So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
1.25
0.98
0.99
2.5
0.81
1.31
4.40
7.60
Live
0.71
1.25
-0.89
0.83
2.25
0.97
1.27
4.50
9.10
Run
-0.72
0.25
0.54
-0.51
2.5
0.31
3.60
1.28
17.00
BET365Sớm
0.83
1.25
-0.97
-0.97
2.5
0.83
1.33
4.75
8.50
Live
0.97
1.5
0.87
0.82
2.25
-0.98
1.27
5.00
10.00
Run
0.06
0
-0.11
-0.13
2.5
0.08
9.00
1.07
51.00
Mansion88Sớm
1.00
1.5
0.76
0.95
2.5
0.81
1.31
4.40
7.70
Live
0.72
1.25
-0.88
0.83
2.25
0.99
1.25
4.70
9.70
Run
-0.50
0.25
0.34
-0.34
2.5
0.20
3.12
1.34
18.00
188betSớm
0.85
1.25
0.99
1.00
2.5
0.82
1.31
4.40
7.60
Live
0.72
1.25
-0.88
0.84
2.25
0.98
1.27
4.50
9.10
Run
-0.71
0.25
0.55
-0.50
2.5
0.32
3.60
1.28
17.00
SbobetSớm
-0.94
1.5
0.78
1.00
2.5
0.82
1.29
4.19
7.80
Live
0.94
1.5
0.92
0.86
2.25
0.98
1.25
4.62
9.40
Run
0.03
0
-0.19
-0.27
2.5
0.13
3.32
1.32
15.00

Bên nào sẽ thắng?

Rijeka
ChủHòaKhách
HNK Sibenik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RijekaSo Sánh Sức MạnhHNK Sibenik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 96%So Sánh Đối Đầu4%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    0T 1H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[1. HMNL-2] Rijeka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2713113411350248.1%
1485129629357.1%
1356212721138.5%
6312931050.0%
[1. HMNL-10] HNK Sibenik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2757152146221018.5%
13337818121023.1%
14248132810914.3%
612389516.7%

Thành tích đối đầu

Rijeka            
Chủ - Khách
HNK SibenikRijeka
RijekaHNK Sibenik
RijekaHNK Sibenik
HNK SibenikRijeka
RijekaHNK Sibenik
HNK SibenikRijeka
HNK SibenikRijeka
RijekaHNK Sibenik
HNK SibenikRijeka
RijekaHNK Sibenik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRO D108-12-240 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.19-0.27-0.66T0.78-1.000.98HX
CRO D122-09-243 - 0
(2 - 0)
8 - 4-0.75-0.22-0.15T0.86-0.800.96TT
CRO D108-04-231 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.66-0.26-0.20T0.991.000.83TX
CRO D128-01-231 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.34-0.31-0.47T0.96-0.250.86TT
CRO D118-09-220 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.57-0.29-0.26H0.960.750.86TX
CRO D116-07-220 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.24-0.25-0.63T-0.99-0.750.81TX
CRO D130-04-223 - 5
(2 - 2)
6 - 3-0.17-0.23-0.72T0.88-1.250.94TT
CRO D120-02-224 - 2
(2 - 0)
6 - 4-0.70-0.23-0.19T-0.97-0.800.79TT
CRO D107-11-210 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.31-0.28-0.53T0.92-0.500.90TX
CRO D122-08-212 - 1
(0 - 0)
5 - 10-0.71-0.25-0.17T-0.95-0.800.77TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Rijeka            
Chủ - Khách
HNK GoricaRijeka
Hajduk SplitRijeka
RijekaDinamo Zagreb
ZNK OsijekRijeka
RijekaIstra 1961 Pula
NK Varteks VarazdinRijeka
RijekaNK Lokomotiva Zagreb
Grazer AKRijeka
RijekaSturm Graz
RadomljeRijeka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRO D101-03-250 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.25-0.32-0.55H0.94-0.50.82BX
CRO Cup26-02-251 - 3
(1 - 2)
4 - 4-0.49-0.34-0.33T0.800.250.90TT
CRO D122-02-254 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.37-0.31-0.44T0.78-0.25-0.96TT
CRO D116-02-250 - 2
(0 - 2)
6 - 3-0.35-0.31-0.46T0.84-0.250.98TX
CRO D109-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.67-0.26-0.20B0.9610.86HX
CRO D101-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.25-0.32-0.55B1.00-0.50.82BX
CRO D126-01-254 - 1
(2 - 0)
6 - 6-0.69-0.26-0.17T0.8810.94TT
INT CF18-01-251 - 1
(0 - 1)
7 - 1---H--
INT CF17-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.33-0.27-0.52T0.91-0.50.91TX
INT CF14-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

HNK Sibenik            
Chủ - Khách
HNK GoricaHNK Sibenik
HNK SibenikNK Lokomotiva Zagreb
Dinamo ZagrebHNK Sibenik
HNK SibenikSlaven Belupo
ZNK OsijekHNK Sibenik
HNK SibenikGOSK Gabela
NK JarunHNK Sibenik
ZalaegerzsegTEHNK Sibenik
HNK SibenikHajduk Split
Istra 1961 PulaHNK Sibenik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRO D123-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.50-0.31-0.311.000.50.82X
CRO D114-02-251 - 2
(0 - 0)
7 - 7-0.37-0.31-0.440.78-0.25-0.96T
CRO D107-02-253 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.87-0.16-0.090.9220.90H
CRO D101-02-251 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.38-0.30-0.440.77-0.25-0.95X
CRO D124-01-252 - 2
(2 - 1)
3 - 6-0.73-0.23-0.160.931.250.89T
INT CF17-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 0-----
INT CF14-01-252 - 3
(1 - 1)
- -----
INT CF11-01-252 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.47-0.29-0.390.940.250.76T
CRO D122-12-241 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.15-0.24-0.740.86-1.250.96T
CRO D114-12-243 - 3
(1 - 2)
3 - 2-0.56-0.30-0.25-0.970.750.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%

RijekaSo sánh số liệuHNK Sibenik
  • 16Tổng số ghi bàn16
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.6
  • 6Tổng số mất bàn18
  • 0.6Trung bình mất bàn1.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Rijeka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem1XemXem10XemXem54.2%XemXem7XemXem29.2%XemXem17XemXem70.8%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem10XemXem83.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
HNK Sibenik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem1XemXem13XemXem39.1%XemXem12XemXem52.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Rijeka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem1XemXem14XemXem37.5%XemXem11XemXem45.8%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
HNK Sibenik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem4XemXem11XemXem34.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem
11XemXem4XemXem4XemXem3XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
611416.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RijekaThời gian ghi bànHNK Sibenik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    13
    0 Bàn
    6
    7
    1 Bàn
    5
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    4
    0
    4+ Bàn
    18
    9
    Bàn thắng H1
    17
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RijekaChi tiết về HT/FTHNK Sibenik
  • 8
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    0
    H/T
    8
    5
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    2
    10
    B/B
ChủKhách
RijekaSố bàn thắng trong H1&H2HNK Sibenik
  • 8
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    7
    Hòa
    2
    6
    Mất 1 bàn
    0
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rijeka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRO D115-03-2025ChủHajduk Split7 Ngày
CRO D129-03-2025KháchSlaven Belupo21 Ngày
CRO D105-04-2025KháchNK Lokomotiva Zagreb28 Ngày
HNK Sibenik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRO D115-03-2025ChủIstra 1961 Pula7 Ngày
CRO D129-03-2025KháchHajduk Split21 Ngày
CRO D105-04-2025ChủZNK Osijek28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 48.1%Thắng18.5% [5]
  • [11] 40.7%Hòa25.9% [5]
  • [3] 11.1%Bại55.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [8] 29.6%Thắng7.4% [2]
  • [5] 18.5%Hòa14.8% [4]
  • [1] 3.7%Bại29.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.22 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    1.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.30
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Hòa36.36% [4]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Rijeka VS HNK Sibenik ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình