[LUX Cup-] Racing Union Luxemburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 6 | 6 | 33.3% |
[LUX Cup-] Victoria Rosport |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 11 | 8 | 33.3% |
Racing Union Luxemburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 07-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 08-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-03-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 10-09-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 30-04-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 28-11-21 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 27-03-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 19-09-20 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 15-09-19 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 8 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Racing Union Luxemburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 02-03-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Victoria Rosport |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 16-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 08-12-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Racing Union Luxemburg |
Racing Union Luxemburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 16-03-2025 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 4 Ngày |
LUX D1 | 30-03-2025 | Chủ | Progres Niedercorn | 18 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | CS Petange | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 16-03-2025 | Khách | Mondercange | 4 Ngày |
LUX D1 | 30-03-2025 | Chủ | Jeunesse Esch | 18 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | Bettembourg | 25 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật