 | B | 0.83 | -0.5 | 0.99 | B | X |
CONCACAF NL | 15-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.29 | H | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | X |
CONCACAF NL | 11-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.25 | -0.29 | -0.56 | T | 0.98 | -0.5 | 0.78 | T | X |
CONCACAF NL | 11-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
CONCACAF NL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | H | 0.90 | 1.75 | 0.86 | T | X |
AMEC | 01-07-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.25 | -0.31 | -0.52 | B | 0.89 | -0.5 | 0.93 | B | T |
AMEC | 26-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.60 | -0.27 | -0.21 | B | 0.88 | 0.75 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
St. Vincent Grenadines |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 09-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CONCACAF NL | 17-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | 0.91 | 1.25 | 0.85 | T | ||
CONCACAF NL | 14-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.96 | 0 | 0.80 | T | ||
CONCACAF NL | 14-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 13 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | 0.90 | 2 | 0.92 | H | ||
CONCACAF NL | 11-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | 0.77 | -1.5 | 0.99 | T | ||
CONCACAF NL | 08-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | 0.71 | -0.25 | 0.99 | X | ||
CONCACAF NL | 06-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | X | ||
WCPCA | 09-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 12 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.79 | T | ||
WCPCA | 05-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 8 | -0.90 | -0.15 | -0.08 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPCA | 06-06-2025 | Khách | British Virgin Islands | 73 Ngày |
WCPCA | 09-06-2025 | Chủ | Guatemala | 76 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPCA | 03-06-2025 | Chủ | Anguilla | 70 Ngày |
WCPCA | 09-06-2025 | Khách | Puerto Rico | 76 Ngày |