So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
0.75
0.89
0.89
2.25
0.87
1.66
3.40
4.45
Live
0.83
0.75
-0.95
-0.99
2
0.85
1.58
3.45
5.60
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.16
2.5
0.02
14.00
1.02
21.00
BET365Sớm
0.83
0.5
-0.97
0.93
2.25
0.93
1.80
3.40
4.75
Live
0.82
0.75
0.97
0.92
2
0.87
1.60
3.40
7.00
Run
0.37
0
-0.50
-0.09
2.5
0.04
21.00
1.03
19.00
Mansion88Sớm
0.85
0.75
0.91
0.87
2.25
0.89
1.62
3.55
4.55
Live
0.86
0.75
0.98
0.97
2
0.85
1.65
3.30
4.60
Run
0.40
0
-0.50
-0.16
2.5
0.08
4.35
1.29
11.00
188betSớm
0.88
0.75
0.90
0.97
2.25
0.81
1.66
3.40
4.45
Live
0.82
0.75
-0.93
1.00
2
0.88
1.58
3.40
5.60
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.15
2.5
0.03
14.00
1.02
21.00
SbobetSớm
0.92
0.75
0.90
0.92
2.25
0.88
1.63
3.28
4.48
Live
0.83
0.75
-0.99
0.99
2
0.83
1.58
3.26
5.50
Run
0.23
0
-0.39
-0.15
2.5
0.01
11.50
1.01
22.00

Bên nào sẽ thắng?

Alianza Lima
ChủHòaKhách
FBC Melgar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Alianza LimaSo Sánh Sức MạnhFBC Melgar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PER Liga 1-6] Alianza Lima
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
342239572769664.7%
1712233111381170.6%
171016261631558.8%
6411811366.7%
[PER Liga 1-7] FBC Melgar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
342176663570761.8%
171421341044582.4%
17755322526741.2%
6321941150.0%

Thành tích đối đầu

Alianza Lima            
Chủ - Khách
FBC MelgarAlianza Lima
Alianza LimaFBC Melgar
FBC MelgarAlianza Lima
Alianza LimaFBC Melgar
FBC MelgarAlianza Lima
Alianza LimaFBC Melgar
FBC MelgarAlianza Lima
Alianza LimaFBC Melgar
FBC MelgarAlianza Lima
FBC MelgarAlianza Lima
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D128-04-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.52-0.31-0.29B0.930.500.89BX
PER D129-09-230 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.52-0.31-0.28H0.910.500.91TX
PER D119-05-232 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.49-0.31-0.32B-0.970.500.79BT
PER D113-11-222 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.56-0.29-0.26T-0.990.750.81TX
PER D109-11-221 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.54-0.30-0.28B0.860.500.96BX
PER D122-09-222 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.38-0.31-0.41T1.000.000.88TX
PER D112-03-221 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.47-0.31-0.34B0.890.250.93BX
PER D122-09-211 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.39-0.31-0.42T0.970.000.85TX
PER D102-11-200 - 4
(0 - 3)
6 - 3-0.32-0.32-0.48T0.98-0.250.84TT
PER D107-09-202 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.39-0.32-0.41H0.970.000.85HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Alianza Lima            
Chủ - Khách
Sport BoysAlianza Lima
Atletico GrauAlianza Lima
Alianza LimaCarlos Manucci
Los ChankasAlianza Lima
Alianza LimaCienciano
Sporting CristalAlianza Lima
Alianza LimaAD Tarma
Comerciantes UnidosAlianza Lima
Alianza LimaDeportivo Union Comercio
Universitario De DeportesAlianza Lima
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D122-09-240 - 3
(0 - 2)
4 - 7-0.17-0.25-0.69T0.96-10.80TT
PER D118-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.32-0.32-0.48B0.99-0.250.83BX
PER D115-09-241 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.86-0.17-0.09T0.801.75-0.98TX
PER D124-08-240 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.40-0.28-0.44T1.0000.82TX
PER D121-08-243 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.82-0.19-0.10T0.971.750.85TT
PER D118-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.47-0.31-0.36H0.910.250.79TX
PER D111-08-240 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.71-0.25-0.16H0.771-0.95TX
PER D103-08-241 - 3
(1 - 1)
3 - 5-0.20-0.28-0.64T-0.98-0.750.80TT
PER D131-07-241 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.88-0.16-0.09T0.8720.89TX
PER D127-07-242 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.54-0.32-0.26B0.860.50.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

FBC Melgar            
Chủ - Khách
FBC MelgarAtletico Grau
Carlos ManucciFBC Melgar
FBC MelgarLos Chankas
FBC MelgarComerciantes Unidos
CiencianoFBC Melgar
FBC MelgarSporting Cristal
AD TarmaFBC Melgar
Deportivo Union ComercioFBC Melgar
FBC MelgarUniversitario De Deportes
Alianza Atletico SullanaFBC Melgar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER D124-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.72-0.23-0.160.931.250.83X
PER D120-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.20-0.27-0.650.78-1-0.96X
PER D115-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.80-0.19-0.14-0.991.750.81X
PER D107-09-243 - 0
(2 - 0)
2 - 0-0.86-0.16-0.090.9320.83H
PER D126-08-243 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.32-0.31-0.49-0.98-0.250.80T
PER D122-08-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.62-0.26-0.240.860.750.96X
PER D116-08-241 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.43-0.33-0.390.7500.95X
PER D104-08-242 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.22-0.27-0.631.00-0.750.82T
PER D101-08-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.52-0.31-0.290.930.50.83X
PER D125-07-243 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.27-0.31-0.540.90-0.50.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Alianza LimaSo sánh số liệuFBC Melgar
  • 13Tổng số ghi bàn13
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.3
  • 4Tổng số mất bàn10
  • 0.4Trung bình mất bàn1.0
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Alianza Lima
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem16XemXem0XemXem13XemXem55.2%XemXem14XemXem48.3%XemXem14XemXem48.3%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
FBC Melgar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem1XemXem13XemXem51.7%XemXem15XemXem51.7%XemXem12XemXem41.4%XemXem
15XemXem10XemXem0XemXem5XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Alianza Lima
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem12XemXem3XemXem14XemXem41.4%XemXem11XemXem37.9%XemXem15XemXem51.7%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
15XemXem5XemXem3XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
632150.0%Xem116.7%583.3%Xem
FBC Melgar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem14XemXem1XemXem14XemXem48.3%XemXem14XemXem48.3%XemXem12XemXem41.4%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Alianza LimaThời gian ghi bànFBC Melgar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    5
    0 Bàn
    8
    7
    1 Bàn
    4
    10
    2 Bàn
    7
    4
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    16
    23
    Bàn thắng H1
    29
    26
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Alianza LimaChi tiết về HT/FTFBC Melgar
  • 8
    11
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    9
    6
    H/T
    2
    4
    H/H
    4
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Alianza LimaSố bàn thắng trong H1&H2FBC Melgar
  • 12
    10
    Thắng 2+ bàn
    6
    7
    Thắng 1 bàn
    2
    5
    Hòa
    6
    3
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Alianza Lima
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D112-10-2024KháchUTC Cajamarca14 Ngày
PER D117-10-2024ChủSport Huancayo19 Ngày
PER D124-10-2024KháchDeportivo Garcilaso26 Ngày
FBC Melgar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER D112-10-2024KháchSport Boys14 Ngày
PER D117-10-2024ChủUTC Cajamarca19 Ngày
PER D124-10-2024KháchSport Huancayo26 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 64.7%Thắng61.8% [21]
  • [3] 8.8%Hòa20.6% [21]
  • [9] 26.5%Bại17.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [12] 35.3%Thắng20.6% [7]
  • [2] 5.9%Hòa14.7% [5]
  • [3] 8.8%Bại14.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.68 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    66
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.94
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Alianza Lima VS FBC Melgar ngày 29-09-2024 - Thông tin đội hình