So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
-2.5
0.84
0.92
3.5
0.78
16.50
8.40
1.06
Live
-0.88
-2.75
0.70
0.72
3.5
-0.93
19.00
10.00
1.03
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.21
5.5
0.01
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.90
-3.25
0.90
0.90
4
0.90
19.00
13.00
1.05
Live
0.90
-3
0.90
0.87
3.75
0.92
34.00
12.00
1.05
Run
0.19
-0.25
-0.29
-0.19
5.5
0.12
81.00
41.00
1.00
Mansion88Sớm
0.82
-3.25
0.94
0.81
3.75
0.95
14.00
8.90
1.07
Live
-0.89
-2.75
0.73
0.70
3.5
-0.88
11.00
12.00
1.04
Run
0.14
-0.25
-0.34
-0.21
5.5
0.09
20.00
5.00
1.15
188betSớm
0.87
-2.5
0.85
0.93
3.5
0.79
16.50
8.40
1.06
Live
-0.88
-2.75
0.71
0.73
3.5
-0.92
19.00
10.00
1.03
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.20
5.5
0.02
21.00
11.50
1.01
SbobetSớm
0.87
-2.5
0.95
0.98
3.5
0.82
13.50
7.10
1.08
Live
-0.83
-2.75
0.67
0.77
3.5
-0.95
34.00
9.40
1.02
Run
-0.44
0
0.28
-0.23
5.5
0.09
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Montpellier (w)
ChủHòaKhách
Lyon (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Montpellier (w)So Sánh Sức MạnhLyon (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Phong Độ66%
  • Tất cả
  • 5T 0H 5B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-6] Montpellier (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19928313229647.4%
10514151116550.0%
9414162113744.4%
6204911633.3%
[FRA Division 1 Feminine-1] Lyon (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19181086555194.7%
9900482271100.0%
1091038328190.0%
65101611683.3%

Thành tích đối đầu

Montpellier (w)            
Chủ - Khách
Lyon (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Lyon (W)
Lyon (W)Montpellier (W)
Lyon (W)Montpellier (W)
Lyon (W)Montpellier (W)
Lyon (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Lyon (W)
Montpellier (W)Lyon (W)
Lyon (W)Montpellier (W)
Lyon (W)Montpellier (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD105-10-244 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.99-0.10-0.06B0.86-0.310.84BX
FRA WD121-01-241 - 2
(1 - 2)
1 - 6-0.13-0.18-0.84B0.93-1.750.77BX
FRA FCC14-01-244 - 0
(2 - 0)
11 - 4---B---
FRA WD110-11-235 - 0
(2 - 0)
9 - 2-0.89-0.15-0.08B0.79-0.500.97BT
FRA FCC28-01-232 - 0
(1 - 0)
3 - 3---B---
FRA WD121-01-232 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.88-0.17-0.11B0.85-0.500.85HX
FRA WD123-09-221 - 3
(0 - 1)
0 - 4-0.06-0.11-0.98B0.92-2.750.78BT
FRA WD122-01-222 - 3
(2 - 2)
2 - 6---B---
FRA WD117-10-215 - 0
(2 - 0)
8 - 1---B---
FRA WD106-02-212 - 1
(2 - 1)
3 - 1-0.98-0.09-0.05B0.97-0.310.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Montpellier (w)            
Chủ - Khách
Montpellier (W)Le Havre (W)
Montpellier (W)Le Havre (W)
Bourges Foot 18 (W)Montpellier (W)
Strasbourg WMontpellier (W)
Montpellier (W)Fleury 91 (W)
Dijon wMontpellier (W)
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Nantes (W)
Paris FC (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Guingamp (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA FCC25-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 3---B--
FRA WD118-01-251 - 3
(0 - 2)
7 - 3---B--
FRA FCC12-01-250 - 4
(0 - 2)
- ---T--
FRA WD108-01-251 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.26-0.29-0.57T0.78-0.750.98TT
FRA WD114-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4---B--
FRA WD107-12-244 - 2
(2 - 1)
5 - 3---B--
FRA WD123-11-240 - 2
(0 - 2)
3 - 1---T--
FRA WD115-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.45-0.30-0.37T-0.970.250.79TX
FRA WD109-11-244 - 2
(2 - 1)
2 - 3-0.75-0.22-0.14B0.841.250.98BT
FRA WD102-11-247 - 0
(4 - 0)
10 - 0---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%

Lyon (w)            
Chủ - Khách
Paris Saint Germain (W)Lyon (W)
Reims (W)Lyon (W)
Lyon (W)Dijon w
Lyon (W)VfL Wolfsburg (W)
Lyon (W)Nantes (W)
Galatasaray SK (W)Lyon (W)
Reims (W)Lyon (W)
Le Havre (W)Lyon (W)
Lyon (W)Roma CF (W)
Lyon (W)RC Saint Etienne (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD118-01-250 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.21-0.27-0.65-0.99-0.750.75X
FRA FCC12-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 5---0.92-3.50.78X
FRA WD108-01-252 - 0
(2 - 0)
15 - 3-0.99-0.08-0.060.833.750.93X
UEFA WUC17-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.71-0.21-0.200.901.250.86X
FRA WD114-12-245 - 1
(4 - 0)
2 - 1-0.98-0.09-0.050.933.250.83T
UEFA WUC11-12-240 - 6
(0 - 3)
0 - 13-0.06-0.07-0.990.88-4.50.88T
FRA WD106-12-240 - 3
(0 - 1)
0 - 8-0.07-0.10-0.990.93-3.50.77X
FRA WD123-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 16-----
UEFA WUC20-11-244 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.94-0.13-0.080.812.50.89T
FRA WD116-11-2411 - 0
(3 - 0)
8 - 0---0.8740.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%

Montpellier (w)So sánh số liệuLyon (w)
  • 21Tổng số ghi bàn37
  • 2.1Trung bình ghi bàn3.7
  • 15Tổng số mất bàn2
  • 1.5Trung bình mất bàn0.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Montpellier (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Lyon (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Montpellier (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Lyon (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Montpellier (w)Thời gian ghi bànLyon (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    4
    0 Bàn
    4
    0
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    5
    4+ Bàn
    9
    21
    Bàn thắng H1
    8
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Montpellier (w)Chi tiết về HT/FTLyon (w)
  • 3
    9
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    2
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    0
    B/B
ChủKhách
Montpellier (w)Số bàn thắng trong H1&H2Lyon (w)
  • 2
    9
    Thắng 2+ bàn
    4
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    5
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Montpellier (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD115-02-2025KháchParis Saint Germain (W)14 Ngày
FRA WD101-03-2025KháchReims (W)28 Ngày
FRA WD115-03-2025ChủRC Saint Etienne (W)42 Ngày
Lyon (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD115-02-2025ChủGuingamp (W)14 Ngày
FRA WD101-03-2025KháchStrasbourg W28 Ngày
FRA WD115-03-2025ChủReims (W)42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 47.4%Thắng94.7% [18]
  • [2] 10.5%Hòa5.3% [18]
  • [8] 42.1%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [5] 26.3%Thắng47.4% [9]
  • [1] 5.3%Hòa5.3% [1]
  • [4] 21.1%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    86
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    4.53
  • TB mất điểm
    0.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.53
  • TB mất điểm
    0.11
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+100.00% [9]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Montpellier (w) VS Lyon (w) ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình