So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
-0.25
-0.95
0.87
2.25
0.93
2.70
3.20
2.28
Live
1.00
-0.25
0.88
0.90
2.25
0.96
3.20
3.00
2.20
Run
0.07
-0.25
-0.19
-0.20
4.5
0.06
15.50
1.04
13.50
BET365Sớm
0.85
0
1.00
0.85
2.25
1.00
2.50
3.20
2.63
Live
0.97
-0.25
0.87
0.88
2.25
0.98
3.20
3.25
2.10
Run
0.82
0
-0.98
-0.17
4.5
0.11
12.00
1.09
13.00
Mansion88Sớm
0.77
-0.25
-0.92
0.89
2.25
0.95
2.91
3.20
2.37
Live
0.97
-0.25
0.95
0.89
2.25
-0.99
3.20
3.20
2.21
Run
-0.95
0
0.85
-0.16
4.5
0.08
13.00
1.06
12.00
188betSớm
0.78
-0.25
-0.94
0.88
2.25
0.94
2.70
3.20
2.28
Live
-0.99
-0.25
0.89
0.93
2.25
0.95
3.20
3.00
2.20
Run
0.08
-0.25
-0.18
-0.19
4.5
0.07
15.50
1.04
13.50
SbobetSớm
0.78
-0.25
-0.88
0.93
2.25
0.95
2.78
3.09
2.39
Live
-0.96
-0.25
0.88
0.83
2.25
-0.93
3.21
3.16
2.20
Run
0.96
0
0.94
-0.20
4.5
0.10
55.00
6.20
1.08

Bên nào sẽ thắng?

USL Dunkerque
ChủHòaKhách
Metz
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
USL DunkerqueSo Sánh Sức MạnhMetz
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Phong Độ45%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 2-5] USL Dunkerque
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2815310413648553.6%
141004231330471.4%
14536182318635.7%
65101241683.3%
[FRA Ligue 2-3] Metz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281684492256357.1%
151041321034366.7%
13643171222246.2%
64111241366.7%

Thành tích đối đầu

USL Dunkerque            
Chủ - Khách
MetzUSL Dunkerque
USL DunkerqueMetz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D209-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.52-0.30-0.27B0.910.500.91BX
FRAC07-01-182 - 4
(0 - 1)
8 - 10-0.18-0.26-0.68B0.90-1.000.92BT

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

USL Dunkerque            
Chủ - Khách
AjaccioUSL Dunkerque
Stade BrestoisUSL Dunkerque
USL DunkerqueClermont
USL DunkerqueParis FC
CaenUSL Dunkerque
LilleUSL Dunkerque
USL DunkerqueMartigues
FC AnnecyUSL Dunkerque
HaguenauUSL Dunkerque
USL DunkerqueLorient
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D203-03-251 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.33-0.34-0.45T0.86-0.250.96TT
FRAC26-02-252 - 3
(1 - 0)
12 - 6-0.69-0.23-0.18T-0.961.250.78TT
FRA D221-02-253 - 0
(2 - 0)
9 - 4-0.50-0.32-0.30T-0.990.50.81TT
FRA D215-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.36-0.32-0.44T0.77-0.25-0.95TX
FRA D210-02-250 - 2
(0 - 1)
0 - 3-0.36-0.31-0.45T0.80-0.25-0.98TX
FRAC04-02-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.76-0.20-0.14H0.991.50.83TX
FRA D231-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.75-0.22-0.14B0.851.250.97TX
FRA D227-01-250 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.40-0.31-0.38T0.8500.97TX
FRAC22-01-251 - 3
(1 - 0)
5 - 5-0.20-0.26-0.64T0.78-1-0.96TT
FRA D218-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.32-0.30-0.48B1.00-0.250.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 40%

Metz            
Chủ - Khách
AmiensMetz
MetzAjaccio
GuingampMetz
MetzClermont
BastiaMetz
MetzGrenoble
MetzParis FC
LorientMetz
MetzPau FC
TroyesMetz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D201-03-251 - 2
(1 - 0)
5 - 8-0.26-0.30-0.560.81-0.75-0.99T
FRA D222-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.68-0.26-0.180.9210.90X
FRA D215-02-250 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.36-0.32-0.440.77-0.25-0.95T
FRA D208-02-253 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.59-0.29-0.240.910.750.91T
FRA D231-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.40-0.34-0.380.8500.97H
FRA D224-01-253 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.63-0.27-0.200.810.75-0.99T
FRA D218-01-253 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.43-0.31-0.36-0.940.250.76T
FRA D211-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.51-0.29-0.300.970.50.85X
FRA D204-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.56-0.29-0.250.800.5-0.98X
FRAC20-12-243 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.38-0.29-0.450.75-0.25-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

USL DunkerqueSo sánh số liệuMetz
  • 17Tổng số ghi bàn15
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 7Tổng số mất bàn8
  • 0.7Trung bình mất bàn0.8
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

USL Dunkerque
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem17XemXem1XemXem7XemXem68%XemXem10XemXem40%XemXem15XemXem60%XemXem
13XemXem10XemXem0XemXem3XemXem76.9%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Metz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem14XemXem2XemXem9XemXem56%XemXem10XemXem40%XemXem14XemXem56%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
641166.7%Xem466.7%116.7%Xem
USL Dunkerque
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem15XemXem3XemXem7XemXem60%XemXem8XemXem32%XemXem8XemXem32%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem233.3%233.3%Xem
Metz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem1XemXem13XemXem44%XemXem9XemXem36%XemXem7XemXem28%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

USL DunkerqueThời gian ghi bànMetz
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    12
    0 Bàn
    6
    6
    1 Bàn
    9
    3
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    13
    17
    Bàn thắng H1
    20
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
USL DunkerqueChi tiết về HT/FTMetz
  • 8
    7
    T/T
    0
    1
    T/H
    3
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    5
    8
    H/H
    3
    1
    H/B
    2
    1
    B/T
    1
    3
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
USL DunkerqueSố bàn thắng trong H1&H2Metz
  • 5
    6
    Thắng 2+ bàn
    8
    5
    Thắng 1 bàn
    6
    12
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
USL Dunkerque
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D229-03-2025KháchBastia14 Ngày
FRA D205-04-2025ChủGuingamp21 Ngày
FRA D212-04-2025KháchAmiens28 Ngày
Metz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D229-03-2025ChủTroyes14 Ngày
FRA D205-04-2025KháchCaen21 Ngày
FRA D212-04-2025KháchMartigues28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

USL Dunkerque
Chấn thương
Metz
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 53.6%Thắng57.1% [16]
  • [3] 10.7%Hòa28.6% [16]
  • [10] 35.7%Bại14.3% [4]
  • Chủ/Khách
  • [10] 35.7%Thắng21.4% [6]
  • [0] 0.0%Hòa14.3% [4]
  • [4] 14.3%Bại10.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.46 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.75
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Hòa11.11% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

USL Dunkerque VS Metz ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình