So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.25
0.99
0.90
2.75
0.90
2.06
3.50
2.88
Live
-0.98
0.25
0.86
0.98
2.75
0.88
2.17
3.50
2.83
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
1.5
0.01
1.01
15.00
21.00
BET365Sớm
0.85
0.25
1.00
0.93
2.75
0.93
2.15
3.50
3.30
Live
0.97
0.25
0.87
0.95
2.75
0.90
2.25
3.50
3.10
Run
0.87
0
0.97
-0.14
1.5
0.08
1.00
26.00
501.00
Mansion88Sớm
0.86
0.25
1.00
0.94
2.75
0.90
2.05
3.55
3.10
Live
-0.94
0.25
0.86
-0.99
2.75
0.89
2.35
3.35
2.80
Run
0.95
0
0.97
-0.19
1.5
0.12
1.08
7.00
140.00
188betSớm
0.84
0.25
1.00
0.91
2.75
0.91
2.06
3.50
2.88
Live
-0.97
0.25
0.87
0.99
2.75
0.89
2.17
3.50
2.83
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.14
1.5
0.02
1.01
15.00
21.00
SbobetSớm
0.88
0.25
-0.98
0.96
2.75
0.92
2.06
3.38
3.11
Live
-0.93
0.25
0.84
0.98
2.75
0.92
2.35
3.31
2.83
Run
0.92
0
1.00
-0.11
1.5
0.03
1.02
10.50
300.00

Bên nào sẽ thắng?

GKS Katowice
ChủHòaKhách
Stal Mielec
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
GKS KatowiceSo Sánh Sức MạnhStal Mielec
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Đối Đầu57%
  • Tất cả
  • 3T 1H 4B
    4T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-9] GKS Katowice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2610610353236938.5%
13643161022946.2%
134271922141130.8%
63211081150.0%
[Ekstraklasa-15] Stal Mielec
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2766152843241522.2%
145451718191135.7%
13121011255187.7%
63211171150.0%

Thành tích đối đầu

GKS Katowice            
Chủ - Khách
Stal MielecGKS Katowice
GKS KatowiceStal Mielec
Stal MielecGKS Katowice
GKS KatowiceStal Mielec
Stal MielecGKS Katowice
Stal MielecGKS Katowice
GKS KatowiceStal Mielec
GKS KatowiceStal Mielec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR27-07-240 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.47-0.29-0.34T0.910.250.91TX
POL D103-05-190 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.30-0.42B-0.950.000.83BX
POL D119-10-182 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.44-0.31-0.34B1.000.250.88BX
POL D114-04-180 - 2
(0 - 0)
7 - 8-0.48-0.32-0.30B0.800.25-0.93BX
POL D117-09-173 - 2
(3 - 0)
6 - 9-0.43-0.30-0.37B0.800.00-0.93BT
POL D122-04-173 - 3
(2 - 0)
1 - 5-0.34-0.32-0.44H0.85-0.25-0.97BT
POL D125-09-161 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.67-0.24-0.18T0.901.000.98TX
INT CF27-02-162 - 1
(0 - 1)
4 - 3---T---

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

GKS Katowice            
Chủ - Khách
GKS KatowiceArda
GKS KatowiceVeres
GKS KatowiceNyiregyhaza
GKS KatowiceFK Zeleznicar Pancevo
Radomiak RadomGKS Katowice
GKS KatowiceLechia Gdansk
Lech PoznanGKS Katowice
Cracovia KrakowGKS Katowice
GKS KatowiceKorona Kielce
Unia SkierniewiceGKS Katowice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 0---T--
INT CF21-01-254 - 3
(2 - 1)
8 - 2-0.47-0.29-0.38T0.920.250.78TT
INT CF17-01-251 - 3
(0 - 3)
- ---B--
INT CF14-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
POL PR06-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.46-0.28-0.36H0.930.250.89TX
POL PR30-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.61-0.25-0.24T0.850.750.97TX
POL PR23-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.69-0.24-0.20B0.8211.00BX
POL PR09-11-243 - 4
(1 - 2)
6 - 3-0.53-0.28-0.29T0.880.50.94TT
POL PR04-11-241 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.47-0.30-0.34B0.900.250.92BT
POL Cup30-10-242 - 1
(2 - 0)
3 - 7-0.16-0.21-0.75B-0.98-1.250.80BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Stal Mielec            
Chủ - Khách
Piast GliwiceStal Mielec
Stal MielecElfsborg
Widzew lodzStal Mielec
Stal MielecLegia Warszawa
Radomiak RadomStal Mielec
Stal MielecPuszcza Niepolomice
Rakow CzestochowaStal Mielec
Stal MielecZaglebie Lubin
Slask WroclawStal Mielec
Gornik ZabrzeStal Mielec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF23-01-252 - 2
(0 - 0)
- -----
INT CF16-01-252 - 0
(2 - 0)
- -----
POL PR07-12-242 - 1
(1 - 1)
6 - 10-0.50-0.28-0.320.990.50.83T
POL PR01-12-242 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.28-0.29-0.530.94-0.50.88T
POL PR24-11-241 - 2
(0 - 2)
5 - 5-0.52-0.30-0.290.920.50.90T
POL PR10-11-242 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.52-0.29-0.290.940.50.88X
POL PR02-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.74-0.23-0.140.931.250.89X
POL PR27-10-242 - 2
(1 - 0)
11 - 0-0.42-0.29-0.390.8300.99T
POL PR23-10-242 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.55-0.29-0.260.820.51.00T
POL PR20-10-243 - 1
(1 - 1)
9 - 8-0.56-0.28-0.260.990.750.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

GKS KatowiceSo sánh số liệuStal Mielec
  • 16Tổng số ghi bàn15
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.5
  • 17Tổng số mất bàn15
  • 1.7Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

GKS Katowice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem1XemXem9XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Stal Mielec
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
GKS Katowice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem3XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Stal Mielec
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem1XemXem6XemXem61.1%XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

GKS KatowiceThời gian ghi bànStal Mielec
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    5
    0 Bàn
    4
    9
    1 Bàn
    5
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    14
    7
    Bàn thắng H1
    9
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
GKS KatowiceChi tiết về HT/FTStal Mielec
  • 5
    1
    T/T
    2
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    4
    2
    H/H
    2
    5
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
GKS KatowiceSố bàn thắng trong H1&H2Stal Mielec
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    4
    Hòa
    3
    6
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
GKS Katowice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR08-02-2025KháchRakow Czestochowa7 Ngày
POL PR15-02-2025ChủPiast Gliwice14 Ngày
POL PR22-02-2025KháchMotor Lublin21 Ngày
Stal Mielec
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR08-02-2025ChủJagiellonia Bialystok7 Ngày
POL PR15-02-2025ChủPogon Szczecin14 Ngày
POL PR22-02-2025KháchPiast Gliwice21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

GKS Katowice
Chấn thương
Stal Mielec

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 38.5%Thắng22.2% [6]
  • [6] 23.1%Hòa22.2% [6]
  • [10] 38.5%Bại55.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [6] 23.1%Thắng3.7% [1]
  • [4] 15.4%Hòa7.4% [2]
  • [3] 11.5%Bại37.0% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    1.59
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 18.18%Hòa22.22% [2]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

GKS Katowice VS Stal Mielec ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình