So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-0.5
0.79
0.80
2.5
0.90
3.40
3.35
1.79
Live
0.82
-0.75
0.88
-
-
-
4.15
3.60
1.58
Run
-0.69
0
0.39
-0.67
1.5
0.37
23.00
7.40
1.03
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.83
0.85
2.5
0.95
4.10
3.40
1.80
Live
0.83
-0.75
0.98
0.88
2.5
0.93
4.75
3.70
1.67
Run
-0.57
0
0.42
-0.16
2.5
0.09
15.00
1.08
9.50
Mansion88Sớm
0.97
-0.5
0.79
0.82
2.5
0.94
3.70
3.45
1.79
Live
-0.99
-0.75
0.79
0.78
2.5
-0.98
4.55
3.70
1.59
Run
0.13
-0.25
-0.29
-0.26
2.5
0.14
11.00
1.12
7.30
188betSớm
0.92
-0.5
0.80
0.81
2.5
0.91
3.40
3.35
1.79
Live
-0.96
-0.75
0.68
-
-
-
4.35
3.65
1.54
Run
-0.68
0
0.40
-0.41
2.5
0.13
10.50
1.11
6.50
SbobetSớm
0.95
-0.75
0.83
0.83
2.5
0.95
4.22
3.37
1.57
Live
0.95
-0.75
0.85
0.85
2.5
0.95
4.37
3.40
1.59
Run
-0.62
0
0.46
-0.38
1.5
0.24
300.00
6.90
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Everton FC (w)
ChủHòaKhách
Aston Villa (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Everton FC (w)So Sánh Sức MạnhAston Villa (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-8] Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18549182719827.8%
9423131314744.4%
91265145811.1%
6213510733.3%
[ENG FA WSL-11] Aston Villa (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1834111837131116.7%
9225111881122.2%
91267195911.1%
63121091050.0%

Thành tích đối đầu

Everton FC (w)            
Chủ - Khách
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Everton FC (W)
Aston Villa (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Everton FC (W)
Aston Villa (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Everton FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-09-241 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.43-0.28-0.41B0.830.000.93BT
ENG FAWSL16-03-241 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.36-0.30-0.49B0.85-0.250.85BT
ENG FA WC13-01-240 - 3
(0 - 0)
1 - 8-0.64-0.25-0.26T0.760.750.94TH
ENG FAWSL26-11-231 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.68-0.25-0.23T0.861.000.84TH
ENG FAWSL05-03-230 - 2
(0 - 1)
5 - 5---B---
ENG CWCUP26-10-221 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.51-0.30-0.34H0.950.500.75TX
ENG FAWSL22-10-220 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.46-0.30-0.38T0.950.250.75TX
ENG FAWSL02-03-220 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.31-0.31-0.53T0.80-0.500.90TX
ENG FAWSL13-02-220 - 2
(0 - 2)
4 - 8-0.54-0.29-0.29B0.840.500.86BX
INT CF21-08-211 - 3
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Everton FC (w)            
Chủ - Khách
Everton FC (W)Manchester City (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Tottenham Hotspur (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Everton FC (W)Liverpool (W)
CrystalPalace (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)West Ham United (W)
Arsenal (W)Everton FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL15-12-242 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.08-0.15-0.93T0.82-2.250.88BX
ENG CWCUP11-12-244 - 0
(1 - 0)
7 - 0-0.70-0.25-0.20B0.7710.93BT
ENG FAWSL08-12-242 - 1
(1 - 1)
12 - 10-0.68-0.25-0.22B0.8610.84HH
ENG CWCUP20-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 10-0.16-0.24-0.75B0.87-1.250.83BX
ENG FAWSL17-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.26-0.29-0.60T0.82-0.750.88TX
ENG FAWSL10-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.37-0.30-0.47H0.79-0.250.91BX
ENG FAWSL03-11-240 - 5
(0 - 3)
2 - 10-0.07-0.13-0.95B0.90-2.50.80BT
ENG FAWSL20-10-241 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.49-0.32-0.34B0.800.250.90BX
ENG FAWSL13-10-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.53-0.30-0.32H0.900.50.80TX
ENG FAWSL06-10-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.94-0.14-0.07H0.932.50.77TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%

Aston Villa (w)            
Chủ - Khách
Aston Villa (W)West Ham United (W)
Aston Villa (W)Charlton (W)
Arsenal (W)Aston Villa (W)
Tottenham Hotspur (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)CrystalPalace (W)
Manchester United (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Liverpool (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
Aston Villa (W)Leicester City (W)
Brighton H.A. (W)Aston Villa (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL15-12-243 - 1
(2 - 1)
8 - 6-0.60-0.28-0.270.850.750.85T
ENG CWCUP11-12-244 - 1
(2 - 1)
11 - 1-0.84-0.19-0.120.851.750.85T
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.87-0.18-0.110.751.750.95T
ENG CWCUP23-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.44-0.29-0.430.8200.88X
ENG FAWSL17-11-243 - 2
(2 - 1)
10 - 3-0.74-0.23-0.190.851.250.85T
ENG FAWSL10-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.67-0.26-0.220.8910.81X
ENG FAWSL03-11-241 - 2
(0 - 2)
6 - 2-0.42-0.29-0.440.9000.80T
ENG FAWSL20-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.88-0.16-0.100.7720.93X
ENG FAWSL13-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.27-0.250.800.750.90X
ENG FAWSL05-10-244 - 2
(2 - 1)
1 - 7-0.41-0.29-0.450.9300.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Everton FC (w)So sánh số liệuAston Villa (w)
  • 6Tổng số ghi bàn14
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.4
  • 17Tổng số mất bàn17
  • 1.7Trung bình mất bàn1.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem7XemXem77.8%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
Aston Villa (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Everton FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
630350.0%Xem350.0%00.0%Xem
Aston Villa (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Everton FC (w)Thời gian ghi bànAston Villa (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    4
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    5
    Bàn thắng H1
    2
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Everton FC (w)Chi tiết về HT/FTAston Villa (w)
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
Everton FC (w)Số bàn thắng trong H1&H2Aston Villa (w)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    3
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Everton FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL26-01-2025KháchWest Ham United (W)8 Ngày
ENG FAWSL02-02-2025ChủLeicester City (W)15 Ngày
ENG FAWSL16-02-2025KháchChelsea FC (W)29 Ngày
Aston Villa (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL26-01-2025ChủManchester City (W)8 Ngày
ENG FAWSL02-02-2025ChủChelsea FC (W)15 Ngày
ENG FAWSL16-02-2025KháchLeicester City (W)29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng16.7% [3]
  • [4] 22.2%Hòa22.2% [3]
  • [9] 50.0%Bại61.1% [11]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng5.6% [1]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [3] 16.7%Bại33.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 60.00% [6]

Everton FC (w) VS Aston Villa (w) ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình