[CHN League 1-5] Chongqing Tongliangloong FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 13 | 11 | 6 | 42 | 25 | 50 | 5 | 43.3% |
15 | 9 | 6 | 0 | 27 | 11 | 33 | 3 | 60.0% |
15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 14 | 17 | 8 | 26.7% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 8 | 33.3% |
[CHN League 1-14] Qingdao Red Lions |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 11 | 14 | 36 | 49 | 26 | 14 | 16.7% |
15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 21 | 14 | 14 | 20.0% |
15 | 2 | 6 | 7 | 19 | 28 | 12 | 13 | 13.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 16.7% |
Chongqing Tongliangloong FC |
Chủ - Khách |
---|
Qingdao Red LionsChongqing Tonglianglong |
Chongqing TonglianglongQingdao Red Lions |
Qingdao Red LionsChongqing Tonglianglong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 23-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | B | 0.78 | -0.50 | -0.96 | B | X |
CHA D2 | 15-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | H | 0.91 | 1.00 | 0.79 | T | X |
CHA D2 | 03-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Chongqing Tongliangloong FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.22 | -0.27 | -0.62 | H | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | X |
CHA D1 | 07-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.19 | -0.26 | -0.67 | B | 0.88 | -1 | 0.94 | B | X |
CHA D1 | 29-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | H | -0.96 | 0 | 0.78 | H | X |
CFC | 22-06-24 | 3 - 6 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.22 | -0.27 | -0.64 | B | 0.99 | -0.75 | 0.77 | B | T |
CHA D1 | 15-06-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.87 | -0.18 | -0.10 | T | 0.76 | 1.75 | 0.94 | T | T |
CHA D1 | 09-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.26 | -0.31 | -0.58 | T | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | T |
CHA D1 | 02-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.54 | -0.33 | -0.28 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | T |
CHA D1 | 26-05-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.35 | -0.33 | -0.44 | H | 0.76 | -0.25 | 1.00 | B | T |
CFC | 19-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D1 | 11-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.32 | -0.33 | -0.47 | T | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Qingdao Red Lions |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 07-07-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
CHA D1 | 30-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | X | ||
CFC | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.24 | -0.27 | -0.61 | 0.91 | -0.75 | 0.85 | X | ||
CHA D1 | 15-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | ||
CHA D1 | 08-06-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
CHA D1 | 01-06-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.45 | -0.34 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
CHA D1 | 26-05-24 | 3 - 3 (1 - 3) | 7 - 7 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | 0.88 | 0.25 | 0.88 | T | ||
CFC | 17-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.39 | -0.34 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
CHA D1 | 12-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.78 | 0.25 | -0.96 | X | ||
CHA D1 | 04-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 8 | -0.24 | -0.30 | -0.57 | 0.83 | -0.75 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
Chongqing Tongliangloong FC |
Chongqing Tongliangloong FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 17-08-2024 | Khách | Jiangxi Liansheng FC | 27 Ngày |
CHA D1 | 24-08-2024 | Chủ | Yanbian Longding | 34 Ngày |
CHA D1 | 31-08-2024 | Khách | Guangzhou FC | 41 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 17-08-2024 | Chủ | Shijiazhuang Kungfu | 27 Ngày |
CHA D1 | 24-08-2024 | Chủ | Wuxi Wugou | 34 Ngày |
CHA D1 | 31-08-2024 | Khách | Guangxi Pingguo Haliao | 41 Ngày |