[ENG EFL Championship-17] Portsmouth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 12 | 9 | 18 | 47 | 61 | 45 | 17 | 30.8% |
20 | 10 | 5 | 5 | 29 | 18 | 35 | 10 | 50.0% |
19 | 2 | 4 | 13 | 18 | 43 | 10 | 22 | 10.5% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 50.0% |
[ENG EFL Championship-2] Leeds United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 23 | 12 | 4 | 78 | 27 | 81 | 2 | 59.0% |
20 | 15 | 4 | 1 | 49 | 11 | 49 | 1 | 75.0% |
19 | 8 | 8 | 3 | 29 | 16 | 32 | 3 | 42.1% |
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | 13 | 66.7% |
Portsmouth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 10-08-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 12 - 0 | -0.73 | -0.20 | -0.15 | H | 0.85 | -0.80 | -0.97 | T | T |
ENG LCH | 25-02-12 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.30 | -0.43 | H | -0.78 | 0.00 | 0.66 | H | X |
ENG LCH | 01-10-11 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.55 | -0.31 | -0.24 | B | 0.84 | 0.50 | -0.96 | B | X |
ENG LCH | 22-01-11 | 2 - 2 (1 - 0) | - | -0.38 | -0.31 | -0.40 | H | 0.95 | 0.00 | 0.93 | H | T |
ENG LCH | 28-12-10 | 3 - 3 (2 - 1) | - | -0.53 | -0.31 | -0.26 | H | 0.95 | 0.50 | 0.93 | T | T |
ENG LC | 28-08-07 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.26 | -0.14 | T | 0.80 | 1.00 | -0.91 | T | T |
ENG LC | 26-10-04 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG PR | 25-04-04 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG PR | 08-11-03 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Portsmouth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.47 | -0.29 | -0.31 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | X |
ENG LCH | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.44 | -0.29 | -0.34 | T | 0.98 | 0.25 | 0.90 | T | T |
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | T | -0.92 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ENG LCH | 11-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.33 | T | 0.95 | 0.25 | 0.93 | T | T |
ENG LCH | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.18 | B | 0.88 | 1 | 1.00 | H | T |
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.22 | -0.27 | -0.58 | H | 0.96 | -0.75 | 0.92 | B | X |
ENG LCH | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.38 | -0.32 | -0.38 | B | 0.94 | 0 | 0.94 | B | X |
ENG LCH | 25-01-25 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 5 | -0.62 | -0.26 | -0.20 | B | -0.93 | 1 | 0.80 | B | T |
ENG LCH | 22-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | T | -0.94 | 0.25 | 0.82 | T | T |
ENG LCH | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.27 | -0.26 | -0.55 | T | 0.84 | -0.75 | -0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Leeds United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.75 | -0.20 | -0.13 | -0.97 | 1.5 | 0.85 | X | ||
ENG LCH | 24-02-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.26 | -0.29 | -0.53 | 1.00 | -0.5 | 0.88 | T | ||
ENG LCH | 17-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.68 | -0.24 | -0.17 | 0.85 | 1 | -0.97 | T | ||
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 7 | -0.18 | -0.23 | -0.68 | -0.97 | -1 | 0.85 | T | ||
ENG FAC | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.14 | -0.93 | 1.25 | 0.80 | X | ||
ENG LCH | 05-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.27 | -0.28 | -0.53 | 0.99 | -0.5 | 0.89 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 14 - 1 | -0.81 | -0.18 | -0.10 | -0.97 | 1.75 | 0.85 | T | ||
ENG LCH | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.29 | -0.32 | -0.47 | -0.96 | -0.25 | 0.84 | X | ||
ENG LCH | 22-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.70 | -0.22 | -0.16 | 1.00 | 1.25 | 0.88 | X | ||
ENG LCH | 19-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.75 | -0.21 | -0.13 | 0.83 | 1.25 | -0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%
Portsmouth |
Portsmouth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 12-03-2025 | Chủ | Plymouth Argyle | 3 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Khách | Preston North End | 6 Ngày |
ENG LCH | 29-03-2025 | Chủ | Blackburn Rovers | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 12-03-2025 | Chủ | Millwall | 3 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Khách | Queens Park Rangers (QPR) | 6 Ngày |
ENG LCH | 29-03-2025 | Chủ | Swansea City | 20 Ngày |