[INT CF-] IF Sylvia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] Hammarby TFF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 8 | 13 | 66.7% |
IF Sylvia |
Chủ - Khách |
---|
IF SylviaHammarby TFF |
Hammarby TFFIF Sylvia |
IF SylviaHammarby TFF |
IF SylviaHammarby TFF |
Hammarby TFFIF Sylvia |
Hammarby TFFIF Sylvia |
IF SylviaHammarby TFF |
IF SylviaHammarby TFF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 04-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.25 | -0.26 | -0.65 | B | 0.96 | -0.75 | 0.74 | B | X |
SWE D1 SN | 23-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | B | 0.75 | 0.25 | -0.93 | B | T |
INT CF | 24-02-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SWE D1 SN | 24-09-22 | 4 - 3 (0 - 2) | 7 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.83 | 0.00 | 0.99 | T | T |
SWE D1 SN | 23-06-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.38 | -0.28 | -0.47 | B | 0.89 | -0.25 | 0.93 | B | X |
SWE D1 SN | 21-11-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.46 | -0.26 | -0.38 | B | -0.98 | 0.25 | 0.84 | B | H |
SWE D1 SN | 03-05-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.58 | -0.25 | -0.28 | T | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | X |
SWE D1 SN | 10-09-05 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
IF Sylvia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Sweden Div 3 P | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Sweden Div 3 P | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.54 | -0.27 | -0.34 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
SWE D3 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 22-09-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 08-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 01-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
Hammarby TFF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 6 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
SWE D1 SN | 03-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | T | ||
SWE D1 SN | 26-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | ||
SWE D1 SN | 20-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 9 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
SWE D1 SN | 12-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 0 | -0.71 | -0.25 | -0.20 | 0.73 | 1 | 0.97 | T | ||
SWE D1 SN | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.66 | -0.24 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | X | ||
SWE D1 SN | 29-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.21 | -0.24 | -0.70 | 0.94 | -1 | 0.76 | H | ||
SWE D1 SN | 21-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
SWE D1 SN | 14-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 75%
IF Sylvia |
IF Sylvia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D3 | 29-03-2025 | Khách | Syrianska Botkyrka IF | 42 Ngày |
SWE D3 | 05-04-2025 | Chủ | Enskede IK | 49 Ngày |
SWE D3 | 12-04-2025 | Khách | BK Forward | 56 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 SN | 30-03-2025 | Chủ | Gefle IF | 43 Ngày |
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Khách | Sollentuna United | 50 Ngày |
SWE D1 SN | 13-04-2025 | Chủ | AFC Eskilstuna | 57 Ngày |