Bên nào sẽ thắng?

Metaloglobus
ChủHòaKhách
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MetaloglobusSo Sánh Sức MạnhACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 2T 2H 5B
    5T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-3] Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201325371941365.0%
1071221822270.0%
10613161119260.0%
63031110950.0%
[ROM Liga II-22] ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
80173241220.0%
40042120220.0%
40131121220.0%
601521410.0%

Thành tích đối đầu

Metaloglobus            
Chủ - Khách
MetaloglobusACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
MetaloglobusACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuMetaloglobus
MetaloglobusACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuMetaloglobus
MetaloglobusACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuMetaloglobus
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuMetaloglobus
MetaloglobusACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D211-11-232 - 1
(1 - 1)
8 - 9-0.52-0.32-0.29T0.940.500.88TT
ROM D225-02-230 - 0
(0 - 0)
9 - 4---H---
ROM D230-10-210 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.45-0.32-0.39H0.720.000.98HX
ROM D207-11-201 - 2
(1 - 2)
8 - 2-0.57-0.29-0.26B0.960.750.86BT
ROM D226-10-191 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.43-0.29-0.40B0.820.000.94BX
ROM D215-05-190 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.58-0.29-0.25B0.960.750.80BX
ROM D210-11-183 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.48-0.29-0.38B0.900.250.80BT
ROM D224-03-182 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.56-0.29-0.27B0.800.500.96BX
ROM D209-09-171 - 0
(0 - 0)
7 - 8-0.47-0.29-0.39T0.950.250.75TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Metaloglobus            
Chủ - Khách
MetaloglobusFC Voluntari
AfumatiMetaloglobus
MetaloglobusUnirea Ungheni
AfumatiMetaloglobus
ACS Viitorul SelimbarMetaloglobus
MetaloglobusChindia Targoviste
CSA Steaua BucurestiMetaloglobus
MetaloglobusArges
ACS DumbravitaMetaloglobus
MetaloglobusUnirea Dej
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D231-08-242 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.34-0.31-0.46T0.90-0.250.92TT
ROM D224-08-242 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.49-0.32-0.31B-0.970.50.79BT
ROM D217-08-243 - 0
(3 - 0)
4 - 4-0.55-0.30-0.27T0.820.51.00TT
ROMC14-08-242 - 1
(2 - 1)
5 - 9-0.50-0.31-0.34B0.750.250.95BT
ROM D210-08-243 - 1
(3 - 0)
2 - 5---B--
ROM D203-08-243 - 2
(2 - 2)
5 - 2-0.47-0.33-0.33T0.900.250.86TT
INT CF24-07-242 - 0
(2 - 0)
- ---B--
ROM D211-05-241 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.38-0.33-0.42H-0.9900.81HH
ROM D227-04-240 - 2
(0 - 1)
2 - 9-0.45-0.32-0.35T1.000.250.82TX
ROM D220-04-240 - 1
(0 - 1)
8 - 3---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 83%

ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu            
Chủ - Khách
CS MioveniACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuConcordia Chiajna
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuCorvinul Hunedoara
CSM SlatinaACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor OradeaACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
CS MioveniACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
Concordia ChiajnaACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuTunari
CSM SlatinaACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D231-08-242 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.68-0.26-0.180.9110.91X
ROM D225-08-240 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.26-0.31-0.540.97-0.50.85X
ROMC22-08-240 - 3
(0 - 2)
0 - 7-0.28-0.33-0.540.85-0.50.85T
ROM D217-08-243 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.59-0.30-0.220.920.750.90T
ROM D210-08-241 - 4
(0 - 1)
4 - 3-----
ROM D203-08-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4-----
INT CF13-07-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----
ROM D203-05-241 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.67-0.25-0.200.8910.87X
ROM D227-04-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.47-0.29-0.360.970.250.85T
ROM D220-04-242 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.55-0.31-0.260.820.51.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 43%

MetaloglobusSo sánh số liệuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
  • 14Tổng số ghi bàn4
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.4
  • 14Tổng số mất bàn19
  • 1.4Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem4100.0%00.0%Xem
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
30030.0%Xem133.3%266.7%Xem
Metaloglobus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
422050.0%Xem375.0%125.0%Xem
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MetaloglobusThời gian ghi bànACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    4
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    0
    Bàn thắng H1
    4
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MetaloglobusChi tiết về HT/FTACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
MetaloglobusSố bàn thắng trong H1&H2ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D228-09-2024KháchMuscel7 Ngày
ROM D205-10-2024ChủArges14 Ngày
ROM D219-10-2024KháchAFC Metalul Buzau28 Ngày
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D228-09-2024ChủChindia Targoviste7 Ngày
ROM D205-10-2024KháchACS Viitorul Selimbar14 Ngày
ROM D219-10-2024ChủUnirea Ungheni28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 65.0%Thắng0.0% [0]
  • [2] 10.0%Hòa12.5% [0]
  • [5] 25.0%Bại87.5% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 35.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 5.0%Hòa12.5% [1]
  • [2] 10.0%Bại37.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.85 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.05 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    3.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    1.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [4]

Metaloglobus VS ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ngày 21-09-2024 - Thông tin đội hình