So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.25
0.75
0.92
2.5
0.78
2.17
3.20
2.64
Live
0.95
0.25
0.75
0.84
2.5
0.86
2.16
3.25
2.62
Run
0.90
0
0.80
-0.34
1.5
0.04
18.00
9.40
1.01
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.95
2.5
0.85
2.20
3.25
2.88
Live
0.98
0.25
0.83
0.95
2.5
0.85
2.20
3.25
2.90
Run
0.60
0
-0.77
-0.18
1.5
0.11
67.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.98
0.25
0.78
0.89
2.5
0.87
2.20
3.15
2.84
Live
0.97
0.25
0.79
0.94
2.5
0.82
2.18
3.20
2.86
Run
-0.94
0
0.78
0.82
1.5
1.00
13.50
3.81
1.27
188betSớm
0.96
0.25
0.76
0.93
2.5
0.79
2.17
3.20
2.64
Live
0.96
0.25
0.76
0.85
2.5
0.87
2.16
3.25
2.62
Run
0.91
0
0.81
-0.53
1.5
0.25
19.00
9.20
1.01
SbobetSớm
0.96
0.25
0.80
0.96
2.5
0.80
2.17
3.02
2.77
Live
0.96
0.25
0.80
0.96
2.5
0.80
2.17
3.02
2.77
Run
-0.94
0
0.78
0.76
1.5
-0.94
13.00
3.78
1.28

Bên nào sẽ thắng?

 Hapoel Nof HaGalil
ChủHòaKhách
Maccabi Kabilio Jaffa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Nof HaGalilSo Sánh Sức MạnhMaccabi Kabilio Jaffa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Đối Đầu58%
  • Tất cả
  • 2T 2H 3B
    3T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-20] Hapoel Nof HaGalil
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3166193049472019.4%
152211132682213.3%
164481723161525.0%
610529316.7%
[ISR Leumit League-18] Maccabi Kabilio Jaffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31612133447591819.4%
155462125191933.3%
16187132211166.3%
60334930.0%

Thành tích đối đầu

Hapoel Nof HaGalil            
Chủ - Khách
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Natzrat Illit
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Natzrat Illit
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Natzrat Illit
Hapoel Natzrat IllitMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Natzrat Illit
Hapoel Natzrat IllitMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Natzrat Illit
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D225-10-240 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.40-0.28-0.44T1.000.000.82TT
ISR D224-05-242 - 2
(2 - 1)
5 - 3-0.34-0.28-0.53H0.81-0.500.89BT
ISR D212-01-243 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.55-0.29-0.29B0.830.500.93BT
ISR D231-08-232 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.46-0.29-0.35T0.970.250.87TT
ISR D227-02-234 - 2
(2 - 0)
1 - 6-0.47-0.30-0.35B0.900.250.86BT
ISR D204-11-221 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.42-0.33-0.37B0.760.001.00BT
ISR CUP01-01-131 - 1
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Hapoel Nof HaGalil            
Chủ - Khách
Hapoel Kfar SabaHapoel Natzrat Illit
Hapoel Natzrat IllitMaccabi Herzliya
Hapoel Acre FCHapoel Natzrat Illit
Hapoel Natzrat IllitKafr Qasim
Hapoel Tel AvivHapoel Natzrat Illit
Hapoel Natzrat IllitHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar ShalemHapoel Natzrat Illit
Hapoel Ramat GanHapoel Natzrat Illit
Hapoel Natzrat IllitHapoel Raanana
Hapoel Natzrat IllitIroni Nir Ramat HaSharon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D214-02-252 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.45-0.31-0.39B0.990.250.71BX
ISR D207-02-250 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.47-0.30-0.38B0.950.250.75BX
ISR D204-02-252 - 0
(0 - 0)
14 - 4-0.41-0.32-0.43B0.9000.80BX
ISR D231-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.39-0.33-0.43B0.9600.74BX
ISR D227-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.75-0.24-0.17B0.861.250.84BX
ISR D217-01-252 - 1
(1 - 0)
9 - 2-0.63-0.27-0.25T0.800.750.90TT
ISR D213-01-254 - 3
(2 - 1)
1 - 5-0.51-0.29-0.34B0.740.250.96BT
ISR D203-01-253 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.54-0.29-0.32B0.850.50.85BT
ISR D220-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.48-0.29-0.34H0.840.250.98TX
ISR D213-12-241 - 4
(0 - 2)
2 - 10-0.46-0.27-0.40B-0.970.250.79BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

Maccabi Kabilio Jaffa            
Chủ - Khách
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon LezionMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel AfulaMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Ramat GanMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Kfar Saba
Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D214-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.41-0.31-0.430.9100.79X
ISR D207-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.51-0.28-0.360.750.250.95X
ISR D204-02-250 - 3
(0 - 1)
2 - 2-0.30-0.30-0.540.85-0.50.85T
ISR D231-01-251 - 1
(1 - 1)
11 - 1-0.48-0.31-0.360.900.250.80X
ISR D224-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.33-0.30-0.530.80-0.50.90T
ISR D217-01-252 - 2
(1 - 1)
4 - 8-0.48-0.29-0.380.900.250.80T
ISR D210-01-252 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.66-0.25-0.210.9410.82T
ISR D203-01-250 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.45-0.30-0.400.7300.97X
ISR D220-12-241 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.46-0.29-0.370.980.250.84X
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.30-0.380.770-0.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel Nof HaGalilSo sánh số liệuMaccabi Kabilio Jaffa
  • 7Tổng số ghi bàn7
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.7
  • 20Tổng số mất bàn15
  • 2.0Trung bình mất bàn1.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 80.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Nof HaGalil
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem7XemXem0XemXem17XemXem29.2%XemXem13XemXem54.2%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem2XemXem0XemXem10XemXem16.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Maccabi Kabilio Jaffa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem3XemXem12XemXem37.5%XemXem13XemXem54.2%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Nof HaGalil
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem6XemXem2XemXem16XemXem25%XemXem11XemXem45.8%XemXem4XemXem16.7%XemXem
12XemXem2XemXem1XemXem9XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem
612316.7%Xem233.3%233.3%Xem
Maccabi Kabilio Jaffa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem6XemXem9XemXem37.5%XemXem9XemXem37.5%XemXem7XemXem29.2%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
12XemXem5XemXem4XemXem3XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
613216.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Nof HaGalilThời gian ghi bànMaccabi Kabilio Jaffa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    20
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    4
    Bàn thắng H1
    3
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Nof HaGalilChi tiết về HT/FTMaccabi Kabilio Jaffa
  • 1
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    20
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel Nof HaGalilSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Kabilio Jaffa
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    20
    21
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Nof HaGalil
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D228-02-2025KháchHapoel Afula7 Ngày
ISR D207-03-2025ChủBnei Yehuda Tel Aviv14 Ngày
ISR D214-03-2025KháchHapoel Rishon Lezion21 Ngày
Maccabi Kabilio Jaffa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D228-02-2025ChủHapoel Kfar Shalem7 Ngày
ISR D207-03-2025KháchHapoel Umm Al Fahm14 Ngày
ISR D214-03-2025ChủHapoel Tel Aviv21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 19.4%Thắng19.4% [6]
  • [6] 19.4%Hòa38.7% [6]
  • [19] 61.3%Bại41.9% [13]
  • Chủ/Khách
  • [2] 6.5%Thắng3.2% [1]
  • [2] 6.5%Hòa25.8% [8]
  • [11] 35.5%Bại22.6% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    49 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.58 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.42 
  • TB mất điểm
    0.84 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.52
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.81
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 30.00%Hòa45.45% [5]
  • [5] 50.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Hapoel Nof HaGalil VS Maccabi Kabilio Jaffa ngày 21-02-2025 - Thông tin đội hình