So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.75
0.82
0.90
2.25
0.90
1.76
3.30
4.00
Live
0.93
0.5
0.95
0.79
2
-0.93
1.93
3.20
3.75
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.17
2.5
0.03
21.00
15.50
1.01
BET365Sớm
-0.97
0.75
0.83
1.00
2.25
0.85
1.73
3.50
4.50
Live
0.92
0.5
0.92
-0.91
2.25
0.78
1.90
3.40
4.00
Run
0.35
0
-0.44
-0.12
2.5
0.06
501.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.94
0.75
0.80
-0.96
2.25
0.80
1.80
3.30
4.50
Live
0.96
0.5
0.96
0.85
2
-0.95
1.96
3.10
4.00
Run
0.39
0
-0.47
-0.11
2.5
0.04
200.00
12.00
1.01
188betSớm
-0.99
0.75
0.83
0.91
2.25
0.91
1.76
3.30
4.00
Live
0.94
0.5
0.96
0.80
2
-0.93
1.93
3.20
3.75
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.16
2.5
0.04
21.00
15.50
1.01
SbobetSớm
-0.93
0.75
0.83
-0.90
2.25
0.78
1.74
3.27
4.49
Live
0.96
0.5
0.96
-0.93
2.25
0.82
1.96
3.17
3.92
Run
0.42
0
-0.50
-0.11
2.5
0.03
125.00
11.50
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Piast Gliwice
ChủHòaKhách
Widzew lodz
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Piast GliwiceSo Sánh Sức MạnhWidzew lodz
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-12] Piast Gliwice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
268992628331230.8%
133641417151523.1%
13535121118438.5%
613247616.7%
[Ekstraklasa-10] Widzew lodz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27106113239361037.0%
14725161623750.0%
133461623131323.1%
6213410733.3%

Thành tích đối đầu

Piast Gliwice            
Chủ - Khách
Widzew lodzPiast Gliwice
Widzew lodzPiast Gliwice
Piast GliwiceWidzew lodz
Widzew lodzPiast Gliwice
Piast GliwiceWidzew lodz
Widzew lodzPiast Gliwice
Widzew lodzPiast Gliwice
Piast GliwiceWidzew lodz
Widzew lodzPiast Gliwice
Piast GliwiceWidzew lodz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR21-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 9-0.37-0.31-0.42B-0.960.000.78BX
POL PR07-04-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.39-0.33-0.38B0.880.000.94BX
POL PR29-09-233 - 2
(2 - 0)
1 - 1-0.59-0.27-0.22T0.910.750.97TT
POL PR23-04-232 - 3
(0 - 2)
9 - 5-0.40-0.32-0.36T0.850.00-0.97TT
POL PR10-10-221 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.53-0.28-0.27B0.880.501.00BT
POL PR28-05-142 - 1
(1 - 0)
- -0.40-0.32-0.38B0.900.000.98BT
POL PR22-02-141 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.38-0.32-0.40H0.990.000.89HX
POL PR20-09-133 - 0
(2 - 0)
- -0.48-0.31-0.31T-0.900.500.78TT
POL PR19-04-131 - 1
(1 - 1)
- -0.43-0.32-0.34H-0.970.250.85TX
POL PR20-10-121 - 2
(0 - 1)
- -0.44-0.32-0.33B0.950.250.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Piast Gliwice            
Chủ - Khách
Puszcza NiepolomicePiast Gliwice
Piast GliwiceRakow Czestochowa
Zaglebie LubinPiast Gliwice
Pogon SzczecinPiast Gliwice
Piast GliwiceStal Mielec
GKS KatowicePiast Gliwice
Piast GliwiceLegia Warszawa
Slask WroclawPiast Gliwice
Zaglebie SosnowiecPiast Gliwice
Piast GliwiceStal Mielec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR16-03-252 - 1
(1 - 0)
1 - 11-0.29-0.32-0.49B-0.96-0.250.78BT
POL PR08-03-250 - 3
(0 - 1)
2 - 2-0.36-0.33-0.43B0.75-0.25-0.93BT
POL PR01-03-250 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.40-0.31-0.40T0.8900.87TX
POL Cup26-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.48-0.31-0.33H0.860.250.90TX
POL PR21-02-252 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.32-0.30H1.000.50.82TT
POL PR16-02-250 - 0
(0 - 0)
10 - 7-0.39-0.33-0.40H0.9400.88HX
POL PR08-02-251 - 0
(1 - 0)
0 - 13-0.34-0.32-0.47T0.93-0.250.89TX
POL PR03-02-251 - 3
(1 - 2)
5 - 2-0.39-0.33-0.39T0.9100.91TT
INT CF30-01-251 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT CF23-01-252 - 2
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Widzew lodz            
Chủ - Khách
Polonia WarszawaWidzew lodz
Widzew lodzGKS Katowice
Widzew lodzJagiellonia Bialystok
Radomiak RadomWidzew lodz
Widzew lodzPogon Szczecin
Slask WroclawWidzew lodz
Widzew lodzCracovia Krakow
Lech PoznanWidzew lodz
Widzew lodzDukla Prague
Widzew lodzZaglebie Lubin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF21-03-251 - 2
(1 - 0)
- -----
POL PR15-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.41-0.32-0.370.8201.00X
POL PR09-03-250 - 1
(0 - 1)
13 - 2-0.36-0.29-0.470.93-0.250.89X
POL PR28-02-251 - 1
(0 - 1)
8 - 0-0.49-0.29-0.340.820.250.94X
POL PR22-02-250 - 4
(0 - 2)
5 - 7-0.36-0.29-0.470.91-0.250.91T
POL PR15-02-253 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.45-0.31-0.351.000.250.82T
POL PR09-02-251 - 1
(1 - 1)
5 - 8-0.41-0.29-0.410.9100.91X
POL PR31-01-254 - 1
(2 - 0)
7 - 7-0.69-0.24-0.190.801-0.98T
INT CF22-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.53-0.25-0.370.900.50.80X
INT CF17-01-254 - 7
(0 - 4)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Piast GliwiceSo sánh số liệuWidzew lodz
  • 12Tổng số ghi bàn12
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn23
  • 1.1Trung bình mất bàn2.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Piast Gliwice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem2XemXem13XemXem40%XemXem8XemXem32%XemXem15XemXem60%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Widzew lodz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem4XemXem12XemXem36%XemXem11XemXem44%XemXem14XemXem56%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Piast Gliwice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem3XemXem11XemXem44%XemXem11XemXem44%XemXem8XemXem32%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem
Widzew lodz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem7XemXem4XemXem14XemXem28%XemXem12XemXem48%XemXem7XemXem28%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
612316.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Piast GliwiceThời gian ghi bànWidzew lodz
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    10
    0 Bàn
    7
    9
    1 Bàn
    6
    4
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    12
    15
    Bàn thắng H1
    13
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Piast GliwiceChi tiết về HT/FTWidzew lodz
  • 7
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    6
    4
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    5
    9
    B/B
ChủKhách
Piast GliwiceSố bàn thắng trong H1&H2Widzew lodz
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    9
    7
    Hòa
    6
    5
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Piast Gliwice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR06-04-2025KháchJagiellonia Bialystok9 Ngày
POL PR13-04-2025ChủPogon Szczecin16 Ngày
POL PR20-04-2025ChủKorona Kielce23 Ngày
Widzew lodz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR06-04-2025ChủLechia Gdansk9 Ngày
POL PR13-04-2025KháchKorona Kielce16 Ngày
POL PR20-04-2025ChủMotor Lublin23 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Piast Gliwice
Chấn thương
Widzew lodz
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 30.8%Thắng37.0% [10]
  • [9] 34.6%Hòa22.2% [10]
  • [9] 34.6%Bại40.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.5%Thắng11.1% [3]
  • [6] 23.1%Hòa14.8% [4]
  • [4] 15.4%Bại22.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.19
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Piast Gliwice VS Widzew lodz ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình