So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
1
0.90
0.90
3.25
0.90
1.57
4.10
4.33
Live
0.80
0.25
1.00
1.00
3
0.80
2.00
3.40
3.25
Run
0.65
0
-0.83
-0.21
4.5
0.14
1.00
34.00
81.00
Mansion88Sớm
0.90
0.5
0.80
-
-
-
1.96
3.25
3.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.65
0
-0.89
-0.17
4.5
0.04
1.28
3.55
11.00
SbobetSớm
0.90
0.5
0.80
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.49
0
-0.79
-0.62
3.5
0.42
1.26
3.76
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Mohammedan Dhaka
ChủHòaKhách
Rahmatganj MFS
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mohammedan DhakaSo Sánh Sức MạnhRahmatganj MFS
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BGD Premier League-1] Mohammedan Dhaka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1090124427190.0%
65019215283.3%
4400152121100.0%
65011631583.3%
[BGD Premier League-4] Rahmatganj MFS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10505241715450.0%
43011249675.0%
620412136433.3%
65012371583.3%

Thành tích đối đầu

Mohammedan Dhaka            
Chủ - Khách
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSMohammedan Dhaka
Rahmatganj MFSMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BDFC10-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.72-0.23-0.20B0.90-0.800.80TX
BGD D117-05-243 - 3
(2 - 2)
6 - 2---H---
BGD D109-02-241 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.23-0.30-0.62H0.87-0.750.83BX
BDIC15-12-230 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.20-0.24-0.68T0.92-1.000.84HX
BGD D122-07-233 - 1
(1 - 0)
- ---T---
BGD D124-02-230 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.32-0.28-0.52T0.91-0.500.91TX
BDFC20-12-221 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.87-0.15-0.10T0.78-0.500.98TX
BGD D102-08-227 - 0
(3 - 0)
- -0.74-0.25-0.17T0.92-0.800.78TT
BGD D108-04-221 - 5
(1 - 2)
7 - 6-0.27-0.33-0.55T0.89-0.500.81TT
BDFC06-01-221 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.56-0.29-0.30B0.800.500.90BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Mohammedan Dhaka            
Chủ - Khách
Chittagong AbahaniMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaFortis Limited
Chittagong AbahaniMohammedan Dhaka
Bangladesh Police ClubMohammedan Dhaka
Mohammedan DhakaAbahani Limited
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Mohammedan DhakaBashundhara Kings
Dhaka WanderersMohammedan Dhaka
Abahani LimitedMohammedan Dhaka
Sheikh JamalMohammedan Dhaka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D104-01-251 - 5
(0 - 0)
5 - 6---T--
BGD D127-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.76-0.21-0.15T0.911.50.79TX
BDFC24-12-240 - 6
(0 - 2)
1 - 7-0.07-0.12-0.96T0.92-2.50.78TT
BGD D120-12-241 - 3
(1 - 2)
2 - 9-0.29-0.29-0.57T0.95-0.50.75TT
BGD D114-12-241 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.68-0.27-0.21T0.9010.80TX
BDFC10-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.72-0.23-0.20B0.901.250.80TX
BGD D106-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.38-0.29-0.49T0.83-0.250.87TX
BGD D129-11-240 - 6
(0 - 3)
0 - 8-0.10-0.16-0.89T0.75-2.250.95TT
BGD D129-05-241 - 2
(1 - 1)
10 - 2-0.38-0.27-0.46T0.80-0.250.96TH
BGD D125-05-241 - 3
(0 - 1)
1 - 1-0.20-0.26-0.69T0.87-10.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%

Rahmatganj MFS            
Chủ - Khách
Rahmatganj MFSDhaka Wanderers
Fakirapool Young Mens ClubRahmatganj MFS
Fakirapool Young Mens ClubRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSBrothers Union
Bashundhara KingsRahmatganj MFS
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Chittagong AbahaniRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSFortis Limited
Rahmatganj MFSFakirapool Young Mens Club
Rahmatganj MFSSheikh Jamal
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D104-01-256 - 1
(3 - 0)
4 - 3-----
BGD D128-12-241 - 6
(1 - 1)
6 - 4-0.11-0.18-0.910.85-20.75T
BDFC24-12-240 - 6
(0 - 2)
5 - 3-0.23-0.27-0.650.97-0.750.73T
BGD D121-12-243 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.29-0.350.850.250.97T
BGD D114-12-244 - 1
(2 - 1)
9 - 5-0.76-0.23-0.150.781.250.92T
BDFC10-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.72-0.23-0.20B0.901.250.80TX
BGD D106-12-240 - 2
(0 - 0)
0 - 5-----
BGD D130-11-243 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.38-0.33-0.490.75-0.250.85T
INT CF20-11-243 - 1
(0 - 0)
- -----
BGD D129-05-242 - 0
(0 - 0)
1 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 83%

Mohammedan DhakaSo sánh số liệuRahmatganj MFS
  • 28Tổng số ghi bàn33
  • 2.8Trung bình ghi bàn3.3
  • 5Tổng số mất bàn9
  • 0.5Trung bình mất bàn0.9
  • 90.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Mohammedan Dhaka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
531160.0%Xem240.0%360.0%Xem
Rahmatganj MFS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem4100.0%00.0%Xem
Mohammedan Dhaka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
541080.0%Xem240.0%240.0%Xem
Rahmatganj MFS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
411225.0%Xem250.0%250.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mohammedan DhakaThời gian ghi bànRahmatganj MFS
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mohammedan DhakaChi tiết về HT/FTRahmatganj MFS
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Mohammedan DhakaSố bàn thắng trong H1&H2Rahmatganj MFS
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mohammedan Dhaka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D117-01-2025KháchBrothers Union7 Ngày
BGD D124-01-2025ChủFakirapool Young Mens Club14 Ngày
Rahmatganj MFS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D118-01-2025ChủAbahani Limited8 Ngày
BGD D124-01-2025KháchBangladesh Police Club14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 90.0%Thắng50.0% [5]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [5]
  • [1] 10.0%Bại50.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [5] 50.0%Thắng20.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 10.0%Bại40.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.40 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    0.20 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    2.40
  • TB mất điểm
    1.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    3.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 55.56%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Mohammedan Dhaka VS Rahmatganj MFS ngày 10-01-2025 - Thông tin đội hình